Gói thầu: Xây dựng nhà học 2 tầng 8 phòng và các hạng mục phụ trợ trường Mầm non khu A xã Nghĩa Hùng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201221859-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nghĩa Hùng - Nghĩa Hưng - Nam Đ
Tên gói thầu Xây dựng nhà học 2 tầng 8 phòng và các hạng mục phụ trợ trường Mầm non khu A xã Nghĩa Hùng
Số hiệu KHLCNT 20201147304
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách huyện công trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 11:35:00 đến ngày 2020-12-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,975,373,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 495,9001 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 263,3375 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo BCKTKT được phê duyệt 42,134 m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 42,134 m3
5 Ván khuôn lót móng Theo BCKTKT được phê duyệt 0,5029 100m2
6 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 43,4208 m3
7 Ván khuôn móng băng Theo BCKTKT được phê duyệt 2,2775 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 4,1196 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo BCKTKT được phê duyệt 2,455 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo BCKTKT được phê duyệt 9,3826 tấn
11 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 146,3247 m3
12 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BCKTKT được phê duyệt 0,6664 100m2
13 Ván khuôn cổ cột - Cột tròn, đa giác Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0651 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,1353 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,6927 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 1,0565 tấn
17 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 6,8051 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 51,3746 m3
19 Xây chân cột gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 3,2613 m3
20 Ván khuôn lót móng dầm tường Theo BCKTKT được phê duyệt 0,043 100m2
21 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,9211 m3
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BCKTKT được phê duyệt 0,6433 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,4993 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,1824 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0632 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 8,7278 m3
27 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 19,227 m3
28 Ván khuôn lót móng Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0126 100m2
29 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,986 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0366 100m2
31 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 1,8445 m3
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,1916 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0884 tấn
34 Xây bể chứa gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 3,1239 m3
35 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 20,6655 m2
36 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 6,3112 m2
37 Đánh màu bể phốt Theo BCKTKT được phê duyệt 20,6655 m2
38 Ngâm nước bể phốt Theo BCKTKT được phê duyệt 1 HT
39 Ống thông bể phốt Theo BCKTKT được phê duyệt 1 HT
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0474 100m2
41 Gia công, lắp đặt tấm đan Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0724 tấn
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,7946 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo BCKTKT được phê duyệt 8 1cấu kiện
44 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 293,101 m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Theo BCKTKT được phê duyệt 2,6256 100m3
46 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 259,1618 m3
47 Lót nilong chống thấm Theo BCKTKT được phê duyệt 492,4692 m2
48 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 49,2469 m3
49 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 13,1844 m3
50 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 5,4484 m3
51 Xây tam cấp gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 26,4541 m3
52 Trát granitô tam cấp, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 134,9887 m2
53 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 175,13 m
54 Quét dầu bóng granito Theo BCKTKT được phê duyệt 134,9887 m2
55 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BCKTKT được phê duyệt 3,8077 100m2
56 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo BCKTKT được phê duyệt 0,5379 100m2
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,7588 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 3,6141 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 1,8644 tấn
60 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 24,3443 m3
61 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 6,9198 m3
62 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BCKTKT được phê duyệt 7,3715 100m2
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 1,7672 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 4,6126 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 6,2209 tấn
66 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 59,0364 m3
67 Ván khuôn sàn mái Theo BCKTKT được phê duyệt 9,3035 100m2
68 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 14,0448 tấn
69 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,2381 tấn
70 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 106,6479 m3
71 Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái Theo BCKTKT được phê duyệt 1.066,4791 m2
72 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 81,6244 m2
73 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BCKTKT được phê duyệt 1,6426 100m2
74 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,2375 tấn
75 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,8453 tấn
76 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 8,4685 m3
77 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 239,7074 m3
78 Xây cột trụ gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 41,4579 m3
79 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 737,1539 m2
80 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 930,3514 m2
81 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 711,4894 m2
82 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 1.296,3423 m2
83 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 129,888 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 539,5002 m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 500x500, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 749,3594 m2
86 Ốp chân tường - gạch 120x500mm Theo BCKTKT được phê duyệt 30,2592 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 300x300, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 153,7314 m2
88 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450mm, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 428,912 m2
89 Ốp viền tường viền trụ, cột - gạch 120x600 Theo BCKTKT được phê duyệt 20,4 m2
90 Mua, lắp đặt con tiện bê tông Theo BCKTKT được phê duyệt 246 con
91 Đắp viền răng ngựa quanh nhà Theo BCKTKT được phê duyệt 152,26 m
92 Đắp hoa văn trang trí quanh sảnh Theo BCKTKT được phê duyệt 14,07 m
93 Đắp hoa văn trang trí trung tâm chương mái Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
94 Đắp bọ trang trí chương mái Theo BCKTKT được phê duyệt 9 con
95 Đắp hoa văn trang trí chân cột Theo BCKTKT được phê duyệt 34 cái
96 Đắp phào quanh cột, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 6,28 m
97 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 6,28 m
98 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 293,5534 m
99 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 479,47 m
100 Thép mạ kẽm tay vịn vệ sinh Theo BCKTKT được phê duyệt 100,373 kg
101 Ống thép D59,9x1,5, thép hộp 20x40x1,2, thép hộp 20x20x1,2 Theo BCKTKT được phê duyệt 485,834 kg
102 Gia công lan can Theo BCKTKT được phê duyệt 0,5862 tấn
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BCKTKT được phê duyệt 55,176 1m2
104 Lắp dựng lan can sắt Theo BCKTKT được phê duyệt 59,016 m2
105 Chụp thép D59,9x1,2 Theo BCKTKT được phê duyệt 32 cái
106 Chụp thép KT 20x20x1,2 Theo BCKTKT được phê duyệt 64 cái
107 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo BCKTKT được phê duyệt 9,7482 100m2
108 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo BCKTKT được phê duyệt 9,0309 100m2
109 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà Theo BCKTKT được phê duyệt 3.049,4123 m2
110 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà Theo BCKTKT được phê duyệt 1.244,6536 m2
111 Mua sẵn cửa đi gỗ Lim Nam phi, kính an toàn dày 6.38mm Theo BCKTKT được phê duyệt 93,84 m2
112 Mua sẵn cửa đi gỗ Lim Nam phi, kính mờ an toàn dày 6.38mm Theo BCKTKT được phê duyệt 14,08 m2
113 Mua sẵn cửa sổ gỗ Lim Nam phi, pano kính trắng an toàn dày 6.38mm Theo BCKTKT được phê duyệt 40,32 m2
114 Mua sẵn thông phong cửa gỗ Lim nam phi, kính trắng an toàn dày 6.38mm Theo BCKTKT được phê duyệt 19,2 m2
115 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo BCKTKT được phê duyệt 167,44 1m2
116 Mua sẵn cửa sổ mở hất, kính mờ an toàn dày 6.38mm Theo BCKTKT được phê duyệt 4,608 m2
117 Mua sẵn khuôn cửa đơn gỗ Lim nam phi, KT 140*60 Theo BCKTKT được phê duyệt 52,8 m
118 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo BCKTKT được phê duyệt 52,8 1m
119 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo BCKTKT được phê duyệt 4,608 1m2
120 Mua sẵn, lắp đặt vách kính khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 mm. Theo BCKTKT được phê duyệt 13,6 m2
121 Mua sẵn thép đặc 14x14mm Theo BCKTKT được phê duyệt 873,48 kg
122 Gia công hoa sắt Theo BCKTKT được phê duyệt 0,8735 tấn
123 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BCKTKT được phê duyệt 59,52 1m2
124 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BCKTKT được phê duyệt 59,52 m2
125 Chuyển đổi bản lề thép sang inox Theo BCKTKT được phê duyệt 336 cái
126 Chuyển đổi chốt đứng cửa đi, cửa sổ từ thép sang inox Theo BCKTKT được phê duyệt 144 cái
127 Chuyển đổi móc khóa cửa sổ từ thép sang inox Theo BCKTKT được phê duyệt 48 cái
128 Bộ khóa + then ngang Theo BCKTKT được phê duyệt 16 bộ
129 Bộ khóa Theo BCKTKT được phê duyệt 32 bộ
130 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BCKTKT được phê duyệt 0,187 100m2
131 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0411 tấn
132 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0404 tấn
133 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,2665 tấn
134 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 1,064 m3
135 Ván khuôn cầu thang thường Theo BCKTKT được phê duyệt 0,3468 100m2
136 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,6431 tấn
137 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 20,499 m3
138 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,9606 m3
139 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 18,6963 m2
140 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 34,6796 m2
141 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,7688 m2
142 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo BCKTKT được phê duyệt 54,1447 m2
143 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 31,316 m2
144 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 54,4 m
145 Quét dầu bóng granito Theo BCKTKT được phê duyệt 31,316 m2
146 Mua sẵn ống thép D59,9x1,5, thép hộp 20x40x1,2, thép hộp 20x20x1,2 Theo BCKTKT được phê duyệt 115,343 kg
147 Gia công lan can Theo BCKTKT được phê duyệt 0,1153 tấn
148 Lắp dựng lan can sắt Theo BCKTKT được phê duyệt 13,01 m2
149 Tôn đậy thang lên mái Theo BCKTKT được phê duyệt 1 bộ
150 Bậc thang lên mái Theo BCKTKT được phê duyệt 1 bộ
151 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 33,8527 m3
152 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BCKTKT được phê duyệt 0,6648 100m2
153 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,4944 tấn
154 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 5,3302 m3
155 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 36,0555 m2
156 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo BCKTKT được phê duyệt 36,0555 m2
157 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Theo BCKTKT được phê duyệt 1,9139 tấn
158 Thép liên kết Theo BCKTKT được phê duyệt 60,93 kg
159 Lắp dựng xà gồ thép Theo BCKTKT được phê duyệt 1,9748 tấn
160 Ke chống bão Theo BCKTKT được phê duyệt 3.570 cái
161 Lợp mái che bằng tôn múi Theo BCKTKT được phê duyệt 5,7406 100m2
162 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm Theo BCKTKT được phê duyệt 87,3271 m
B Phần điện
1 Mua, lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 hộp
2 Mua, lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 3P-63A/550V Theo BCKTKT được phê duyệt 1 bộ
3 Mua, lắp đặt aptomat 3P-63A-6kA Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
4 Mua, lắp đặt aptomat 2P-32A-6kA Theo BCKTKT được phê duyệt 8 cái
5 Mua, lắp đặt aptomat 2P-20A-4.5kA Theo BCKTKT được phê duyệt 12 cái
6 Mua, lắp đặt aptomat 2P-10A-4,5kA Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
7 Mua, lắp đặt tủ điện âm tường Theo BCKTKT được phê duyệt 22 hộp
8 Mua, lắp đặt bộ đèn LED lớp học treo trần 2x20W Theo BCKTKT được phê duyệt 48 bộ
9 Mua, lắp đặt đèn LED ốp trần vuông 18W, KT 220x220 Theo BCKTKT được phê duyệt 32 bộ
10 Mua, lắp đặt đèn LED gắn tường 5W Theo BCKTKT được phê duyệt 10 bộ
11 Mua, lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo BCKTKT được phê duyệt 32 cái
12 Móc treo quạt trần Theo BCKTKT được phê duyệt 32 cái
13 Mua, lắp đặt bình nước nóng 20lit Theo BCKTKT được phê duyệt 4 bộ
14 Mua, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo BCKTKT được phê duyệt 74 cái
15 Mua, lắp đặt công tắc 2 hạt Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
16 Hạt đèn báo màu đỏ Theo BCKTKT được phê duyệt 16 cái
17 Mặt công tắc 1 lỗ Theo BCKTKT được phê duyệt 26 cái
18 Mặt công tắc 4 lỗ Theo BCKTKT được phê duyệt 16 cái
19 Mua, lắp đặt ổ cắm đôi Theo BCKTKT được phê duyệt 48 cái
20 Mua, lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Theo BCKTKT được phê duyệt 90 hộp
21 Mua, lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm Theo BCKTKT được phê duyệt 60 hộp
22 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 50 m
23 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 20 m
24 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x6mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 44 m
25 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 120 m
26 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 82 m
27 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 144 m
28 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 1.040 m
29 Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 Theo BCKTKT được phê duyệt 920 m
30 Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 Theo BCKTKT được phê duyệt 64 m
31 Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D32 Theo BCKTKT được phê duyệt 32 m
32 Mua, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,1m mạ kẽm Theo BCKTKT được phê duyệt 24 cái
33 Kéo rải dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm Theo BCKTKT được phê duyệt 240 m
34 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Theo BCKTKT được phê duyệt 20,5 m3
35 Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4 Theo BCKTKT được phê duyệt 41 m
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BCKTKT được phê duyệt 20,5 m3
37 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc V63x63x6 dài 2.5m Theo BCKTKT được phê duyệt 9 cọc
38 Bầu sứ chân kim thu sét Theo BCKTKT được phê duyệt 24 quả
39 Bật sắt đỡ dây thu sét Theo BCKTKT được phê duyệt 80 cái
40 Đai thép + bulong nở M12 Theo BCKTKT được phê duyệt 35 bộ
41 Kẹp kiểm tra tiếp địa Theo BCKTKT được phê duyệt 4 cái
C Phần cấp thoát nước
1 Mua, lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính 20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,3 100 m
2 Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1,1 100m
3 Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,35 100m
4 Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,48 100m
5 Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,48 100m
6 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BCKTKT được phê duyệt 140 cái
7 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Theo BCKTKT được phê duyệt 22 cái
8 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo BCKTKT được phê duyệt 14 cái
9 Mua, lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 24 cái
10 Mua, lắp đặt đầu nối PVC ren trong bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo BCKTKT được phê duyệt 80 cái
11 Mua, lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê d=21mm Theo BCKTKT được phê duyệt 10 cái
12 Mua, lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê d=27mm Theo BCKTKT được phê duyệt 74 cái
13 Mua, lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê d=34mm Theo BCKTKT được phê duyệt 12 cái
14 Mua, lắp đặt tê nhựa PPPR, đường kính tê d=20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 8 cái
15 Mua, lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm Theo BCKTKT được phê duyệt 9 cái
16 Mua, lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm Theo BCKTKT được phê duyệt 88 cái
17 Rắc co PVC D34 Theo BCKTKT được phê duyệt 4 cái
18 Đai giữ ống D21, D27, D34 Theo BCKTKT được phê duyệt 153 cái
19 Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=34mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,36 100m
20 Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,8 100m
21 Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1,83 100m
22 Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=90mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,03 100m
23 Mua, lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=110mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,4 100m
24 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=34mm Theo BCKTKT được phê duyệt 36 cái
25 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 18 cái
26 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 44 cái
27 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 56 cái
28 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=90mm Theo BCKTKT được phê duyệt 4 cái
29 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 đường kính cút d=110mm Theo BCKTKT được phê duyệt 30 cái
30 Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 28 cái
31 Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 18 cái
32 Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ CB, đường kính tê d=110/60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 24 cái
33 Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ CB, đường kính tê d=110/75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 3 cái
34 Mua, lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính D60/34 Theo BCKTKT được phê duyệt 36 cái
35 Đầu chụp thông hơi d=75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 3 cái
36 Rọ chắn rác D75 Theo BCKTKT được phê duyệt 14 cái
37 Đai giữ ống D75 Theo BCKTKT được phê duyệt 180 cái
38 Đai giữ ống D110 Theo BCKTKT được phê duyệt 40 cái
39 Mua, lắp đặt xí bệt trẻ em Theo BCKTKT được phê duyệt 32 bộ
40 Mua, lắp đặt xí bệt người lớn Theo BCKTKT được phê duyệt 4 bộ
41 Mua, lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo BCKTKT được phê duyệt 36 cái
42 Mua, lắp đặt hộp đựng giấy Theo BCKTKT được phê duyệt 36 cái
43 Mua, lắp đặt chậu lavabo Theo BCKTKT được phê duyệt 20 bộ
44 Xi phông lavabo Theo BCKTKT được phê duyệt 20 bộ
45 Mua, lắp đặt gương soi Theo BCKTKT được phê duyệt 20 cái
46 Mua, lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Theo BCKTKT được phê duyệt 16 bộ
47 Phễu thu inox chống mùi Theo BCKTKT được phê duyệt 24 cái
48 Van cửa đồng D27 Theo BCKTKT được phê duyệt 8 cái
49 Van cửa đồng D21 Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
50 Van bi nhựa D34 Theo BCKTKT được phê duyệt 3 cái
51 Van bi nhựa D27 Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
52 Vòi đồng tay gạt Theo BCKTKT được phê duyệt 20 cái
53 Mua, lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo BCKTKT được phê duyệt 2 bể
54 Mua, lắp đặt đồng hồ nước DN20 Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
55 Hộp bảo vệ đồng hồ nước 400x200x200 Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
D Sân bê tông, rãnh thoát nước
1 Đào xúc đất để đổ sân bê tông - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 35,436 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 35,436 m3
3 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 35,436 m3
4 Cắt khe chống nứt SBT Theo BCKTKT được phê duyệt 141,744 m
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 7,4358 m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 28,215 m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 11,88 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 23,77 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BCKTKT được phê duyệt 0,2198 100m2
10 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 7,1926 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 10,0793 m3
12 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 79,064 m2
13 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 29,94 m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo BCKTKT được phê duyệt 0,2138 100m2
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 3,7608 m3
16 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo BCKTKT được phê duyệt 0,2029 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo BCKTKT được phê duyệt 99 ck
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->