Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án di dân tái định cư thủy điện Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917668 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 22:54:00 đến ngày 2020-12-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,278,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,180,500 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu một trăm tám mươi nghìn năm trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,157 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào rãnh, đào cấp đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 26,0515 | 100m3 |
| 3 | Đào bỏ phần kết cấu cũ bị hư hỏng | Theo TKBVTC đã được duyệt | 12,2252 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặtK=0,95 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 29,5439 | 100m3 |
| B | ĐIỀU PHỐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 7,2451 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 3,6624 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 1,4695 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,157 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,157 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 6,9256 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 4,1909 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 2,7347 | 100m3 |
| C | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bù vênh kết hợp tăng cường mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 12,7073 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 92,4461 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Theo TKBVTC đã được duyệt | 92,4461 | 100m2 |
| 4 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Theo TKBVTC đã được duyệt | 11,7181 | 100m2 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo TKBVTC đã được duyệt | 11,7181 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 56,4433 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 56,4433 | 100m2 |
| 8 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Theo TKBVTC đã được duyệt | 56,4433 | 100m2 |
| 9 | Đá vỉa 15*25cm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 120,9496 | m3 |
| 10 | Bù vênh kết hợp tăng cường mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 5,56 | 100m2 |
| 11 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 4,8265 | 100m2 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 4,8265 | 100m2 |
| 13 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Theo TKBVTC đã được duyệt | 4,8265 | 100m2 |
| 14 | Đá vỉa 15*25cm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 10,3425 | m3 |
| 15 | Đào khuôn đất cấp 3 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,4994 | 100m3 |
| 16 | Gia cố lề đường BTXM mác 200 dày 15cm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 160,42 | m3 |
| D | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | BTXM móng 150# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 9,02 | m3 |
| 2 | Cọc tiêu BTCT 200# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 5,32 | m3 |
| 3 | Thép D<=10mm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,3458 | tấn |
| 4 | Đào móng đất C3 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 11 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép | Theo TKBVTC đã được duyệt | 1,0874 | 100m2 |
| 6 | Sơn 2 nuóc trắng, đỏ | Theo TKBVTC đã được duyệt | 95,18 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo TKBVTC đã được duyệt | 215 | cái |
| 8 | Vệ sinh cọc H cũ | Theo TKBVTC đã được duyệt | 7,04 | m2 |
| 9 | Sơn 2 nuóc trắng, đỏ | Theo TKBVTC đã được duyệt | 7,04 | m2 |
| 10 | Tiêu phản quang 3M | Theo TKBVTC đã được duyệt | 2,31 | 1m2 |
| 11 | Bắt vít nở | Theo TKBVTC đã được duyệt | 924 | cái |
| 12 | Khoan lỗ D=0.5cm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 924 | lỗ |
| 13 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo TKBVTC đã được duyệt | 6,535 | m2 |
| 14 | Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 2 nước | Theo TKBVTC đã được duyệt | 8,54 | 1m2 |
| 15 | Dán màng phản quang biển báo | Theo TKBVTC đã được duyệt | 6 | 1m2 |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Rãnh BTXM M200# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 355,57 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh M200# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 118,52 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Theo TKBVTC đã được duyệt | 28,9532 | 100m2 |
| 4 | Vữa chèn XM 100# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 14,82 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 4,6562 | 100m3 |
| 6 | Lót bạt dứa | Theo TKBVTC đã được duyệt | 19,3868 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng đốt rãnh | Theo TKBVTC đã được duyệt | 16.932 | cái |
| 8 | Tấm bản BTCT M250# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 22,58 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,887 | 100m2 |
| 10 | Thép đường kính <= 10 mm tấm bản | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,6888 | tấn |
| 11 | Thép đường kính > 10 mm tấm bản | Theo TKBVTC đã được duyệt | 1,3373 | tấn |
| 12 | Lắp dựng tấm bản | Theo TKBVTC đã được duyệt | 168 | cấu kiện |
| 13 | Rãnh BTXM M200# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 20,38 | m3 |
| 14 | Chít mạch mối nối vữa XM125# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,4 | m3 |
| 15 | Ván khuôn rãnh | Theo TKBVTC đã được duyệt | 3,5432 | 100m2 |
| 16 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,7922 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,194 | 100m3 |
| 18 | Đệm đá dăm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,0658 | 100m3 |
| 19 | Thép đường kính <= 10 mm tấm bản | Theo TKBVTC đã được duyệt | 1,3906 | tấn |
| 20 | Lắp dựng đốt rãnh | Theo TKBVTC đã được duyệt | 86 | cấu kiện |
| 21 | Tấm bản BTCT M250# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 8,88 | m3 |
| 22 | Ván khuôn | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,4472 | 100m2 |
| 23 | Thép đường kính <= 10 mm tấm bản | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,8402 | tấn |
| 24 | Thép đường kính > 10 mm tấm bản | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,4489 | tấn |
| 25 | Lắp dựng tấm đan | Theo TKBVTC đã được duyệt | 86 | cấu kiện |
| 26 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,3849 | 100m3 |
| 27 | Đắp đá 4x6cm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,3501 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 3,48 | m3 |
| 29 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo TKBVTC đã được duyệt | 1,3657 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPEđường kính ống 200mm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,75 | 100m |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo TKBVTC đã được duyệt | 149,53 | m3 |
| 32 | Nạo vét rãnh | Theo TKBVTC đã được duyệt | 98,57 | m3 |
| 33 | Bản cống BTCT M300# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 5,86 | m3 |
| 34 | Mũ mố BTCT M250# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 7,79 | m3 |
| 35 | Xây đá hộc, xây móng cống, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 37,26 | m3 |
| 36 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 11,4 | m3 |
| 37 | Cốt thép đk <= 10 mm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,3855 | tấn |
| 38 | Cốt thép đk > 10 mm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,2822 | tấn |
| 39 | Ván khuôn thép | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,2273 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng tấm đan | Theo TKBVTC đã được duyệt | 33 | cấu kiện |
| 41 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,6981 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất = M | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,1536 | 100m3 |
| 43 | Trát vữa XM M125 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 27,51 | m2 |
| F | KÈ RỌ THÉP, TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo TKBVTC đã được duyệt | 13 | rọ |
| 2 | Cọc thép neo | Theo TKBVTC đã được duyệt | 204,48 | kg |
| 3 | Đóng cọc thép neo ngập đất | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,16 | 100m |
| 4 | Đóng cọc thép neo trên mặt đất | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,16 | 100m |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,1575 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất = M | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,0684 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 1,025 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,9049 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 39,03 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 27,77 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ốp mái taluy, đá 2x4, mác 200 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 17,25 | m3 |
| 12 | Cốt thép đk <= 10 mm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,1604 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép. | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,8311 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,07 | 100m |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | BTCT ống cống M200# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 2,1 | m3 |
| 2 | Vữa chèn XM 100# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,24 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 22,1 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 11,34 | m3 |
| 5 | Trát vữa XM125# | Theo TKBVTC đã được duyệt | 9,26 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo TKBVTC đã được duyệt | 22,62 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 3 lớp bao tải 4 lớp nhựa | Theo TKBVTC đã được duyệt | 9,25 | m2 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán vải, 2 lớp vải 2 lớp nhựa | Theo TKBVTC đã được duyệt | 3,75 | m2 |
| 9 | Ván khuôn ống cống ( Thép ) | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,4146 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép ĐK 6 -:- 10 mm ống cống | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,2212 | tấn |
| 11 | Đắp cấp phối, Đá cấp phối D<=6cm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,024 | 100m3 |
| 12 | Đệm đá dăm | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,0287 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm bản + ống cống | Theo TKBVTC đã được duyệt | 6 | cấu kiện |
| 14 | Đào vuốt mái ta luy đất C2 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,0132 | 100m3 |
| 15 | Đào vuốt mái ta luy đất C3 | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,0486 | 100m3 |
| 16 | Đào móng đất cấp II | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,0194 | 100m3 |
| 17 | Đào móng đất cấp III | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,9896 | 100m3 |
| 18 | Đắp móng | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,325 | 100m3 |
| 19 | Nạo vét lòng cống | Theo TKBVTC đã được duyệt | 36 | m3 |
| 20 | Nạo vét thượng, hạ lưu cống | Theo TKBVTC đã được duyệt | 0,9 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi