Gói thầu: Xây dựng nhà học 2 tầng 8 phòng và các hạng mục phụ trợ trường Mầm non khu A xã Nghĩa Hùng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nghĩa Hùng - Nghĩa Hưng - Nam Đ |
| Tên gói thầu | Xây dựng nhà học 2 tầng 8 phòng và các hạng mục phụ trợ trường Mầm non khu A xã Nghĩa Hùng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách huyện công trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 11:35:00 đến ngày 2020-12-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,975,373,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 495,9001 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 263,3375 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo BCKTKT được phê duyệt | 42,134 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 42,134 | m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5029 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 43,4208 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,2775 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,1196 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,455 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,3826 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 146,3247 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6664 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cổ cột - Cột tròn, đa giác | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0651 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1353 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6927 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,0565 | tấn |
| 17 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,8051 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 51,3746 | m3 |
| 19 | Xây chân cột gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,2613 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lót móng dầm tường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,043 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,9211 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6433 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4993 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1824 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0632 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,7278 | m3 |
| 27 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 19,227 | m3 |
| 28 | Ván khuôn lót móng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0126 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,986 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0366 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,8445 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1916 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0884 | tấn |
| 34 | Xây bể chứa gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,1239 | m3 |
| 35 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20,6655 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,3112 | m2 |
| 37 | Đánh màu bể phốt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20,6655 | m2 |
| 38 | Ngâm nước bể phốt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | HT |
| 39 | Ống thông bể phốt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | HT |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0474 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0724 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,7946 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 44 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 293,101 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,6256 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 259,1618 | m3 |
| 47 | Lót nilong chống thấm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 492,4692 | m2 |
| 48 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 49,2469 | m3 |
| 49 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13,1844 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,4484 | m3 |
| 51 | Xây tam cấp gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 26,4541 | m3 |
| 52 | Trát granitô tam cấp, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 134,9887 | m2 |
| 53 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 175,13 | m |
| 54 | Quét dầu bóng granito | Theo BCKTKT được phê duyệt | 134,9887 | m2 |
| 55 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,8077 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5379 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,7588 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,6141 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,8644 | tấn |
| 60 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 24,3443 | m3 |
| 61 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,9198 | m3 |
| 62 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,3715 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,7672 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,6126 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,2209 | tấn |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 59,0364 | m3 |
| 67 | Ván khuôn sàn mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,3035 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14,0448 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2381 | tấn |
| 70 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 106,6479 | m3 |
| 71 | Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.066,4791 | m2 |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 81,6244 | m2 |
| 73 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,6426 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2375 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,8453 | tấn |
| 76 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,4685 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 239,7074 | m3 |
| 78 | Xây cột trụ gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 41,4579 | m3 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 737,1539 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 930,3514 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 711,4894 | m2 |
| 82 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.296,3423 | m2 |
| 83 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 129,888 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 539,5002 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 500x500, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 749,3594 | m2 |
| 86 | Ốp chân tường - gạch 120x500mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 30,2592 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 300x300, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 153,7314 | m2 |
| 88 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450mm, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 428,912 | m2 |
| 89 | Ốp viền tường viền trụ, cột - gạch 120x600 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20,4 | m2 |
| 90 | Mua, lắp đặt con tiện bê tông | Theo BCKTKT được phê duyệt | 246 | con |
| 91 | Đắp viền răng ngựa quanh nhà | Theo BCKTKT được phê duyệt | 152,26 | m |
| 92 | Đắp hoa văn trang trí quanh sảnh | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14,07 | m |
| 93 | Đắp hoa văn trang trí trung tâm chương mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 94 | Đắp bọ trang trí chương mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9 | con |
| 95 | Đắp hoa văn trang trí chân cột | Theo BCKTKT được phê duyệt | 34 | cái |
| 96 | Đắp phào quanh cột, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,28 | m |
| 97 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,28 | m |
| 98 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 293,5534 | m |
| 99 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 479,47 | m |
| 100 | Thép mạ kẽm tay vịn vệ sinh | Theo BCKTKT được phê duyệt | 100,373 | kg |
| 101 | Ống thép D59,9x1,5, thép hộp 20x40x1,2, thép hộp 20x20x1,2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 485,834 | kg |
| 102 | Gia công lan can | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5862 | tấn |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 55,176 | 1m2 |
| 104 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 59,016 | m2 |
| 105 | Chụp thép D59,9x1,2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 32 | cái |
| 106 | Chụp thép KT 20x20x1,2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 64 | cái |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,7482 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,0309 | 100m2 |
| 109 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3.049,4123 | m2 |
| 110 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.244,6536 | m2 |
| 111 | Mua sẵn cửa đi gỗ Lim Nam phi, kính an toàn dày 6.38mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 93,84 | m2 |
| 112 | Mua sẵn cửa đi gỗ Lim Nam phi, kính mờ an toàn dày 6.38mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14,08 | m2 |
| 113 | Mua sẵn cửa sổ gỗ Lim Nam phi, pano kính trắng an toàn dày 6.38mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 40,32 | m2 |
| 114 | Mua sẵn thông phong cửa gỗ Lim nam phi, kính trắng an toàn dày 6.38mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| 115 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 167,44 | 1m2 |
| 116 | Mua sẵn cửa sổ mở hất, kính mờ an toàn dày 6.38mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,608 | m2 |
| 117 | Mua sẵn khuôn cửa đơn gỗ Lim nam phi, KT 140*60 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 52,8 | m |
| 118 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 52,8 | 1m |
| 119 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,608 | 1m2 |
| 120 | Mua sẵn, lắp đặt vách kính khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 mm. | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13,6 | m2 |
| 121 | Mua sẵn thép đặc 14x14mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 873,48 | kg |
| 122 | Gia công hoa sắt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,8735 | tấn |
| 123 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 59,52 | 1m2 |
| 124 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BCKTKT được phê duyệt | 59,52 | m2 |
| 125 | Chuyển đổi bản lề thép sang inox | Theo BCKTKT được phê duyệt | 336 | cái |
| 126 | Chuyển đổi chốt đứng cửa đi, cửa sổ từ thép sang inox | Theo BCKTKT được phê duyệt | 144 | cái |
| 127 | Chuyển đổi móc khóa cửa sổ từ thép sang inox | Theo BCKTKT được phê duyệt | 48 | cái |
| 128 | Bộ khóa + then ngang | Theo BCKTKT được phê duyệt | 16 | bộ |
| 129 | Bộ khóa | Theo BCKTKT được phê duyệt | 32 | bộ |
| 130 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,187 | 100m2 |
| 131 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0411 | tấn |
| 132 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0404 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2665 | tấn |
| 134 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,064 | m3 |
| 135 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3468 | 100m2 |
| 136 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6431 | tấn |
| 137 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20,499 | m3 |
| 138 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,9606 | m3 |
| 139 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18,6963 | m2 |
| 140 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 34,6796 | m2 |
| 141 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,7688 | m2 |
| 142 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo BCKTKT được phê duyệt | 54,1447 | m2 |
| 143 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 31,316 | m2 |
| 144 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 54,4 | m |
| 145 | Quét dầu bóng granito | Theo BCKTKT được phê duyệt | 31,316 | m2 |
| 146 | Mua sẵn ống thép D59,9x1,5, thép hộp 20x40x1,2, thép hộp 20x20x1,2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 115,343 | kg |
| 147 | Gia công lan can | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1153 | tấn |
| 148 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13,01 | m2 |
| 149 | Tôn đậy thang lên mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 150 | Bậc thang lên mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 151 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 33,8527 | m3 |
| 152 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6648 | 100m2 |
| 153 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4944 | tấn |
| 154 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,3302 | m3 |
| 155 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 36,0555 | m2 |
| 156 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo BCKTKT được phê duyệt | 36,0555 | m2 |
| 157 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,9139 | tấn |
| 158 | Thép liên kết | Theo BCKTKT được phê duyệt | 60,93 | kg |
| 159 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,9748 | tấn |
| 160 | Ke chống bão | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3.570 | cái |
| 161 | Lợp mái che bằng tôn múi | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,7406 | 100m2 |
| 162 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 87,3271 | m |
| B | Phần điện | |||
| 1 | Mua, lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Mua, lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 3P-63A/550V | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Mua, lắp đặt aptomat 3P-63A-6kA | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Mua, lắp đặt aptomat 2P-32A-6kA | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | Mua, lắp đặt aptomat 2P-20A-4.5kA | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12 | cái |
| 6 | Mua, lắp đặt aptomat 2P-10A-4,5kA | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Mua, lắp đặt tủ điện âm tường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 22 | hộp |
| 8 | Mua, lắp đặt bộ đèn LED lớp học treo trần 2x20W | Theo BCKTKT được phê duyệt | 48 | bộ |
| 9 | Mua, lắp đặt đèn LED ốp trần vuông 18W, KT 220x220 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 32 | bộ |
| 10 | Mua, lắp đặt đèn LED gắn tường 5W | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | bộ |
| 11 | Mua, lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo BCKTKT được phê duyệt | 32 | cái |
| 12 | Móc treo quạt trần | Theo BCKTKT được phê duyệt | 32 | cái |
| 13 | Mua, lắp đặt bình nước nóng 20lit | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | bộ |
| 14 | Mua, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo BCKTKT được phê duyệt | 74 | cái |
| 15 | Mua, lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Hạt đèn báo màu đỏ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 16 | cái |
| 17 | Mặt công tắc 1 lỗ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 26 | cái |
| 18 | Mặt công tắc 4 lỗ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 16 | cái |
| 19 | Mua, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo BCKTKT được phê duyệt | 48 | cái |
| 20 | Mua, lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 90 | hộp |
| 21 | Mua, lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 60 | hộp |
| 22 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 50 | m |
| 23 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20 | m |
| 24 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x6mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 44 | m |
| 25 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 120 | m |
| 26 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 82 | m |
| 27 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 144 | m |
| 28 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.040 | m |
| 29 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 920 | m |
| 30 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 64 | m |
| 31 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D32 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 32 | m |
| 32 | Mua, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,1m mạ kẽm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 24 | cái |
| 33 | Kéo rải dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 240 | m |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20,5 | m3 |
| 35 | Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 41 | m |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20,5 | m3 |
| 37 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc V63x63x6 dài 2.5m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9 | cọc |
| 38 | Bầu sứ chân kim thu sét | Theo BCKTKT được phê duyệt | 24 | quả |
| 39 | Bật sắt đỡ dây thu sét | Theo BCKTKT được phê duyệt | 80 | cái |
| 40 | Đai thép + bulong nở M12 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35 | bộ |
| 41 | Kẹp kiểm tra tiếp địa | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| C | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Mua, lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính 20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3 | 100 m |
| 2 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,1 | 100m |
| 3 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 4 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 5 | Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 6 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 140 | cái |
| 7 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 22 | cái |
| 8 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14 | cái |
| 9 | Mua, lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 24 | cái |
| 10 | Mua, lắp đặt đầu nối PVC ren trong bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 80 | cái |
| 11 | Mua, lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê d=21mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 12 | Mua, lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê d=27mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 74 | cái |
| 13 | Mua, lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê d=34mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12 | cái |
| 14 | Mua, lắp đặt tê nhựa PPPR, đường kính tê d=20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 15 | Mua, lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9 | cái |
| 16 | Mua, lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 88 | cái |
| 17 | Rắc co PVC D34 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 18 | Đai giữ ống D21, D27, D34 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 153 | cái |
| 19 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=34mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 20 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 21 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,83 | 100m |
| 22 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 23 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 24 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=34mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 36 | cái |
| 25 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | cái |
| 26 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 44 | cái |
| 27 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 56 | cái |
| 28 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 29 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 đường kính cút d=110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 30 | cái |
| 30 | Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 28 | cái |
| 31 | Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | cái |
| 32 | Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ CB, đường kính tê d=110/60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 24 | cái |
| 33 | Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ CB, đường kính tê d=110/75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | cái |
| 34 | Mua, lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính D60/34 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 36 | cái |
| 35 | Đầu chụp thông hơi d=75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | cái |
| 36 | Rọ chắn rác D75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14 | cái |
| 37 | Đai giữ ống D75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 180 | cái |
| 38 | Đai giữ ống D110 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 40 | cái |
| 39 | Mua, lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo BCKTKT được phê duyệt | 32 | bộ |
| 40 | Mua, lắp đặt xí bệt người lớn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | bộ |
| 41 | Mua, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo BCKTKT được phê duyệt | 36 | cái |
| 42 | Mua, lắp đặt hộp đựng giấy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 36 | cái |
| 43 | Mua, lắp đặt chậu lavabo | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20 | bộ |
| 44 | Xi phông lavabo | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20 | bộ |
| 45 | Mua, lắp đặt gương soi | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20 | cái |
| 46 | Mua, lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo BCKTKT được phê duyệt | 16 | bộ |
| 47 | Phễu thu inox chống mùi | Theo BCKTKT được phê duyệt | 24 | cái |
| 48 | Van cửa đồng D27 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 49 | Van cửa đồng D21 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 50 | Van bi nhựa D34 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | cái |
| 51 | Van bi nhựa D27 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 52 | Vòi đồng tay gạt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20 | cái |
| 53 | Mua, lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | bể |
| 54 | Mua, lắp đặt đồng hồ nước DN20 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 55 | Hộp bảo vệ đồng hồ nước 400x200x200 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| D | Sân bê tông, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào xúc đất để đổ sân bê tông - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35,436 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35,436 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35,436 | m3 |
| 4 | Cắt khe chống nứt SBT | Theo BCKTKT được phê duyệt | 141,744 | m |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,4358 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 28,215 | m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11,88 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 23,77 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2198 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,1926 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10,0793 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 79,064 | m2 |
| 13 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 29,94 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2138 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,7608 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2029 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 99 | ck |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi