Gói thầu: Gói số 11: Thi công xây dựng công trình giao thông nội đồng hỗ trợ HTX dịch vụ chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản Quế Sơn, huyện Hiệp Hòa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201214616-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Phát triển nông thôn Bắc Giang
Tên gói thầu Gói số 11: Thi công xây dựng công trình giao thông nội đồng hỗ trợ HTX dịch vụ chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản Quế Sơn, huyện Hiệp Hòa
Số hiệu KHLCNT 20200783229
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và đối ứng của HTX Quế Sơn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 10:00:00 đến ngày 2020-12-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,137,277,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đào nền đường, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 13,905 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 13,905 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 2,4856 100m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 57,3318 100m3
5 Mua đất để đắp Mô tả kỹ thuật chương V 6.229,9334 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 1,1364 100m3
7 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 11,83 m3
8 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật chương V 4,7531 100m3
9 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật chương V 0,4552 100m2
10 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 23,67 m3
11 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 45,06 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 395,99 m2
13 Rải giấy dầu lớp cách ly dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật chương V 95,0621 100m2
14 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật chương V 11,412 100m2
15 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 1.920,7 m3
16 Cắt khe đường bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 19,0124 100m
17 Nhựa đường làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật chương V 1.047,6 kg
18 Gỗ làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật chương V 0,81 m3
B Cống thoát nước ngang
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 0,3102 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mô tả kỹ thuật chương V 2,22 m3
3 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật chương V 0,2809 100m2
4 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 4,68 m3
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm, tải trọng C Mô tả kỹ thuật chương V 13 đoạn ống
6 Nối ống bê tông bằng gạch BTKN, đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật chương V 10 mối nối
7 Xây BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 2,03 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 10,42 m2
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 10,34 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->