Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án di dân tái định cư thủy điện Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948902 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 15:07:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,417,341,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,260,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu hai trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 6,2903 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,122 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 11,6674 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh,bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,8718 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 7,1942 | 100m3 |
| 6 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4,2937 | 100m3 |
| 7 | Phá đá cấp 4 nền đường + rãnh, bằng máy đào công xuất lớn (50% nền đường; 50% rãnh) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4,2937 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 3,2203 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 6,2903 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 1.3km, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 6,2903 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,9938 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 1.3km, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,9938 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 26,6212 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 1.3km, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 26,6212 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,4033 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 1.3 km | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,4033 | 100m3 |
| B | VUỐT LỀ | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,3563 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,2191 | 100m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,2191 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 506,29 | m3 |
| 5 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 33,7526 | 100m2 |
| C | RÃNH BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào rãnh, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 3,5157 | 100m3 |
| 2 | Vữa chèn khe, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 11,72 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 84,96 | m3 |
| 4 | Rải bao tải lớp cách ly | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 14,6475 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 260,73 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 18,16 | 100m2 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 11.718 | cái |
| 8 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,3245 | 100m3 |
| 9 | Bê tông tạo phẳng mặt rãnh, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 316,98 | m3 |
| D | KÈ RỌ THÉP | |||
| 1 | Đào móng kè, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1322 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,6706 | 100m3 |
| 3 | Phá đá móng kè bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV (50% móng kè) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,7343 | 100m3 |
| 4 | Phá đá cấp 4 móng kè, bằng máy đào công xuất lớn (50% móng kè) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,7343 | 100m3 |
| 5 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 104 | rọ |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,499 | 100m3 |
| 7 | Cọc thép neo L70*70*7 (7,39kg/m) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 73,9 | kg |
| 8 | Đóng cọc thép neo ngập đất | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 9 | Đóng cọc thép neo trên mặt đất | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,06 | 100m |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0767 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0777 | tấn |
| 3 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4,87 | m3 |
| 4 | Làm lớp đệm đá | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0051 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường cánh hạ lưu, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,87 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây sân cống, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,5 | m3 |
| 7 | Làm lớp đệm đá | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0035 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,54 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 6,6 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4,95 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,21 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo độ dốc, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 14 | Làm lớp đệm đá | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,481 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0242 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0562 | 100m2 |
| 17 | Trát vữa mác 125 dày 2cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 6,33 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 3,35 | m2 |
| 19 | Đào móng công trình, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,6629 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,2038 | 100m3 |
| 21 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,7689 | 100m2 |
| 22 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,0492 | 100m2 |
| 23 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0693 | 100m2 |
| F | RÃNH XÂY ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 9,9 | m3 |
| 2 | Làm lớp đệm đá | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0234 | 100m3 |
| 3 | Trát cống vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 30,6 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 3,24 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1944 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,7021 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,2729 | 100m2 |
| 8 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,3654 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1476 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 36 | cấu kiện |
| G | TỔNG HẠNG MỤC | |||
| 1 | Cọc tiêu | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 357 | cái |
| 2 | BTXM móng 150# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 12,5 | m3 |
| 3 | Đào móng đất C4 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 12,5837 | m3 |
| 4 | Tiêu phản quang 3M | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 714 | cái |
| 5 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 357 | cái |
| 6 | Đào móng hộ lan, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 116,42 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 110,42 | m3 |
| 8 | Tấm đầu tôn lượn sóng 0.7m | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 22 | cái |
| 9 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1.690 | m |
| 10 | Bịt nắp mũ cột D150x1.6 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 856 | cái |
| 11 | Tiêu phản quang + bản đệm 50*70*300 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 856 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi