Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201221213-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và đầu tư xây dựng Lê Chân
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201115425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 10:01:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,496,048,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền đường
1 Dọn mặt bằng 15 công
2 Đào bóc hữu cơ 28 m3
3 Đào nền đường 124 m3
4 Đắp bằng thủ công 32,8 m3
5 Đắp bằng máy 1,312 100m3
6 Vật liệu đất núi 196,8 m3
B Hạng mục 2: Mặt đường
1 Cày xới mặt đường cũ đá dăm hoặc láng nhựa cũ 17,8 100m2
2 Lớp đá 4x6 tổng hợp dày 15cm 2,01 100m2
3 Lớp đá 4x6 tổng hợp dày 10cm 2,01 100m2
4 Lớp đá 4x6 tiêu chuẩn dày 15cm, đường mở rộng 2,01 100m2
5 Lớp đá 4x6 tiêu chuẩn dày trung bình 10cm, bù vênh mặt đường cũ 17,8 100m2
6 Láng nhựa mặt đường 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2, dày 4,5cm 18,52 100m2
7 Lớp ma hao đá 0.5, tiêu chuẩn nhựa 1,5 kg/m2 18,52 100m2
C Hạng mục 3: Mặt đường vuốt nối
1 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường láng nhựa 1,9 100m2
2 Lớp đá 4x6 tiêu chuẩn dày 10cm 1,9 100m2
3 Láng nhựa mặt đường 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2, dày 5cm 1,9 100m2
4 Lớp ma hao đá 0.5, tiêu chuẩn nhựa 1.5 kg/m2 1,9 100m2
D Hạng mục 4: Bó vỉa
1 Bê tông móng bó vỉa, đá 1x2, mác 150 dày 10cm 15,48 m3
2 Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa 1,032 100m2
3 Lót vữa XM mác 75, dày 2cm 129 m2
4 Ván khuôn bê tông viên bó vỉa 3,772 100m2
5 Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 200 26,058 m3
6 Lắp đặt viên bó vỉa 516 1m
7 Bốc xếp, vận chuyển bó vỉa từ bãi đúc đến công trường 10 ca
E Hạng mục 5: Đan rãnh
1 Ván khuôn bê tông tấm đan rãnh 0,9288 100m2
2 Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 7,74 m3
3 Lắp đặt đan rãnh 1.032 cái
4 Bốc xếp, vận chuyển viên đan rãnh từ bãi đúc đến công trường 5 ca
F Hạng mục 6: Lát hè
1 Làm móng cấp phối đá dăm lót móng dày 10cm 0,687 100m3
2 Ván khuôn bê tông gạch lát hè 2,748 100m2
3 Bê tông gạch lát hè, đá 1x2, mác 200 27,48 m3
4 Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PC30 687 m2
5 Bốc xếp, vận chuyển viên đan rãnh từ bãi đúc đến công trường 10 ca
G Hạng mục 7: Xây bó hè
1 Xây bó hè bằng gạch không nung, vữa XM M75 11,165 m3
2 Trát tường bó hè, dày 2cm, vữa XM M75 108,75 m2
H Hạng mục 8: Sơn vạch kẻ đường
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm 350 m2
2 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 1,52 100m3
I Hạng mục 9: Cống dọc D600
1 Đào bằng thủ công 121 m3
2 Đào bằng máy 4,84 100m3
3 Làm lớp đá 4x6 tổng hợp lót móng, dày 15cm 33,64 m3
4 Ván khuôn bê tông móng cống 1,74 100m2
5 Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 55,68 m3
6 Lắp đặt ống cống bê tông cốt thép, đường kính ống d=600mm 290 đoạn
7 Bê tông chèn cống, đá 1x2, mác 200 24,07 m3
8 Đắp bằng thủ công 96,2 m3
9 Đắp bằng máy 3,848 100m3
10 Vật liệu đất núi 577,2 m3
11 Vận chuyển đất đổ đibằng ôtô tự đổ, đất cấp III 6,05 100m3
J Hạng mục 10: Ga thu thăm cống D600x600 (100x80)
1 Đào đất hố ga bằng thủ công 15,0259 m3
2 Đào đất hố ga bằng máy 0,601 100m3
3 Làm lớp đá 4x6 tổng hợp lót móng, dày 10cm 2,6144 m3
4 Bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 150 5,2288 m3
5 Bê tông đáy hố ga, đá 1x2, mác 200 0,8 m3
6 Ván khuôn bê tông móng hố ga 0,1296 100m2
7 Xây gạch không nung hố ga, vữa XM mác 75 13,271 m3
8 Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 132,0026 m2
9 Ván khuôn bê tông giằng cổ ga 0,1142 100m2
10 Sản xuất khung thép góc L=70x70x7 viền tấm đan 0,1966 tấn
11 Lắp đặt khung thép góc L=70x70x7 giằng miệng ga 0,1966 tấn
12 Bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 200 0,9801 m3
13 Đắp đất núi hoàn trả hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 41,8164 m3
14 Vật liệu đất núi 50,184 m3
15 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,7513 100m3
K Hạng mục 11: Tấm đan C
1 Ván khuôn bê tông tấm đan 0,029 100m2
2 Cốt thép bê tông tấm đan 0,0664 tấn
3 Sản xuất khung thép góc L=70x70x7 viền tấm đan 0,2675 tấn
4 Lắp đặt khung thép góc L=70x70x7 giằng miệng ga 0,2675 tấn
5 Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 0,648 m3
6 Lắp đặt tấm đan 10 cái
L Hạng mục 12: Tấm đan D
1 Ván khuôn bê tông tấm đan 0,0256 100m2
2 Cốt thép bê tông tấm đan 0,0366 tấn
3 Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 0,48 m3
4 Lắp đặt tấm đan 10 cái
M Hạng mục 13: Hàm ếch E
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông viên hàm ếch, đá 1x2, mác 250 0,59 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép viên hàm ếch 0,0156 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sắn, ván khuôn viên hàm ếch 0,1106 100m2
4 Lắp đặt viên hàm ếch 10 cái
5 Lắp đặt tấm chắn rác 10 cái
6 Vật liệu tấm chắn rác 10 cái
7 Di chuyển cột điện 6 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->