Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công hạng mục di chuyển điện, nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201220936-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Thi công hạng mục di chuyển điện, nước
Số hiệu KHLCNT 20191175602
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 10:23:00 đến ngày 2020-12-17 10:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,816,907,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠ THẾ (ĐIỆN CHUYÊN NGÀNH)
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,053 km
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x70mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,165 km
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x25mm2 (tận dụng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,71 km
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,166 km
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 (tận dụng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,71 km
6 Kéo rải và lắp đặt cáp đấu hòm công tơ 3P, cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,34 100m
7 Kéo rải và lắp đặt cáp đấu hòm công tơ 1P, cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,52 100m
8 Kéo rải và lắp đặt cáp treo sau công tơ, cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,58 100m
9 Kéo rải và lắp đặt cáp treo sau công tơ, cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 61,25 100m
10 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x35mm2 (dây tiếp địa) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,17 100m
11 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x25mm2 (dây cầu đấu) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,78 100m
12 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 100m
13 Lắp đặt hộp phân dây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 54 hộp
14 Lắp đặt hòm 4 công tơ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 92 hộp
15 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 89 hộp
16 Lắp đặt công tơ 1 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 350 cái
17 Lắp đặt công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 89 cái
18 Ép đầu cốt AM70 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21,6 10 đầu cốt
19 Ép đầu cốt M35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,4 10 đầu cốt
20 Ép đầu cốt M25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36,8 10 đầu cốt
21 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 432 cái
22 Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC <= 4x120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 240 cái
B LẮP DỰNG CỘT, XÀ
1 Dựng cột bê tông, cột BTLT 8.5-4.3, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 45 cột
2 Lắp đặt xà nánh cột đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 42 bộ
3 Lắp đặt xà nánh cột kép dọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31 bộ
4 Lắp đặt gông V300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 62 bộ
5 Lắp đặt gông V600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 bộ
6 Đai bó cáp D200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 470 bộ
7 Bulong chữ U - D12 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 54 bộ
8 Kéo rải dây thép lụa D8 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.613 m
9 Kẹp cáp lụa D8 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 55 bộ
10 Dây thép bọc nhựa buộc cáp nổi D2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 819 m
C LẮP ĐẶT TIẾP ĐỊA LẶP LẠI
1 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 cái
2 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,017 km
3 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 10 đầu cốt
4 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 51 bộ
D THÁO DỠ
1 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,428 1km dây
2 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,043 1km dây
3 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,396 1km dây
4 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,007 1km dây
5 Tháo dỡ cáp AV120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,632 1km dây
6 Tháo dỡ dây đồng (M). Tiết diện dây <= 16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,712 1km dây
7 Tháo dỡ hộp phân dây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 46 hộp
8 Tháo hộp công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 85 hộp
9 Tháo hộp công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 99 hộp
10 Tháo công tơ 1 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 350 cái
11 Tháo công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 89 cái
12 Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 1 cột
E ĐIỆN (XD CƠ BẢN)
1 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,17 100 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,906 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0691 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0691 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0691 100m3/1km
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2762 100m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,233 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2762 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2762 100m3/1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2762 100m3/1km
11 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 cọc
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,44 1m3
13 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm-MKNN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 51 m
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0544 100m3
15 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,51 100 m
16 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m-tận dụng đèn cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22 bộ
F PHẦN LẮP ĐẶT
1 Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm (D15) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 343 cái
2 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm (D15) - tận dụng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 343 cái
3 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cái
6 Lắp đặt mối nối mềm EB - Đường kính 140mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt mối nối mềm EB - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt tê gang BBB nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100x80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt côn gang BB nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 150x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt côn gang BB nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100x80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 25m; đường kính ống 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,91 100 m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,9 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 29,76 100 m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,66 100 m
15 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 150mmx1.1/2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cái
16 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 90mmx1.1/2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cái
17 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm 1 đầu bích Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 63x50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 cái
20 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50x32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 cái
21 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31 cái
22 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 47 cái
24 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25 cái
25 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 cái
26 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cái
27 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cái
28 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 43 cái
29 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE ren ngoài - Đường kính 50mmx1.1/2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cái
30 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 cái
31 Lắp đặt kép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cái
32 Miệng khóa gang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 cái
33 Ống đựng nhựa HDPE D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 cái
34 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,86 100 m
35 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 63mmx3/4/" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 38 cái
36 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 50mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 305 cái
37 Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài HDPE - Đường kính 25mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 686 cái
38 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong HDPE - Đường kính 25mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 343 cái
39 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 686 cái
40 Lắp đặt cút nhựa HDPE ren trong bằng p/p dán keo - Đường kính 25mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 343 cái
41 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (D15) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 343 cái
42 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 343 cái
G PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31,47 100m
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,2147 100m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24,608 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,4608 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,4608 100m3/1km
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,4608 100m3/1km
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,7 1m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,233 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,245 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,376 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,37 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,37 100m3/1km
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,37 100m3/1km
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,92 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->