Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DỊCH VỤ GIA HƯNG THỊNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211623 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và tài trợ của Tổng công ty Phân bón và Hóa chất dầu khí - CTCP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 14:09:00 đến ngày 2020-12-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,650,793,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà dài truyền thống của người Ê Đê | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,362 | 100m3 |
| 2 | Lót móng - nền đá 4x6 vữa XM M50 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 56,816 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 42,976 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 38,738 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,587 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,056 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,253 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,447 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,196 | tấn |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,253 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,363 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,8 | 100m3 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 460,32 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 63,2 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 63,2 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 63,2 | m2 |
| 17 | Gia công và lắp dựng khung kèo gỗ (Gỗ nhóm II) | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 71,68 | m3 cấu kiện |
| 18 | Gia công và lắp dựng khung cột (Gỗ nhóm II) | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 44,532 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng mặt sàn gỗ ván dày 3cm (Gỗ nhóm II) | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 277,2 | m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng vách bằng ván 20mm, gỗ (Gỗ nhóm II) | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 338,45 | m2 |
| 21 | Gia công lắp dựng cửa gỗ (Gỗ nhóm II) | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 32,603 | m2 cấu kiện |
| 22 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn PU | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.634,305 | m2 |
| 23 | Khóa cửa tay gạc bằng đồng Việt Tiệp 04277 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 24 | Bản lề cửa gỗ thép không gĩ 4 inch | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 39 | Bộ |
| 25 | Chốt cửa sổ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 26 | Chốt cửa đi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | Gia công lắp dựng cầu thang chính Gỗ nhóm II Theo BV thang số 01 (Cả sơn PU) | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 28 | Gia công lắp dựng cầu thang phụ Gỗ nhóm II Theo BV thang số 02 (Cả sơn PU) | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 29 | Gia công lắp dựng ghế Kpan bằng gỗ nhóm II (Cả sơn PU) | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Lợp mái ngói 10v/m2 vữa XM M75 (Ngói Đồng Tâm hoặc tương đương) | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,786 | 100m2 |
| 31 | Gia công cầu phong, li tô gỗ nhóm II | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,413 | m3 cấu kiện |
| 32 | Lắp dựng cầu phong, li tô gỗ nhóm II | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,413 | m3 cấu kiện |
| 33 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn PU | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 556,224 | m2 |
| 34 | Cáp CV Cu/PVC <=2,5mm2-1C | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 500 | m |
| 35 | Cáp CV Cu/PVC <=2,5mm2-1C | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 250 | m |
| 36 | Cáp Cu/XLPE/PVC <=4mm2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 37 | Công tắc đơn 10A | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 38 | Công tắc đôi 10A | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 39 | Đèn Led hắc trang trí 1x8W | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 40 | Đèn Tuýp Led loại 1x1,2m | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 41 | Quạt treo tường 1x55W | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 42 | Quạt trần đảo chiều 220V-55W | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 43 | Ổ cắm đôi 16A | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 44 | Hộp PVC tròn 16, 20 (Ngã 1, 2, 3, 4) | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | hộp |
| 45 | Ống nhựa PVC đặt nổi hộp 16mm | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 350 | m |
| 46 | Ống nhựa PVC đặt nổi hộp 20mm | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 150 | m |
| 47 | Ống nhựa PVC đặt nổi hộp 32mm | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 48 | Hộp nối PVC 150x150mm | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 49 | Mặt nạ công tắc 1, 2, 3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18 | Cái |
| 50 | Hộp đế PVC 111,5x65x40mm | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18 | hộp |
| 51 | Ngắt điện tự động MCB 1P-10A, 20A, 30A | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 52 | Ngắt điện tự động MCB 2P-25A | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 53 | Tủ điện tổng và phụ kiện 8 Modul | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 54 | Con son đón điện | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 55 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,92 | 100m3 |
| 56 | Di dời cây (Tưới nước và bảo dưởng cây còn sống) | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cây |
| 57 | Di dời trụ điện chiếu sáng sân vườn | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi