Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công hạng mục di chuyển điện, nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201220815-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Thi công hạng mục di chuyển điện, nước
Số hiệu KHLCNT 20191175415
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 10:22:00 đến ngày 2020-12-17 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,055,895,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠ THẾ (CHUYÊN NGÀNH)
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,391 km
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x70mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,125 km
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,31 km
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x25mm2 (tận dụng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,98 km
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,245 km
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 (tận dụng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,456 km
7 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,13 100m
8 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,92 100m
9 Kéo rải và lắp đặt cáp đấu hòm công tơ 3P, cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,66 100m
10 Kéo rải và lắp đặt cáp đấu hòm công tơ 1P, cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,26 100m
11 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 (Sau công tơ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,5 100m
12 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 (Sau công tơ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24,5 100m
13 Kéo rải và lắp đặt cáp treo, cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 (sau công tơ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,53 100m
14 Kéo rải và lắp đặt cáp treo, cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 (sau công tơ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 27,3 100m
15 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x35mm2 (dây cầu đấu) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,21 100m
16 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x25mm2 (dây cầu đấu) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,22 100m
17 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,08 100m
18 Lắp đặt hộp phân dây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 55 hộp
19 Trụ đỡ hộp phân dây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 trụ
20 Lắp đặt hòm 4 công tơ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 71 hộp
21 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 61 hộp
22 Lắp đặt công tơ 1 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 254 cái
23 Lắp đặt công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 61 cái
24 Làm đầu cáp hạ thế 4x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28 bộ
25 Ép đầu cốt AM70 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,4 10 đầu cốt
26 Ép đầu cốt M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,2 10 đầu cốt
27 Ép đầu cốt M35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,2 10 đầu cốt
28 Ép đầu cốt M25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,4 10 đầu cốt
29 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 440 cái
30 Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC <= 4x120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 235 cái
31 Lắp đặt tấm ốp cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 235 cái
B LẮP DỰNG CỘT, XÀ
1 Dựng cột bê tông, cột BTLT 8.5-4.3, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 44 cột
2 Lắp đặt xà nánh cột đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24 bộ
3 Lắp đặt xà nánh cột kép dọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19 bộ
4 Lắp đặt colie ôm cáp lên cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 bộ
5 Lắp đặt gông V300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37 bộ
6 Lắp đặt gông V600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 bộ
7 Đai bó cáp D200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 439 bộ
8 Bulong chữ U - D12 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 48 bộ
9 Kéo rải dây thép lụa D8 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.486 m
10 Kẹp cáp lụa D8 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 51 bộ
11 Dây thép bọc nhựa buộc cáp nổi D2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 756 m
C LẮP ĐẶT TIẾP ĐỊA LẶP LẠI
1 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21 cái
2 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,021 km
3 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21 10 đầu cốt
4 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 63 bộ
D HÀO CÁP
1 Rải băng báo hiệu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,264 100m2
E THÁO DỠ
1 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,564 1km dây
2 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,278 1km dây
3 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,099 1km dây
4 Tháo dỡ cáp AV120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,796 1km dây
5 Tháo dỡ dây đồng (M). Tiết diện dây <= 16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,26 1km dây
6 Tháo dỡ hộp phân dây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 hộp
7 Tháo hộp công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 63 hộp
8 Tháo hộp công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 62 hộp
9 Tháo công tơ 1 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 254 cái
10 Tháo công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 61 cái
11 Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 45 1 cột
F ĐIỆN (XÂY DỰNG CƠ BẢN
1 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 130/110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,13 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 65/50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,42 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 40/30mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 44,9 100 m
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,21 100 m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,368 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0737 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0737 100m3/1km
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0737 100m3/1km
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2746 100m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,578 m3
11 Khung móng M16x300x300x450 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 bộ
12 Lắp đặt khung móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 bộ
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2746 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2746 100m3/1km
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2746 100m3/1km
16 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21 cọc
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,24 1m3
18 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm-MKNN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35 m
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0224 100m3
20 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,21 100 m
21 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m-tận dụng đèn cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 38 bộ
22 Cắt mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,32 100m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,9424 m3
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3448 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4942 100m3
26 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4942 100m3/1km
27 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4942 100m3/1km
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 50,8042 1m3
29 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,5724 100m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,7229 100m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,2414 100m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 149,424 m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,839 100m3
34 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,839 100m3/1km
35 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,839 100m3/1km
G PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 cái
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 25m; đường kính ống 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,94 100 m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21,03 100 m
6 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 90mmx2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 90mmx1.1/2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 cái
8 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm 1 đầu bích Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 cái
10 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
11 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35 cái
13 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 89mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
14 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28 cái
15 Lắp bích thép rỗng- Đường kính 80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cặp bích
16 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 cái
17 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE ren ngoài- Đường kính 63mmx2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 27 cái
19 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE ren ngoài - Đường kính 50mmx1.1/2" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 cái
20 Lắp kép thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt kép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 cái
22 Miệng khóa gang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 cái
23 Ống đựng nhựa HDPE D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 cái
H * Phần đấu trả:
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,78 100 m
2 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 50mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 178 cái
3 Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài HDPE - Đường kính 25mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 356 cái
4 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong HDPE - Đường kính 25mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 178 cái
5 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 356 cái
6 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE ren trong bằng p/p dán keo - Đường kính 25mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 178 cái
7 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm (D15) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 178 cái
8 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 178 cái
I PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18,47 100m
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,143 100m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,7 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,27 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,27 100m3/1km
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,27 100m3/1km
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,84 1m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9756 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,012 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,247 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,084 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,084 100m3/1km
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,084 100m3/1km
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->