Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tiêu Động |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201193164 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 15:08:00 đến ngày 2020-12-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,966,216,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KIÊN CỐ HÓA KÊNH | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,6134 | 100m3 |
| 2 | Rải nilon lớp cách ly | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 26,133 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 519,658 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 75,724 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6,412 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6,639 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 7,899 | 100m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 876,797 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 7.758,853 | m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 105,226 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 25,69 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 23,938 | 100m3 |
| 13 | Bơm nước thi công động cơ diezen 20cv | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 32 | ca |
| 14 | Đất đắp mua ngoài | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 7,955 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8,0303 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8,0303 | 100m3/1km |
| B | CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8,342 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,335 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,335 | m3 |
| 4 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 (Trần cống) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,877 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,316 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,25 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,335 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,141 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0384 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,56 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,008 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,165 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép cánh van ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,024 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,005 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,055 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,007 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,064 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,107 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 15,48 | m2 |
| 20 | Thép mã đeo nẹp góc | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 137,306 | kg |
| 21 | Bu lông các loại | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 12 | bộ |
| 22 | Máy đóng mở V1 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3 | cái |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3 | cái |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 121,084 | 1m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,1629 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,05 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 5,495 | m3 |
| 28 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,6312 | 100m |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 14,655 | m3 |
| 30 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,266 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,223 | 100m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 73,205 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ cống, vòm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,033 | tấn |
| 35 | Mua cống HL93 D400 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 23 | m |
| 36 | Mua cống HL93 D600 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 5 | m |
| 37 | Mua đế cống D600 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10 | cái |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,243 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,171 | m3 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)- Cánh cống | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,156 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,302 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,055 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp- Cánh van | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,191 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,006 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,049 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,004 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,037 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp đặt cốt thép cánh cống, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,014 | tấn |
| 49 | Thép L80*60*8 thép mã đeo | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 57,546 | kg |
| 50 | Thép U100x46x4,5 (khung cánh cống) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 36,078 | kg |
| 51 | Thép mã đeo, nẹp góc | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 24,332 | kg |
| 52 | Bu lông các loại | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | bộ |
| 53 | Máy đóng mở V1 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 55 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 37,824 | 1m3 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,3211 | 100m3 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,022 | m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,481 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,864 | m3 |
| 60 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,095 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 23,756 | m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ cống, vòm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,011 | tấn |
| 65 | Mua cống HL93 D400 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 9 | m |
| 66 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,09 | m3 |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,067 | m3 |
| 68 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)- Cánh cống | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,053 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp- Cánh van | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,003 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,018 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,002 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,014 | tấn |
| 76 | Gia công, lắp đặt cốt thép cánh cống, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,005 | tấn |
| 77 | Thép L80*60*8 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 38,364 | kg |
| 78 | Thép mã đeo, nẹp góc | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 12,166 | kg |
| 79 | Bu lông các loại | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8 | bộ |
| 80 | Máy đóng mở V1 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 82 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,518 | m3 |
| 83 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,424 | m3 |
| 84 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,416 | m3 |
| 85 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,31 | m3 |
| 86 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)- Cánh cống | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,41 | m3 |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,16 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,053 | m3 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 21,2 | m2 |
| 90 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,1107 | 100m2 |
| 91 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0512 | 100m2 |
| 92 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0442 | 100m2 |
| 93 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp - Cánh van | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0162 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,004 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,087 | tấn |
| 96 | Gia công, lắp đặt cốt thép cánh cống, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,027 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,006 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,07 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,009 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,086 | tấn |
| 101 | Thép U100x46.4.5 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 146,116 | kg |
| 102 | Thép mã đeo, nẹp góc | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 24,332 | kg |
| 103 | Bu lông các loại | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | bộ |
| 104 | Máy đóng mở V1 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 105 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 106 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 26,307 | 1m3 |
| 107 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,1836 | 100m3 |
| 108 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,364 | m3 |
| 109 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,648 | m3 |
| 110 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,05 | 100m |
| 111 | Mua cống HL93 D600 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4 | m |
| 112 | Mua đế cống D600 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8 | cái |
| 113 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,108 | m3 |
| 114 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,07 | m3 |
| 115 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) - Cánh van | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,077 | m3 |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,49 | m3 |
| 117 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 17,55 | m2 |
| 118 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,28 | 100m2 |
| 119 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1 | 100m2 |
| 120 | Gia công, lắp đặt cốt thép cánh cống, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,007 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,001 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,017 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,002 | tấn |
| 124 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,021 | tấn |
| 125 | Thép U100x46.4.5 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 36,078 | kg |
| 126 | Thép mã đeo, nẹp góc | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6,083 | kg |
| 127 | Bu lông các loại | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4 | bộ |
| 128 | Máy đóng mở V1 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1 | cái |
| 130 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,294 | m3 |
| 131 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6,399 | m3 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,329 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,064 | tấn |
| 134 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,4489 | 100m2 |
| 135 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 24,743 | 100m |
| 136 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6,695 | m3 |
| 137 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 5,552 | m3 |
| 138 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 19,594 | m3 |
| 139 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 36,117 | m3 |
| 140 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,498 | m3 |
| 141 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 142 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,054 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi