Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213900-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201191297 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 09:54:00 đến ngày 2020-12-12 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,745,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC S1 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Như bản vẽ thi công kèm theo | 931,9818 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.934,6306 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Như bản vẽ thi công kèm theo | 476,123 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,0252 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,4272 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,6575 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ khung hoa sắt cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100,395 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cánh cửa bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 126,445 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ bệ xí | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu tiểu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,7441 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,872 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7084 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió KT20x20x6,5cm, vữa XM mác 100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,96 | m2 |
| 16 | GCLD trần tôn lạnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,0252 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 93,1982 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 958,3018 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.934,6306 | m2 |
| 20 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 212,42 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 97,745 | m2 |
| 22 | Gia công hoa sắt cửa KT14x14x1,4-a150 (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,94 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 97,955 | 1m2 |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 97,955 | m2 |
| 25 | GCLD cửa đi bằng nhôm Xingfa kính dày 6,38ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,3 | m2 |
| 26 | GCLD cửa sổ, cửa hất bằng nhôm Xingfa kính dày 6,38ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,1 | m2 |
| 27 | GCLD khung thép chống bão cho Vách kính (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,803 | 100m |
| 29 | LĐ nối nhựa PVC nối dán keo, đk 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 30 | Lát nền, sàn gạch Ceramic- KT400x400 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 279,0482 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch Ceramic- KT300x300 chống trượt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,0252 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic- KT300x600 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 145,992 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,492 | m2 |
| 34 | Lát đá Granit mặt đanh rửa Lavabo | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,88 | m2 |
| 35 | GCLD khung thép đỡ Lavabo (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 36 | Làm vách ngăn Compact dày 12mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 51,732 | m2 |
| 37 | Làm vách ngăn bằng tấm Alu (2 mặt bao gồm khung thép hộp KT20x40x1,4mm) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 237,32 | m2 |
| 38 | Vách ngăn văn phòng bằng gỗ MDF | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,8 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,4047 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 150 | m |
| 41 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.200 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 700 | m |
| 43 | LĐ loại đèn bán nguyệt dài 1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 37 | bộ |
| 44 | Lắp đặt loại đèn ốp trần D275x275, 12W | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25 | bộ |
| 45 | Lắp đặt bóng đèn pha cao áp Philips RVP350HPI-TP- 250W | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt tủ điện tôn KT450x300x120 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | hộp |
| 47 | Lắp đặt hộp điện phòng chứa 6 cực MCB | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | hộp |
| 48 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 75A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 49 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 50A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 50 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 30A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cái |
| 51 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 16A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | cái |
| 52 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 10A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc đảo chiều + đế nhựa nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 2 hạt+ đế nhựa nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 3 hạt+ đế nhựa nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc xoay 2 phím cho quạt đảo trần | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 57 | Lắp đặt ô cắm ba+ đế nhựa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 66 | cái |
| 58 | LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT30x14mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 700 | m |
| 59 | Lắp đặt quạt đảo trần 360 độ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19 | cái |
| 60 | Lắp đặt quạt treo tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC-ĐK 110mm dày 4,2mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,165 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC-ĐK 49mm dày 3,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,36 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC-ĐK 34mm dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,07 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC-ĐK 27mm dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,665 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC-ĐK 21mm dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,14 | 100m |
| 66 | Lắp đặt co nhựa PVC-ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa PVC-ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt co nhựa PVC-ĐK 49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PVC-ĐK 49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt co nhựa PVC-ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt co nhựa PVC-ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa PVC-ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27 | cái |
| 73 | Lắp đặt co nhựa PVC-ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | cái |
| 74 | Lắp đặt van khóa ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt Rumine D21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt van phao | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt chậu Lavabo | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | bộ |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 80 | Lắp đặt xí bệt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt gương soi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt kệ kính | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bể |
| 85 | Lắp đặt phểu thu Inox KT150x150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 86 | Cầu chắn rác Inox D110 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC S2 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Như bản vẽ thi công kèm theo | 634,5984 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.182,7178 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Như bản vẽ thi công kèm theo | 311,146 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,2616 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,5265 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ khung hoa sắt cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44,505 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cánh cửa bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 76,955 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ chậu tiểu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,184 | m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,82 | m3 |
| 13 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9026 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0368 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,022 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0174 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8364 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,346 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0647 | 100m2 |
| 20 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao <=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0165 | tấn |
| 21 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0611 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6472 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0133 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0819 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3402 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0066 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,03 | tấn |
| 28 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0528 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2904 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0522 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0114 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0464 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5738 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung và câu ngang gạch đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,7032 | m3 |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1049 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1049 | tấn |
| 37 | Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dày 0,45 ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2873 | 100m2 |
| 38 | Ke chống bão | Như bản vẽ thi công kèm theo | 140 | cái |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,32 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, lanh tô vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,22 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,47 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 66,93 | m2 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió KT20x20x6,5cm, vữa XM mác 100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,2 | 0.0 |
| 44 | GCLD trần tôn lạnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,2616 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63,4598 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 645,3884 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.254,8678 | m2 |
| 48 | GCLD cửa đi bằng nhôm Xingfa kính dày 6,38ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,15 | m2 |
| 49 | GCLD cửa sổ, cửa hất bằng nhôm Xingfa kính dày 6,38ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,04 | m2 |
| 50 | Gia công hoa sắt cửa KT14x14x1,4-a150 (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,94 | m2 |
| 51 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 120,152 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,14 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 56,4656 | 1m2 |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 49,04 | m2 |
| 55 | GCLD vách nhôm Xingfa kính dày 6,38ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,84 | m2 |
| 56 | GCLD khung thép chống bão cho Vách kính (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm dày 3,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,664 | 100m |
| 58 | LĐ nối nhựa PVC nối dán keo, đk 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT400x400 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 187,2909 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch Ceramic- KT300x300 chống trượt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,2616 | m2 |
| 61 | Ốp tường gạch Ceramic- KT300x600 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100,548 | m2 |
| 62 | Lát đá Granit bậc tam cấp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,937 | m2 |
| 63 | Lát đá Granit mặt đanh rửa Lavabo | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1 | m2 |
| 64 | GCLD khung thép đỡ Lavabo (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 65 | Làm vách ngăn Compact dày 12mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 46,677 | m2 |
| 66 | Làm vách ngăn bằng tấm Alu (2 mặt bao gồm khung thép hộp KT20x40x1,4mm) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,5 | m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,6537 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 800 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 500 | m |
| 71 | LĐ loại đèn bán nguyệt dài 1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19 | bộ |
| 72 | Lắp đặt loại đèn ốp trần D275x275, 12W | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21 | bộ |
| 73 | Lắp đặt bóng đèn pha cao áp Philips RVP350HPI-TP- 250W | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt hộp điện phòng chứa 6 cực MCB | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | hộp |
| 75 | Lắp đặt tủ điện tôn KT450x300x120 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | hộp |
| 76 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 75A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 77 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 50A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 78 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 30A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 79 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 16A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 80 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 10A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc đảo chiều + đế nhựa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 2 hạt+ đế nhựa nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt+ đế nhựa nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc xoay 2 phím cho quạt đảo trần | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt ô cắm ba+ đế nhựa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | cái |
| 86 | LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT30x14mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 500 | m |
| 87 | Lắp đặt quạt đảo trần 360 độ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt quạt treo tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC-ĐK 110mm dày 4,2mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,255 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC-ĐK 49mm dày 3,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,285 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC-ĐK 34mm dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,12 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC-ĐK 27mm dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,955 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC-ĐK 21mm dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,168 | 100m |
| 94 | Lắp đặt co nhựa PVC-ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa PVC-ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 96 | Lắp đặt co nhựa PVC-ĐK 49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa PVC-ĐK 49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 98 | Lắp đặt co nhựa PVC-ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa PVC-ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt co nhựa PVC-ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa PVC-ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26 | cái |
| 102 | Lắp đặt co nhựa PVC-ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | cái |
| 103 | Lắp đặt van khóa ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt Rumine D21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt van phao | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt chậu Lavabo | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 109 | Lắp đặt xí bệt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt gương soi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt kệ kính | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bể |
| 114 | Lắp đặt phểu thu Inox KT150x150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 115 | Cầu chắn rác Inox D110 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt máy bơm điện 1,5KW | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE CÔNG CỘNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,615 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,735 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,288 | 100m2 |
| 4 | GCLD Bu long fi18 chôn sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | cái |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,32 | m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9468 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9468 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7366 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7366 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9249 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9249 | tấn |
| 12 | Lợp mái tôn sóng dày 0,45ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8458 | 100m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0081 | 100m2 |
| 14 | Ke chống bão | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.056 | cái |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 135,149 | 1m2 |
| 16 | Rải giấy bạt cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,51 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,62 | m3 |
| 18 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | m |
| 20 | LĐ loại đèn bán nguyệt dài 1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn Led Build trụ 30W | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt công tắc 2 hạt+ đế nhựa nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 hạt+ đế nhựa nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt ô cắm đôi+ đế nhựa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 25 | LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT30x14mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi