Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201220850-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án di dân tái định cư thủy điện Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200924552
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 10:26:00 đến ngày 2020-12-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,397,669,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,965,000 VNĐ ((Tám mươi triệu chín trăm sáu mươi năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào rãnh đất cấp IV Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 15,2522 100m3
2 Đắp rãnh độ chặt K=0,95 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 7,6971 100m3
3 Đào khuôn đất cấp IV Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 1,6326 100m3
4 Đắp đất lề đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 4,6838 100m3
5 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 17,4951 100m3
B XỬ LÝ HƯ HỎNG MẶT ĐƯỜNG CŨ
1 Bù vênh kết hợp tăng cường mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 89,3217 100m2
2 Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 89,5321 100m2
3 Đào kết cấu cũ bị hư hỏng đất cấp IV Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 10,1191 100m3
4 Đào thay đất đất cấp II Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 11,6028 100m3
5 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 33,2445 100m2
6 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 33,2445 100m2
7 Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 33,2445 100m2
8 Mặt đường BTXM 250# dày 16cm, đá 2x4 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 30,544 m3
9 Đệm cát dày 2cm Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 3,818 m3
10 Ván khuôn thép Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,1829 100m2
11 Gia cố lề BTXM dày 15cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 701,334 m3
12 Lót bạt dứa Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 46,7556 100m2
C ĐIỀU PHỐI
1 Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 11,6028 100m3
2 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 11,6028 100m3
3 Khai thác đất C3 về đắp Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 6,756 100m3
4 Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 6,756 100m3
5 Vận chuyển đất1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 6,756 100m3
D RÃNH DỌC
1 Lắp đặt tấm rãnh KT (60x50x7) cm Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 16.165,7308 tấm
2 BTXM mác 200# đổ lắp ghép, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 359,6875 m3
3 BTXM mác 200# đổ tại chỗ, đá 1x2 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 121,8896 m3
4 Vữa chèn XM 100# Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 16,8124 m3
5 Ván khuôn thép Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 25,0569 100m2
6 Lót bạt dứa Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 21,0155 100m2
7 Phá bỏ khối BTXM cũ Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 1,8 m3
8 Lắp đặt tấm bản Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 72 tấm
9 Tấm bản BTCT M250#, đá 1x2 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 9,6768 m3
10 Ván khuôn thép Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,3802 100m2
11 Thép tấm bản Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,9115 tấn
12 Lắp đặt đốt rãnh kích thước (50x60)cm Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 152,5545 đốt
13 Thân rãnh BTCT, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 47,597 m3
14 Vữa chèn XM 100# Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,6102 m3
15 Thép ĐK<=10mm Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 2,2319 tấn
16 Ván khuôn thép Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 7,2921 100m2
17 Đệm móng bằng đá dăm Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,1233 100m3
18 Ống nhựa U.PVC D27 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,4577 100m
19 Lắp đặt tấm bản Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 152,5545 tấm
20 Tấm bản BTCT M250#, đá 1x2 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 17,2387 m3
21 Ván khuôn thép Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 1,2815 100m2
22 Thép tấm bản Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 2,4592 tấn
E CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt tấm bản Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 8 tấm
2 BTCT mác 250 tấm bản, đá 1x2 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 1,4096 m3
3 Thép tấm bản Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,155 tấn
4 Ván khuôn thép Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,1056 100m2
5 Lắp đặt tấm bản Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 12 tấm
6 BTCT mác 250 tấm bản, đá 1x2 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 1,44 m3
7 Thép tấm bản Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,2088 tấn
8 Ván khuôn thép Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,1044 100m2
9 Thân rãnh BTCT mác 200, đá 1x2 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 6,53 m3
10 Thép ĐK<=10mm Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,3172 tấn
11 Ván khuôn thép Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,672 100m2
12 Đào móng đất cấp III Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,25 100m3
13 Đắp móng độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,0986 100m3
14 Đệm móng bằng đá dăm Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,018 100m3
15 Lắp đặt ống cống ĐK=2m Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 6 ống
16 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, D = 2m Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 6 1 ống
17 BTCT ống cống M200# Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 6,54 m3
18 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 69,61 m3
19 Vữa chèn XM 100# Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,42 m3
20 Ván khuôn thép ống cống Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,8182 100m2
21 Thép D<=10mm ống cống Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,0849 tấn
22 Thép D<=18mm ống cống Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,5493 tấn
23 Đệm móng bằng đá dăm Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,082 100m3
24 Đào móng, đất cấp IV Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 1,9277 100m3
25 Đắp móng độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,3295 100m3
26 Tháo dỡ ống cống cũ ĐK=1m Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 5 ống
27 Phá bỏ khối xây cũ Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 22,53 m3
28 Đá hộc gia cố hạ lưu Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 3,29 m3
29 Hộ lan BTXM mác 200#, đá 1x2 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 1,19 m3
30 Ôp mái BTXM 200# Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 6,29 m3
31 Chân khay BTXM 200# Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 2,49 m3
32 Đệm ốp mái vữa XM 100# Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 1,57 m3
33 Ván khuôn thép Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,1131 100m2
34 Đào móng, đất cấp IV Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,092 100m3
35 Đắp móng độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,068 100m3
36 Nạo vét khơi thông lòng cống Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 28,15 m3
37 Rọ thép KT(2x1x1)m Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 25 rọ
38 Đào móng, đất cấp IV Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,2624 100m3
39 Đắp móng độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,0264 100m3
40 Đắp đất sau kè độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình 0,0943 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->