Gói thầu: Gói số 8b: Thi công xây dựng công trình thủy lợi, giao thông nội đồng hỗ trợ HTX sản xuất kinh doanh Nông nghiệp Vinh Quang, huyện Tân Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201210342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Phát triển nông thôn Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói số 8b: Thi công xây dựng công trình thủy lợi, giao thông nội đồng hỗ trợ HTX sản xuất kinh doanh Nông nghiệp Vinh Quang, huyện Tân Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200783229 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và đối ứng của HTX Vinh Quang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 13:37:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,115,381,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,3351 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,3351 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 116,99 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,1699 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,1699 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,5602 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,4789 | 100m3 |
| 8 | Mua đất để đắp | Mô tả kỹ thuật chương V | 815,0957 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0343 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4272 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,5433 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,1506 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 570,39 | m3 |
| 14 | Cắt khe dọc đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,2968 | 100m |
| 15 | Nhựa đường làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật chương V | 291 | kg |
| 16 | Gỗ làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,22 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3369 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27,12 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,0864 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 42,35 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm tải trọng C | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,5 | đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gạch BTKN, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | mối nối |
| 23 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,46 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 188,44 | m2 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2653 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,7878 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26,91 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 303 | cấu kiện |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,23 | m3 |
| 30 | Gia công tấm phai | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0382 | tấn |
| B | Tuyến thôn Châu-Xuân Tân (Phần Thủy Lợi) | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 170,9035 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,7063 | 100m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 426,719 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.623,278 | m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,5828 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3101 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3488 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, xà dầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7524 | 100m2 |
| 9 | dán giấy dầu 2 lớp giấy | Mô tả kỹ thuật chương V | 46,662 | m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 228 | cái |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,1881 | 100m3 |
| 12 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,6785 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,6901 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,648 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0133 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,881 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,0036 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6633 | m3 |
| 19 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0424 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0247 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,046 | tấn |
| 22 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,216 | m3 |
| 23 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0819 | 1m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0483 | 100m3 |
| 25 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,432 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0103 | 100m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,056 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,332 | m2 |
| 29 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4623 | m3 |
| 30 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0333 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0176 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0365 | tấn |
| 33 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,144 | m3 |
| 34 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,38 | 1m3 |
| 35 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,024 | 100m3 |
| 36 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,864 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0206 | 100m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,848 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,6 | m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9246 | m3 |
| 41 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0657 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0352 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,073 | tấn |
| 44 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8064 | m3 |
| 45 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,7 | 1m3 |
| 46 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0676 | 100m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7774 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,3272 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,833 | m2 |
| 50 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,275 | m3 |
| 51 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0028 | m3 |
| 52 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0851 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0614 | 100m3 |
| 54 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9789 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0248 | 100m2 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,2017 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,64 | m2 |
| 58 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4176 | m3 |
| 59 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0571 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0352 | 100m3 |
| 61 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4638 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,163 | m3 |
| 64 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,1788 | m2 |
| 65 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2098 | m3 |
| 66 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,98 | 1m3 |
| 67 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,015 | 100m3 |
| 68 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1908 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4536 | m3 |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,2889 | m2 |
| 72 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 73 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0713 | m3 |
| 74 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,94 | 1m3 |
| 75 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | 100m3 |
| 76 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4479 | m3 |
| 77 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0255 | 100m2 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6256 | m3 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,2479 | m2 |
| 80 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 81 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2627 | m3 |
| 82 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,58 | 1m3 |
| 83 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0236 | 100m3 |
| 84 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4644 | m3 |
| 85 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0231 | 100m2 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9218 | m3 |
| 87 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,7472 | m2 |
| 88 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 89 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4787 | m3 |
| 90 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,68 | 1m3 |
| 91 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0318 | 100m3 |
| 92 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2168 | m3 |
| 93 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0147 | 100m2 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4751 | m3 |
| 95 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,9239 | m2 |
| 96 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 97 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1345 | m3 |
| 98 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0246 | 1m3 |
| 99 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0236 | 100m3 |
| 100 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,938 | m3 |
| 101 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0619 | 100m2 |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,8194 | m3 |
| 103 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,2625 | m2 |
| 104 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 105 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3356 | m3 |
| 106 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,46 | 1m3 |
| 107 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0236 | 0.0 |
| 108 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,6 | 1m3 |
| 109 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0565 | 100m3 |
| C | Tuyến thôn Châu - Lời (Phần Thủy Lợi) | |||
| 1 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 69,4792 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,1373 | 100m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 179,6472 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.104,55 | m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,8576 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1258 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1382 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, xà dầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3072 | 100m2 |
| 9 | dán giấy dầu 2 lớp giấy | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,833 | m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | cái |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8166 | 100m3 |
| 12 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,7972 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,71 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,417 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,462 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,998 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4451 | m3 |
| 19 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0305 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0176 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0365 | tấn |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0028 | 100m3 |
| 23 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,62 | 1m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0254 | 100m3 |
| 25 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,417 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,462 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,998 | m2 |
| 29 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4451 | m3 |
| 30 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0305 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0176 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0365 | tấn |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0066 | 100m3 |
| 34 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0096 | 1m3 |
| 35 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,025 | 100m3 |
| 36 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8558 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0204 | 100m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,2095 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,5726 | m2 |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1284 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0045 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0133 | tấn |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 45 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0082 | 100m3 |
| 46 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0134 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0295 | 100m3 |
| 48 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,096 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0066 | 100m2 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2794 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,2771 | m2 |
| 52 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 53 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0311 | m3 |
| 54 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,68 | 1m3 |
| 55 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0041 | 100m3 |
| 56 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1908 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4935 | m3 |
| 59 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6051 | m2 |
| 60 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 61 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0703 | m3 |
| 62 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,1 | 1m3 |
| 63 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m3 |
| 64 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1908 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4935 | m3 |
| 67 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6051 | m2 |
| 68 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 69 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0703 | m3 |
| 70 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,86 | 1m3 |
| 71 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0097 | 100m3 |
| 72 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1908 | m3 |
| 73 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4935 | m3 |
| 75 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6231 | m2 |
| 76 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 77 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0703 | m3 |
| 78 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0128 | 1m3 |
| 79 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0103 | 100m3 |
| 80 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3816 | m3 |
| 81 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,987 | m3 |
| 83 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,2102 | m2 |
| 84 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 85 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1406 | m3 |
| 86 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0328 | 1m3 |
| 87 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0193 | 100m3 |
| 88 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2568 | m3 |
| 89 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0091 | 100m2 |
| 90 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0266 | tấn |
| D | Tuyến thôn Yên Trong (Phần Thủy Lợi) | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 69,7568 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,217 | 100m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 194,4136 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.195,25 | m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,8921 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1389 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1336 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, xà dầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,318 | 100m2 |
| 9 | dán giấy dầu 2 lớp giấy | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,685 | m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 106 | cái |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,0043 | 100m3 |
| 12 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,3291 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6442 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,387 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0099 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,122 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,598 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4105 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0285 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0157 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0335 | tấn |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0114 | 100m3 |
| 23 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,015 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0336 | 100m3 |
| 25 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,387 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0099 | 100m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,122 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,598 | m2 |
| 29 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4105 | m3 |
| 30 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0285 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0157 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0335 | tấn |
| 33 | Đắp nền móng công trình (Rải cát dày 5cm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,129 | m3 |
| 34 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0172 | 100m3 |
| 36 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,1697 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0453 | 100m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,3951 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,9528 | m2 |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 41 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0505 | 100m3 |
| 42 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2695 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1727 | 100m3 |
| 44 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4704 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0454 | 100m2 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6547 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,9988 | m2 |
| 48 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 49 | Đắp nền móng công trình (Rải cát dày 5cm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,9603 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0272 | 100m2 |
| 51 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,132 | m3 |
| 52 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,144 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0059 | 100m3 |
| 54 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,192 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0092 | 100m2 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4715 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6821 | m2 |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 59 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0751 | m3 |
| 60 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,012 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0097 | 100m3 |
| 62 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1507 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0053 | 100m2 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5017 | m3 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,7655 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 67 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0591 | m3 |
| 68 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,013 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0115 | 100m3 |
| E | Tuyến thôn Thượng(Phần Thủy Lợi) | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 35,8685 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6339 | 100m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 101,4676 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 623,66 | m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9639 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0707 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,068 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,162 | 100m2 |
| 9 | dán giấy dầu 2 lớp giấy | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,638 | m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 11 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3364 | 100m3 |
| 12 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9351 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5707 | 100m3 |
| F | Tuyến thôn Trung - Hạ (Phần Thủy Lợi) | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 33,1227 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5072 | 100m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 79,9771 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 488,306 | m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8966 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0585 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0697 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, xà dầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1462 | 100m2 |
| 9 | dán giấy dầu 2 lớp giấy | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,554 | m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 43 | cái |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1791 | 100m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,0914 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6768 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,25 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0137 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5938 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,4626 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 19 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0913 | m3 |
| 20 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,013 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,016 | 100m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,7655 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 24 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0591 | m3 |
| 25 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,013 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0115 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi