Gói thầu: Sửa chữa, mở rộng khoa sản Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Hậu Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221167-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn quản lý dự án PMC |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, mở rộng khoa sản Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Hậu Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201221136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 10:19:00 đến ngày 2020-12-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 419,606,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3,888 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2,592 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,972 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1,296 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,1296 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,3328 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 13,5903 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1,8939 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,2921 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1,6176 | tấn |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3,552 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,7104 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,0892 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,2381 | tấn |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 20,48 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,81 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 5,184 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 57,6 | m2 |
| 19 | Xây tam cấp gạch thẻ 4x8x18, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,54 | m3 |
| 20 | Xây tường ốp cột gạch thẻ 4x8x18, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2,1555 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 18,4846 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 231,05 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 231,05 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 85,14 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 88 | m2 |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 182,88 | m |
| 27 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 231,05 | M2 |
| 28 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 231,05 | M2 |
| 29 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 173,14 | M2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 231,05 | M2 |
| 31 | Sơn dầm, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 404,19 | M2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600mmx600mm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 260,68 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 250mmx250mm vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2,52 | m2 |
| 34 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 9,44 | m2 |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 5,682 | m2 |
| 36 | Đào HTH, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3,5672 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,0119 | 100m3 |
| 38 | Bê tông lót đáy hầm tự hoại, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,196 | m3 |
| 39 | Đắp cát đệm đáy hầm tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,196 | m3 |
| 40 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đan bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,0096 | 100m2 |
| 41 | Bê tông đáy hầm tự hoại, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,144 | m3 |
| 42 | Bê tông đan hầm tự hoại, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,144 | m3 |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan HTH, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 44 | Xây tường bằng gạch 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,864 | m3 |
| 45 | Trát tường hầm tự hoại, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 9,6 | m2 |
| 46 | Láng đáy hầm tự hoại, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,64 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi