Gói thầu: Gói thầu XL.01 Đường Giao thông nông thôn xã Nam Phúc Thăng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201218570-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu XL.01 Đường Giao thông nông thôn xã Nam Phúc Thăng
Số hiệu KHLCNT 20201218519
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cấp trên hỗ trợ, Ngân sách xã có dân đóng góp và chủ đầu tư tự huy động từ các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 10:01:00 đến ngày 2020-12-14 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,100,998,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN TỪ ĐÊ PHÚC LONG NHƯỢNG ĐẾN ĐÊ 19-5
1 Vét hữu cơ bằng máy, đất C1 Mô tả KT theo chương V 8,764 100m3
2 Đánh cấp, đào nền đường bằng máy, đất C2 Mô tả KT theo chương V 5,07 100m3
3 Đào khuôn, rãnh bằng máy, đất C2 Mô tả KT theo chương V 3,755 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 1,895 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 32,223 100m3
6 Giá đất đắp K95 trên phương tiện vận chuyển Mô tả KT theo chương V 43,695 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 23km Mô tả KT theo chương V 43,695 100m3
8 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 8,764 100m3
9 Vận chuyển đất đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 8,825 100m3
10 Trồng cỏ taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 16,484 100m2
11 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 16,484 100m2
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 3,579 100m3
13 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 25,505 100m2
14 Bê tông mặt đường dày18cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 459,087 m3
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 2,191 100m2
16 Thi công khe co Mô tả KT theo chương V 340,822 m
17 Thi công khe giãn Mô tả KT theo chương V 85,205 m
18 Lắp đặt biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Mô tả KT theo chương V 2 cái
19 Cột biển báo Mô tả KT theo chương V 2 1 cột
20 Đào hố móng bằng TC, đất C2 (5%) Mô tả KT theo chương V 5,678 1m3
21 Đào hố móng bằng máy, đất C2 (95%) Mô tả KT theo chương V 1,079 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,136 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,379 100m3
24 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 6,864 m3
25 Bê tông móng cống, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 28,58 m3
26 Bê tông tường công, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 23,828 m3
27 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,236 m3
28 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,74 m3
29 Bê tông phủ mặt cống M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,755 m3
30 Cốt thép tấm bản cống, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,441 tấn
31 Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,146 tấn
32 Cốt thép neo, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,033 tấn
33 Ván khuôn móng cống Mô tả KT theo chương V 0,479 100m2
34 Ván khuôn thép tường cống Mô tả KT theo chương V 1,405 100m2
35 Ván khuôn mủ mố Mô tả KT theo chương V 0,437 100m2
36 Ván khuôn tấm bản cống Mô tả KT theo chương V 0,314 100m2
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 30 cái
38 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 3,066 m3
39 Bê tông mương cáp bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 18,938 m3
40 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,616 m3
41 Ván khuôn thép tường kênh Mô tả KT theo chương V 2,321 100m2
42 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,32 100m2
43 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,663 100m2
44 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu Mô tả KT theo chương V 1,968 m2
45 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,498 tấn
46 Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 104 1cấu kiện
47 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 12,978 m3
B TUYẾN TỪ ĐƯỜNG QL8C ĐẾN HUYỆN LỘ 131
1 Vét hữu cơ bằng máy, đất C1 Mô tả KT theo chương V 3,355 100m3
2 Đánh cấp, đào nền đường bằng máy, đất C2 Mô tả KT theo chương V 3,139 100m3
3 Đào khuôn, rãnh bằng máy, đất C2 Mô tả KT theo chương V 7,212 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 1,079 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 20,51 100m3
6 Giá đất đắp K95 trên phương tiện vận chuyển Mô tả KT theo chương V 29,737 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 17,8km Mô tả KT theo chương V 29,737 100m3
8 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 3,355 100m3
9 Vận chuyển đất đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 10,351 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 4,668 100m3
11 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 31,66 100m2
12 Bê tông mặt đường dày 20cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 633,196 m3
13 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 2,316 100m2
14 Thi công khe co Mô tả KT theo chương V 1.088,332 m
15 Thi công khe giãn Mô tả KT theo chương V 127,358 m
16 Lắp đặt biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Mô tả KT theo chương V 2 m
17 Lắp đặt biển tam giác cạnh 70cm Mô tả KT theo chương V 2 cái
18 Cột biển báo Mô tả KT theo chương V 4 1 cột
19 Đào hố móng bằng TC, đất C2 (5%) Mô tả KT theo chương V 2,491 1m3
20 Đào hố móng bằng máy, đất C2 (95%) Mô tả KT theo chương V 0,473 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,498 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,166 100m3
23 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 4,01 m3
24 Bê tông móng cống, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,533 m3
25 Bê tông tường công, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,072 m3
26 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,237 m3
27 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,94 m3
28 Bê tông phủ mặt cống M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,696 m3
29 Cốt thép tấm bản cống, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,363 tấn
30 Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,076 tấn
31 Cốt thép neo, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,023 tấn
32 Ván khuôn móng cống Mô tả KT theo chương V 0,242 100m2
33 Ván khuôn thép tường cống Mô tả KT theo chương V 0,64 100m2
34 Ván khuôn mũ mố Mô tả KT theo chương V 0,266 100m2
35 Ván khuôn tấm bản cống Mô tả KT theo chương V 0,199 100m2
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn ≤1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 18 cái
37 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 3,66 m3
38 Bê tông rãnh dọc M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 135,582 m3
39 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 24,315 m3
40 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 33,55 m3
41 Ván khuôn rãnh U Mô tả KT theo chương V 18,701 100m2
42 Ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 1,128 100m2
43 Cốt thép tấm đan +rãnh U, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 1,248 tấn
44 Cốt thép tấm đan +rãnh U, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 7,551 tấn
45 Lắp đặt tấm đan nắp đậy + rãnh U Mô tả KT theo chương V 610 1cấu kiện
46 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 5,12 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->