Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201202497-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124502 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 14:51:00 đến ngày 2020-12-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,595,393,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Tường rào bao quanh | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II (80% KL) | Theo HSTK được duyệt | 0,576 | 100m3 |
| 2 | Sửa hố móng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (20 % KL) | Như trên | 14,395 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Như trên | 5,126 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Như trên | 0,115 | 100m2 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 28,083 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 5,702 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Như trên | 0,173 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,058 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,21 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,851 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,24 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng Ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp II: | Như trên | 0,48 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II: | Như trên | 0,48 | 100m3/1km |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 5,626 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,752 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ giằng tường rào | Như trên | 0,179 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,132 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng tường rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,901 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 66,783 | m2 |
| 20 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 79,894 | m2 |
| 21 | Trát vẩy tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Như trên | 22,8 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 369,28 | m |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 169,477 | m2 |
| 24 | Gia công tường rào thép | Như trên | 1,442 | tấn |
| 25 | Lắp dựng hàng rào thép | Như trên | 77,826 | m2 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II (80% KL) | Như trên | 1,717 | 100m3 |
| 27 | Sửa hố móng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (20 % KL) | Như trên | 42,935 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Như trên | 15,29 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Như trên | 0,344 | 100m2 |
| 30 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 83,761 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 17,008 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Như trên | 0,515 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,172 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép giằng móng , ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,627 | tấn |
| 35 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 8,504 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,715 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng Ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp II: | Như trên | 1,431 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II: | Như trên | 1,431 | 100m3/1km |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 15,088 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 23,459 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 25,57 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ giằng tường rào | Như trên | 0,533 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,394 | tấn |
| 44 | Bê tông giằng tường rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,669 | m3 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 152,095 | m2 |
| 46 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 731,489 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 785,96 | m |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 968,403 | m2 |
| 49 | Đắp vữa đầu tường rào | Như trên | 171,8 | m |
| 50 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II (80% KL) | Như trên | 1,136 | 100m3 |
| 51 | Sửa hố móng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (20 % KL) | Như trên | 28,407 | m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Như trên | 19,272 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Như trên | 0,321 | 100m2 |
| 54 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 100,696 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 120,683 | m3 |
| 56 | Xếp đá 4x6 lẫn đá 1x2 | Như trên | 3,212 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Như trên | 0,642 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,178 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép giằng móng , ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,88 | tấn |
| 60 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 10,6 | m3 |
| 61 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,473 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng Ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp II: | Như trên | 0,947 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II: | Như trên | 0,947 | 100m3/1km |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm | Như trên | 0,161 | 100m |
| 65 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 13,554 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 22,039 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 22,448 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ giằng tường rào | Như trên | 0,498 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,369 | tấn |
| 70 | Bê tông giằng tường rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,3 | m3 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 136,225 | m2 |
| 72 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 687,214 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1.018,72 | m |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 843,813 | m2 |
| 75 | Đắp vữa đầu tường rào | Như trên | 160,6 | m |
| B | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 170,515 | 100m3 |
| 2 | Vật liệu san lấp bằng đất lẫn đá | Như trên | 18.245,105 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi