Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa rãnh dọc đoạn Km413+1150 - Km414+150 đường Quốc lộ 37
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221105-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Bắc Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Sửa chữa rãnh dọc đoạn Km413+1150 - Km414+150 đường Quốc lộ 37 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201216882 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi sự nghiệp kinh tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 10:10:00 đến ngày 2020-12-14 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 272,773,110 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần tấm bản, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Bê tông cốt thép tấm bản, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,288 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép tấm bản | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,093 | 100m2 |
| 3 | Thép f8 tấm bản | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4551 | tấn |
| 4 | Thép f10 tấm bản | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8732 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm bản | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 400 | cấu kiện |
| 6 | Tháo dỡ tấm đan cũ bằng cần cẩu ( tính bằng 60% công lắp dựng ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 400 | cấu kiện |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m3 |
| 8 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4224 | 100m3 |
| 9 | Nạo vét bùn bằng máy đào 1,25m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,545 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bùn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,545 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,75 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m2 |
| B | Phần đá vỉa | |||
| 1 | Đào đất móng đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m3 |
| 2 | Bê tông xi măng viên vỉa, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,52 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 400 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi