Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201221913-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tiêu Động
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201193164
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 15:08:00 đến ngày 2020-12-14 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,966,216,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KIÊN CỐ HÓA KÊNH
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,6134 100m3
2 Rải nilon lớp cách ly Theo bản vẽ kèm theo HSMT 26,133 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 519,658 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 75,724 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6,412 tấn
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6,639 100m2
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 7,899 100m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 876,797 m3
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 7.758,853 m2
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo bản vẽ kèm theo HSMT 105,226 m2
11 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 25,69 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 23,938 100m3
13 Bơm nước thi công động cơ diezen 20cv Theo bản vẽ kèm theo HSMT 32 ca
14 Đất đắp mua ngoài Theo bản vẽ kèm theo HSMT 7,955 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 8,0303 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 8,0303 100m3/1km
B CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 8,342 100m
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,335 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,335 m3
4 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 (Trần cống) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,877 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,316 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,25 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,335 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,141 100m2
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0384 100m2
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,56 100m2
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,008 tấn
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,165 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép cánh van ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,024 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,005 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,055 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,007 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,064 tấn
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,107 m3
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 15,48 m2
20 Thép mã đeo nẹp góc Theo bản vẽ kèm theo HSMT 137,306 kg
21 Bu lông các loại Theo bản vẽ kèm theo HSMT 12 bộ
22 Máy đóng mở V1 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3 cái
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3 cái
24 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 121,084 1m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,1629 100m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,05 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 5,495 m3
28 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4,6312 100m
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 14,655 m3
30 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,266 m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,223 100m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 73,205 m2
33 Ván khuôn gỗ cống, vòm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,029 100m2
34 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,033 tấn
35 Mua cống HL93 D400 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 23 m
36 Mua cống HL93 D600 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 5 m
37 Mua đế cống D600 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 10 cái
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,243 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,171 m3
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)- Cánh cống Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,156 m3
41 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,302 100m2
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,055 100m2
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp- Cánh van Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,191 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,006 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,049 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,004 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,037 tấn
48 Gia công, lắp đặt cốt thép cánh cống, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,014 tấn
49 Thép L80*60*8 thép mã đeo Theo bản vẽ kèm theo HSMT 57,546 kg
50 Thép U100x46x4,5 (khung cánh cống) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 36,078 kg
51 Thép mã đeo, nẹp góc Theo bản vẽ kèm theo HSMT 24,332 kg
52 Bu lông các loại Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16 bộ
53 Máy đóng mở V1 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4 cái
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4 cái
55 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 37,824 1m3
56 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,3211 100m3
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,022 m3
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,481 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,864 m3
60 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,095 m3
61 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,104 100m2
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 23,756 m2
63 Ván khuôn gỗ cống, vòm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,01 100m2
64 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,011 tấn
65 Mua cống HL93 D400 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 9 m
66 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,09 m3
67 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,067 m3
68 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)- Cánh cống Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,053 m3
69 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,014 100m2
70 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,01 100m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp- Cánh van Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,004 100m2
72 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,003 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,018 tấn
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,002 tấn
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,014 tấn
76 Gia công, lắp đặt cốt thép cánh cống, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,005 tấn
77 Thép L80*60*8 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 38,364 kg
78 Thép mã đeo, nẹp góc Theo bản vẽ kèm theo HSMT 12,166 kg
79 Bu lông các loại Theo bản vẽ kèm theo HSMT 8 bộ
80 Máy đóng mở V1 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2 cái
81 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2 cái
82 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,518 m3
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,424 m3
84 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,416 m3
85 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,31 m3
86 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)- Cánh cống Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,41 m3
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,16 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,053 m3
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 21,2 m2
90 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,1107 100m2
91 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0512 100m2
92 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0442 100m2
93 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp - Cánh van Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0162 100m2
94 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,004 tấn
95 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,087 tấn
96 Gia công, lắp đặt cốt thép cánh cống, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,027 tấn
97 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,006 tấn
98 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,07 tấn
99 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,009 tấn
100 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,086 tấn
101 Thép U100x46.4.5 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 146,116 kg
102 Thép mã đeo, nẹp góc Theo bản vẽ kèm theo HSMT 24,332 kg
103 Bu lông các loại Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16 bộ
104 Máy đóng mở V1 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4 cái
105 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2 cái
106 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 26,307 1m3
107 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,1836 100m3
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,364 m3
109 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,648 m3
110 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4,05 100m
111 Mua cống HL93 D600 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4 m
112 Mua đế cống D600 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 8 cái
113 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,108 m3
114 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,07 m3
115 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) - Cánh van Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,077 m3
116 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,49 m3
117 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 17,55 m2
118 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,28 100m2
119 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1 100m2
120 Gia công, lắp đặt cốt thép cánh cống, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,007 tấn
121 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,001 tấn
122 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,017 tấn
123 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,002 tấn
124 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,021 tấn
125 Thép U100x46.4.5 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 36,078 kg
126 Thép mã đeo, nẹp góc Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6,083 kg
127 Bu lông các loại Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4 bộ
128 Máy đóng mở V1 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1 cái
129 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1 cái
130 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,294 m3
131 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6,399 m3
132 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,329 tấn
133 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,064 tấn
134 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,4489 100m2
135 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 24,743 100m
136 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6,695 m3
137 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 5,552 m3
138 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 19,594 m3
139 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 36,117 m3
140 Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,498 m3
141 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,1 100m2
142 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,054 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->