Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án di dân tái định cư thủy điện Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200949894 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 10:56:00 đến ngày 2020-12-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,336,757,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,051,355 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu năm mươi mốt nghìn ba trăm năm mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 4,8757 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,0239 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 5,9495 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng, đá IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 16,3226 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương đất cấp II | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,0109 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,5102 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 6,1569 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,0058 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,8058 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đườngđất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 1,9276 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng, đá IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 1,9192 | 100m3 |
| 5 | Lu khuôn | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 22,7285 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh đá dăm | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,831 | 100m3 |
| 7 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 22,7285 | 100m2 |
| 8 | Lớp ngăn cách nilon | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 9.327,97 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 1.492,4752 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 10,2247 | 100m2 |
| 11 | Ma tít chèn khe | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,8338 | m3 |
| 12 | Đào móng cột đất cấp III | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,2 | m3 |
| 13 | Bê tông M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,125 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt gờ giảm tốc bằng cao su 500x350x45mm | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 10 | cái |
| C | RÃNH DỌC GIA CỐ | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 74,76 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,4743 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi ≤700m đất cấp II | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,7476 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m-đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,4743 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 12,2 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá sau phá đá trong phạm vi ≤700m | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,122 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 3,39 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M100 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 20,33 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 16,26 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M125 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 121,97 | m2 |
| 11 | Đào rãnh đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 2,4533 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đấ phạm vi ≤700m-đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 2,4533 | 100m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 16,89 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 135,04 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 143,49 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M125 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 1.083,16 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 1,914 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,0713 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,1404 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 11 | 1cấu kiện |
| D | CỐNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,1936 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 1,0431 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,4081 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m-đất cấp II | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,1936 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m-đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,635 | 100m3 |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 2,8 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M100 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 41,14 | m3 |
| 8 | Xây tườngbằng đá hộc vữa XM M100 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 33,59 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M125 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 48,61 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,295 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,5528 | 100m2 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 4,26 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 8 | 1cấu kiện |
| 14 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 20,08 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 5,16 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 4,5 | m2 |
| 17 | Đào móng đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,6802 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất phạm vi ≤700m-đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,5187 | 100m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 3,66 | m3 |
| 20 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 5,54 | m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 5,769 | m3 |
| 22 | Xây móng đá hộc vữa XM M100 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 28,85 | m3 |
| 23 | Xây tường bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 10,81 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M125 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 97,07 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,2387 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,1881 | tấn |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,336 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,172 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 24 | 1cấu kiện |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,1615 | 100m3 |
| 31 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,0463 | 100m3 |
| 32 | Đào móng đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,9368 | 100m3 |
| 33 | Phá đá mặt bằng, đá IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,2688 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m-đất cấp II | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,0463 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m-đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,6012 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đá hỗn hợp trong phạm vi <700m | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,2688 | 100m3 |
| 37 | Bê tông tấm đan M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 5,4 | m3 |
| 38 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 4,18 | m3 |
| 39 | Lót vữa dày 3cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 11,04 | m2 |
| 40 | Xây móng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 45,35 | m3 |
| 41 | Xây tường đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 31,236 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M125 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 136,91 | m2 |
| 43 | Bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 3,21 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,2821 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,2087 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,1154 | tấn |
| 47 | Ván khuôn thép, mũ mố | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,152 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,2192 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,2375 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 19 | 1cấu kiện |
| 51 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 6,6 | m3 |
| 52 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,3356 | 100m3 |
| E | ĐIỀU PHỐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m-đất cấp II | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 4,8924 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m-đất cấp III | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 0,8297 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m-đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 8,2645 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá sau phá đá trong phạm vi ≤700m | Theo hồ sơ báo cáo KT-KT công trình | 18,2418 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi