Gói thầu: Gói số 8b: Thi công xây dựng công trình thủy lợi, giao thông nội đồng hỗ trợ HTX sản xuất kinh doanh Nông nghiệp Vinh Quang, huyện Tân Yên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201210342-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Phát triển nông thôn Bắc Giang
Tên gói thầu Gói số 8b: Thi công xây dựng công trình thủy lợi, giao thông nội đồng hỗ trợ HTX sản xuất kinh doanh Nông nghiệp Vinh Quang, huyện Tân Yên
Số hiệu KHLCNT 20200783229
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và đối ứng của HTX Vinh Quang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 13:37:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,115,381,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần Giao thông
1 Đào nền đường, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 2,3351 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 2,3351 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 116,99 m3
4 Đào xúc đất, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 1,1699 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật chương V 1,1699 100m3
6 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 2,5602 100m3
7 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 9,4789 100m3
8 Mua đất để đắp Mô tả kỹ thuật chương V 815,0957 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,0343 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 1,4272 100m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật chương V 28,5433 100m2
12 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật chương V 3,1506 100m2
13 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 570,39 m3
14 Cắt khe dọc đường Mô tả kỹ thuật chương V 5,2968 100m
15 Nhựa đường làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật chương V 291 kg
16 Gỗ làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật chương V 0,22 m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 0,3369 100m3
18 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mô tả kỹ thuật chương V 27,12 m3
19 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật chương V 1,0864 100m2
20 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 42,35 m3
21 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm tải trọng C Mô tả kỹ thuật chương V 9,5 đoạn ống
22 Nối ống bê tông bằng gạch BTKN, đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật chương V 7 mối nối
23 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 41,46 m3
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 188,44 m2
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 1,2653 100m2
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 2,7878 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 26,91 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật chương V 303 cấu kiện
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 11,23 m3
30 Gia công tấm phai Mô tả kỹ thuật chương V 0,0382 tấn
B Tuyến thôn Châu-Xuân Tân (Phần Thủy Lợi)
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 170,9035 m3
2 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật chương V 2,7063 100m2
3 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 426,719 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2.623,278 m2
5 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 4,5828 m3
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,3101 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,3488 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, xà dầm Mô tả kỹ thuật chương V 0,7524 100m2
9 dán giấy dầu 2 lớp giấy Mô tả kỹ thuật chương V 46,662 m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V 228 cái
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 2,1881 100m3
12 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 4,6785 100m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 4,6901 100m3
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,648 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0133 100m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,881 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 6,0036 m2
18 Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6633 m3
19 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0424 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0247 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,046 tấn
22 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,216 m3
23 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,0819 1m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0483 100m3
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,432 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0103 100m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,056 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 3,332 m2
29 Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4623 m3
30 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0333 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0176 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0365 tấn
33 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,144 m3
34 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 5,38 1m3
35 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,024 100m3
36 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,864 m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0206 100m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,848 m3
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 5,6 m2
40 Bê tông sản xuất mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,9246 m3
41 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0657 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0352 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,073 tấn
44 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,8064 m3
45 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 6,7 1m3
46 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0676 100m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7774 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,3272 m3
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 5,833 m2
50 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,275 m3
51 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,0028 m3
52 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,0851 100m3
53 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0614 100m3
54 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,9789 m3
55 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0248 100m2
56 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,2017 m3
57 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 13,64 m2
58 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,4176 m3
59 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,0571 100m3
60 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0352 100m3
61 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4638 m3
62 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0141 100m2
63 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,163 m3
64 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 8,1788 m2
65 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,2098 m3
66 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 1,98 1m3
67 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 100m3
68 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1908 m3
69 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0112 100m2
70 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4536 m3
71 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 3,2889 m2
72 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 1 đoạn ống
73 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,0713 m3
74 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 2,94 1m3
75 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 100m3
76 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4479 m3
77 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0255 100m2
78 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6256 m3
79 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 4,2479 m2
80 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 1 đoạn ống
81 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,2627 m3
82 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 2,58 1m3
83 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0236 100m3
84 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4644 m3
85 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0231 100m2
86 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,9218 m3
87 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 5,7472 m2
88 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 1 đoạn ống
89 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,4787 m3
90 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 1,68 1m3
91 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0318 100m3
92 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2168 m3
93 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0147 100m2
94 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4751 m3
95 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,9239 m2
96 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 1 đoạn ống
97 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,1345 m3
98 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,0246 1m3
99 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0236 100m3
100 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,938 m3
101 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0619 100m2
102 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,8194 m3
103 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 9,2625 m2
104 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật chương V 10 1 đoạn ống
105 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,3356 m3
106 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 2,46 1m3
107 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0236 0.0
108 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 6,6 1m3
109 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0565 100m3
C Tuyến thôn Châu - Lời (Phần Thủy Lợi)
1 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 69,4792 m3
2 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật chương V 1,1373 100m2
3 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 179,6472 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1.104,55 m2
5 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,8576 m3
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1258 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1382 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, xà dầm Mô tả kỹ thuật chương V 0,3072 100m2
9 dán giấy dầu 2 lớp giấy Mô tả kỹ thuật chương V 19,833 m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V 96 cái
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8166 100m3
12 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 2,7972 100m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 1,71 100m3
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,417 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0102 100m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,462 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,998 m2
18 Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4451 m3
19 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0305 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0176 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0365 tấn
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0028 100m3
23 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,62 1m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0254 100m3
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,417 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0102 100m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,462 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,998 m2
29 Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4451 m3
30 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0305 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0176 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0365 tấn
33 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0066 100m3
34 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật chương V 0,0096 1m3
35 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,025 100m3
36 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8558 m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0204 100m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,2095 m3
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 13,5726 m2
40 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật chương V 5 1 đoạn ống
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1284 m3
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,0045 100m2
43 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0133 tấn
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật chương V 1 1cấu kiện
45 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0082 100m3
46 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,0134 100m3
47 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0295 100m3
48 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,096 m3
49 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0066 100m2
50 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2794 m3
51 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,2771 m2
52 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 đoạn ống
53 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,0311 m3
54 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,68 1m3
55 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0041 100m3
56 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1908 m3
57 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0112 100m2
58 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4935 m3
59 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6051 m2
60 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 1 đoạn ống
61 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,0703 m3
62 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 1,1 1m3
63 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m3
64 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1908 m3
65 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0112 100m2
66 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4935 m3
67 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6051 m2
68 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 1 đoạn ống
69 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,0703 m3
70 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,86 1m3
71 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0097 100m3
72 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1908 m3
73 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0112 100m2
74 Xây tường thẳng bằng BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4935 m3
75 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6231 m2
76 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 1 đoạn ống
77 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,0703 m3
78 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,0128 1m3
79 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0103 100m3
80 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3816 m3
81 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0224 100m2
82 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,987 m3
83 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 5,2102 m2
84 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 1 đoạn ống
85 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,1406 m3
86 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,0328 1m3
87 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0193 100m3
88 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V 0,2568 m3
89 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,0091 100m2
90 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0266 tấn
D Tuyến thôn Yên Trong (Phần Thủy Lợi)
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 69,7568 m3
2 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật chương V 1,217 100m2
3 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 194,4136 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1.195,25 m2
5 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,8921 m3
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1389 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1336 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, xà dầm Mô tả kỹ thuật chương V 0,318 100m2
9 dán giấy dầu 2 lớp giấy Mô tả kỹ thuật chương V 20,685 m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V 106 cái
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 2,0043 100m3
12 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 3,3291 100m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 1,6442 100m3
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,387 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0099 100m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,122 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 3,598 m2
18 Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4105 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0285 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0157 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0335 tấn
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0114 100m3
23 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 100m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0336 100m3
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,387 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0099 100m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,122 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 3,598 m2
29 Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4105 m3
30 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0285 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0157 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0335 tấn
33 Đắp nền móng công trình (Rải cát dày 5cm) Mô tả kỹ thuật chương V 0,129 m3
34 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,0112 100m3
35 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0172 100m3
36 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,1697 m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0453 100m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,3951 m3
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 5,9528 m2
40 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật chương V 5 1 đoạn ống
41 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0505 100m3
42 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,2695 100m3
43 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1727 100m3
44 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,4704 m3
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0454 100m2
46 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6547 m3
47 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 5,9988 m2
48 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 1 đoạn ống
49 Đắp nền móng công trình (Rải cát dày 5cm) Mô tả kỹ thuật chương V 5,9603 m3
50 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật chương V 0,0272 100m2
51 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,132 m3
52 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,144 100m3
53 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0059 100m3
54 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,192 m3
55 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0092 100m2
56 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4715 m3
57 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6821 m2
58 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 1 đoạn ống
59 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,0751 m3
60 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,012 100m3
61 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0097 100m3
62 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1507 m3
63 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0053 100m2
64 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5017 m3
65 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,7655 m2
66 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 1 đoạn ống
67 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,0591 m3
68 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,013 100m3
69 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0115 100m3
E Tuyến thôn Thượng(Phần Thủy Lợi)
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 35,8685 m3
2 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật chương V 0,6339 100m2
3 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 101,4676 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 623,66 m2
5 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,9639 m3
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0707 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,068 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm Mô tả kỹ thuật chương V 0,162 100m2
9 dán giấy dầu 2 lớp giấy Mô tả kỹ thuật chương V 10,638 m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
11 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3364 100m3
12 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,9351 100m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5707 100m3
F Tuyến thôn Trung - Hạ (Phần Thủy Lợi)
1 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 33,1227 m3
2 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật chương V 0,5072 100m2
3 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 79,9771 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 488,306 m2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8966 m3
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0585 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0697 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, xà dầm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1462 100m2
9 dán giấy dầu 2 lớp giấy Mô tả kỹ thuật chương V 8,554 m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V 43 cái
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1791 100m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 1,0914 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6768 100m3
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,25 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0137 100m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5938 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,4626 m2
18 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 1 đoạn ống
19 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,0913 m3
20 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,013 100m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,016 100m3
22 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,7655 m2
23 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 1 đoạn ống
24 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 0,0591 m3
25 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 0,013 100m3
26 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0115 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->