Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN AC |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201192488 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ năm 2020, cho công tác quản lý, bảo trì hệ thống quốc lộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 09:48:00 đến ngày 2020-12-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,585,053,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 158,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn thuộc Tp. HCM - Cắt mặt đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN | - nt - | 4,84 | 100m |
| B | Đoạn thuộc Tp. HCM - Sửa chữa mặt đường bị rạn nứt mai rùa, bong tróc nhựa | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày 5cm (kể cả vận chuyển phế thải đi đổ) | - nt - | 14,075 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CRS-1 T/C 0,5kg/m2 | - nt - | 14,075 | 100m2 |
| 3 | Thảm BTN C12,5 dày 5cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 14,075 | 100m2 |
| C | Đoạn thuộc Tp. HCM - Sửa chữa mặt đường bị rạn nứt nặng, lún, trồi nhựa | |||
| 1 | Đào nền mặt đường cũ | - nt - | 8,938 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | - nt - | 8,938 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nguyên thổ | - nt - | 21,28 | 100m2 |
| 4 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới dày 15cm | - nt - | 3,192 | 100m3 |
| 5 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên dày 15cm | - nt - | 3,192 | 100m3 |
| 6 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CRS-1 T/C 1,0kg/m2 | - nt - | 21,28 | 100m2 |
| 7 | Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 21,28 | 100m2 |
| 8 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CRS-1 T/C 0,5kg/m2 | - nt - | 21,28 | 100m2 |
| 9 | Thảm BTN C12,5 dày 5cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 21,28 | 100m2 |
| D | Đoạn thuộc Tp. HCM - Hoàn trả vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2.0mm | - nt - | 258,46 | m2 |
| E | Đoạn thuộc tỉnh Tiền Giang - Cắt mặt đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN | - nt - | 24,89 | 100m |
| F | Sửa chữa hư hỏng mặt đường đoạn Km0+100 - Km0+700 (T,P) tỉnh Tiền Giang | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày 8cm (kể cả vận chuyển phế thải đi đổ) | - nt - | 56 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h T/C 0,4kg/m2 | - nt - | 56 | 100m2 |
| 3 | Thảm BTN C12,5 dày 5cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 56 | 100m2 |
| 4 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h T/C 0,25kg/m2 | - nt - | 56 | 100m2 |
| 5 | Thảm lớp phủ bê tông nhựa tạo nhám cao dày 3cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 56 | 100m2 |
| G | Đoạn thuộc tỉnh Tiền Giang - Sửa chữa mặt đường bị rạn nứt mai rùa, bong tróc nhựa | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày 5cm (kể cả vận chuyển phế thải đi đổ) | - nt - | 92,28 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CRS-1 T/C 0,5kg/m2 | - nt - | 92,28 | 100m2 |
| 3 | Thảm BTN C12,5 dày 5cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 92,28 | 100m2 |
| H | Đoạn thuộc Tp. HCM - Sửa chữa mặt đường bị rạn nứt nặng, lún, trồi nhựa | |||
| 1 | Đào nền mặt đường cũ | - nt - | 26,905 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ | - nt - | 26,905 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nguyên thổ | - nt - | 64,06 | 100m2 |
| 4 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới dày 15cm | - nt - | 9,609 | 100m3 |
| 5 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên dày 15cm | - nt - | 9,609 | 100m3 |
| 6 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CRS-1 T/C 1,0kg/m2 | - nt - | 64,06 | 100m2 |
| 7 | Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 64,06 | 100m2 |
| 8 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CRS-1 T/C 0,5kg/m2 | - nt - | 64,06 | 100m2 |
| 9 | Thảm BTN C12,5 dày 5cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | - nt - | 64,06 | 100m2 |
| I | Đoạn thuộc tỉnh Tiền Giang - Hoàn trả vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2.0mm | - nt - | 1.343,2 | m2 |
| J | Phần đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi