Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần phát triển đô thị và khu công nghiệp cao su Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201144025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 09:52:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,360,232,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Bơm nước | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | ca |
| 2 | Phát quang bụi cây, dọn dẹp mặt bằng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 31,45 | 100m2 |
| 3 | Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,9282 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,7871 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,5242 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0034 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,572 | 100m2 |
| 8 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 240,7204 | m3 |
| 9 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 313,3656 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 27,8766 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,5342 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,396 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,448 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2096 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2016 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2688 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 84 | cái |
| 18 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.516,134 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.129,6306 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 758,832 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 103,812 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,4185 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,8492 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.266 | cái |
| 25 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 900mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 900mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | đoạn |
| 27 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 900mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | mối nối |
| 28 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 541,5496 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 541,5496 | m3 |
| 30 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 339,2297 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 339,2297 | m3 |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 174,36 | 1000v |
| 33 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 174,36 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 132,2227 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 132,2227 | tấn |
| 36 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,2754 | tấn |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,2754 | tấn |
| 38 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5227 | m3 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố ga, bê tông M150, đá 2x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,784 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 41 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,6526 | m3 |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thang sắt | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà mũ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3001 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0163 | tấn |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3081 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0196 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0474 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 50 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,7636 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,3264 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi