Gói thầu: Gói thầu số 14 (xây dựng): Công trình hạ tầng kỹ thuật và công trình điện (phần hạng mục xây dựng thuộc quy mô 2,57ha); nội dung công việc theo Quyết định số 3049 QĐ-UBND ngày 24 8 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201202213-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án thị xã Long Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14 (xây dựng): Công trình hạ tầng kỹ thuật và công trình điện (phần hạng mục xây dựng thuộc quy mô 2,57ha); nội dung công việc theo Quyết định số 3049 QĐ-UBND ngày 24 8 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201168124 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 16:32:00 đến ngày 2020-12-11 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,175,921,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,988 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,988 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,952 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,914 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,31 | 100m3 |
| 6 | Khối lượng đất cấp III vận chuyển đến đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.188,607 | m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,665 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,404 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nguyên thổ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,459 | 100m2 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,827 | 100m3 |
| 5 | Khối lượng đất sỏi đỏ vận chuyển đến đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.747,339 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,908 | 100m3 |
| 7 | Khối lượng đất sỏi đỏ vận chuyển đến đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.522,323 | m3 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,014 | 100m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,014 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,014 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,014 | 100m2 |
| 12 | Cày xới mặt đường cũ đá dăm hay láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,413 | 100m2 |
| 13 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,172 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,172 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,172 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,223 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 1km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,793 | 100tấn |
| 18 | Lu lèn nền đất K98 móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,315 | 100m2 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,116 | m3 |
| 20 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,378 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,719 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,64 | m3 |
| 23 | Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h<=2m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,512 | m3 |
| 24 | Đào móng cột biển báo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 27 | SX cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | SX cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 31 | Sơn biển báo, cột biển báo 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,018 | 1m2 |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286,775 | m2 |
| 33 | Cung cấp cây dầu lá lớn, đk gốc >=8cm, cao >=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cây |
| 34 | Trồng cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cây |
| 35 | Vận chuyển cây bằng cơ giới, kích thước bầu 0.6x0.6x0.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cây |
| 36 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cây/90ngày |
| C | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào mương bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,929 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đất K95 móng mương, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,576 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,56 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 774,208 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,083 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,681 | tấn |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,508 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,462 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,233 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.165 | cái |
| 11 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, <=20kg/cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,058 | tấn |
| D | CÔNG VIÊN CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,709 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gờ chặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,342 | 100m2 |
| 3 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,422 | 100m3 |
| 4 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.422,18 | m2 |
| 5 | Cung cấp cây dầu lá lớn, đk gốc >=6cm, cao >=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cây |
| 6 | Cung cấp cây viết, đk gốc >=8cm, cao >=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cây |
| 7 | Cung cấp cây lim xẹt, đk gốc >=10cm, cao >=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cây |
| 8 | Cung cấp cây phượng vỹ, đk gốc >=8cm, cao >=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 9 | Cung cấp cây cau, đk gốc >=8cm, cao >=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cây |
| 10 | Cung cấp cây sứ, đk gốc >=8cm, cao >=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cây |
| 11 | Cung cấp cây phi lao, đk gốc >=5cm, cao >=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cây |
| 12 | Trồng cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | cây |
| 13 | Vận chuyển cây bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | cây |
| 14 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | cây/90ngày |
| 15 | Cung cấp cây thiên tuế, đk gốc >=10cm, cao >=0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| 16 | Cung cấp cây hoa bụi trồng xen kẽ dưới gốc cây, đk gốc >=10cm, cao >=0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | cây |
| 17 | Trồng hoa công viên, loại giỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,833 | 100m2 |
| 18 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,97 | 100m2 |
| 19 | Tưới nước bảo dưởng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng nước xe bồn 8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,803 | 100m2/tháng |
| E | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,886 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,162 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,353 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm chiều dày 4,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,58 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | 100m |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,58 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | 100m |
| 8 | Lắp đặt van 2 chiều đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 9 | Bích nhựa HDPE đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 10 | Hàn nối bích nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 110mm, chiều dày 5,3 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 11 | Vòng đai thép đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 12 | Joint mặt bích D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 13 | Ống cơi van + nắp đậy van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 14 | Bulong 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | cái |
| 15 | Lắp đặt van đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Răng ngoài HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Tê nhựa HDPE đk 110x110x110mm bằng pp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đk110mm bằng pp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 4x8x18, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 22 | Bê tông chiều cao hố van đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | m3 |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,646 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,227 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,763 | tấn |
| 26 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,404 | m3 |
| 27 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,701 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,438 | tấn |
| F | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,604 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,499 | m3 |
| 3 | Bê tông bể chứa đá 1x2 vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,465 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,084 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,689 | 100m2 |
| 6 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,46 | m2 |
| 7 | Quét lớp phụ gia chống thấm dùng trong nước sạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,46 | m2 |
| 8 | SXLD cốt thép bể ngầm đk <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,716 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép bề ngầm đk <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,438 | tấn |
| 10 | Nắp hố thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 11 | Cung cấp lắp đặt vật tư trạm bơm bể nước ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| G | ĐÀI NƯỚC + GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,467 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,156 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,296 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,633 | m3 |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,802 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,802 | tấn |
| 7 | Vật tư đường ống đài nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp lắp đặt đài nước inox 20m3 (inox SUS 304) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 10 | Cung cấp lắp đặt vật tư trạm bơm giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | m3 |
| H | ĐIỆN CHIẾU SÁNG CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Đào mương cáp bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,22 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,747 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,444 | 100m3 |
| 4 | Bulong + long đền bắt trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | bộ |
| 5 | Đèn LED 80W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | đèn |
| 6 | Cần đèn đơn đk 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cần |
| 7 | Cần đèn đôi đk 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cần |
| 8 | Cột đèn STK h=7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 9 | Cột đèn trang trí h=4m + 04 bóng D400 + chụp mica 20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| 10 | Lắp đèn LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1 choá |
| 11 | Lắp đặt cần đèn loại đường kính 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 cần đèn |
| 12 | Lắp dựng cột đèn thép, gang <=8m,bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 cột |
| 13 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang cao <= 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 cột |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,131 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,177 | m3 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,089 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,623 | 100m2 |
| 18 | Băng keo cách điện 3 màu: 5 trụ/cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 19 | Ống nhựa HDPE Φ50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.150 | m |
| 20 | Ống nhựa HDPE Φ90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | m |
| 21 | RCBO 1P 6A 30mA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 22 | Gạch thẻ làm dấu mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.500 | viên |
| 23 | Tấm nilon làm dấu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 575 | m2 |
| 24 | Cáp ngầm CXV/DSTA 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | m |
| 25 | Cáp ngầm CXV/DSTA 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,5 | m |
| 26 | Cáp CXV 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | m |
| 27 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,095 | 100m |
| 28 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 100m |
| 29 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | 1 đầu cáp |
| 30 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 cửa |
| 31 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 10 cột |
| 32 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao < 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 33 | Ốc siết cáp đồng M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 34 | Cáp đồng trần Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,4 | kg |
| 35 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | 100m |
| 36 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 bộ |
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 12m (TC + MTC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Trụ |
| 3 | Móng M8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Móng |
| 4 | Móng bê tông trụ đơn 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 5 | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Móng |
| 6 | Móng M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 7 | Móng bê tông trụ đơn 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 8 | Móng bê tông trụ đôi 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 9 | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ xà kép Composite bắt LA, FCO 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ chằng lệch đơn cho trụ hạ thế: CL.ht | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Bộ móng neo cho chằng xuống trung thế: MNX12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Bộ móng neo cho chằng lệch trung thế: MNL12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Bộ đỡ dây trung hòa vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 21 | Bộ dừng dây trung hòa vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 22 | Bộ sứ đứng đỡ thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 23 | Bộ sứ đỉnh đỡ thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Bộ sứ đỉnh đỡ góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Chuỗi sứ treo polyme lắp vào xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 26 | Chuỗi sứ treo polyme lắp vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 27 | Hộp phân phối trực tiếp cho cáp 4xABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | Bộ |
| 28 | Hộp MCCB phân đoạn cho cáp 4xABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 29 | Móc đơn treo cáp ABC trụ trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 30 | Móc đôi treo cáp ABC trụ trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Bộ dừng cáp ABC trụ trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 32 | Móc đơn treo cáp ABC trụ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Bộ |
| 33 | Móc đôi treo cáp ABC trụ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 34 | Bộ dừng cáp ABC trụ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 35 | Bộ dây dẫn pha/trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tbộ |
| 36 | Phụ kiện đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TBộ |
| J | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| K | Vật tư chính | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA - Amorphous | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -400A - 35KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 400/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Điện năng kế 3 pha 380V-5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| L | Bộ đà composie đỡ FCO, LA 3 pha | |||
| 1 | Đà hộp composit L110x80x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống L10x40x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Chụp đầu LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Chụp đầu FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| M | Bộ đà trạm ngồi đặt MBA | |||
| 1 | Đà U100x46x4.5x500 (8.59kg/m): 15,3kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Đà U100x46x4.5x700 - 8 lỗ (8,59kg/m): 8,59kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Đà U160x740x64x5 (14,2kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Đà U160x64x5x1700 (14,2kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đà U160x64x5x1810 (14,2kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Đà U160x64x5x2370 (14,2kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Đà U160x64x5x1100 (14,2kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 9 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 10 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Boulon 16x650+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 12 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp xà néo ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 17 | Lắp xà đỡ ≤ 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| N | Bộ đà đỡ cáp xuất trung thế | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8x2200 4 ốp (22,37kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 (2,47kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Chân sứ đứng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp xà đỡ ≤ 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| O | Bộ đà bắt thùng điện kế & MCCB | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8x2600 0 ốp (23,45kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp xà đỡ ≤ 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| P | Bộ tiếp địa trạm | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất φ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Kẹp ép cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| 7 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | mét |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 9 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, k=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| Q | Tủ điện năng kế và CB 3P | |||
| 1 | Tủ CB trạm 1 pha + khóa + boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Collier bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 4 | Bakelit 500x400 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| R | Bộ dây dẫn trung thế 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp kẹp quai, hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 6 | Cáp đồng bọc CV150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 7 | Cáp đồng bọc CV120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m |
| S | Bộ dây cáp xuất 3P từ máy xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 8 | Collier kẹp ống PVC φ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ống |
| 14 | Băng keo cách điện (5m/cuộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m |
| T | Bộ dây cáp xuất 3P từ MCCB lên lưới | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 7 | Collier kẹp ống PVC φ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tuýp |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 13 | Băng keo cách điện (5m/cuộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 14 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m |
| 16 | Bảng tên trạm, bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| U | NHÂN CÔNG, MÁY THI CÔNG THÁO LẮP | |||
| V | NHÂN CÔNG THÁO LẮP | |||
| W | Phần trung, hạ thế và TBA | |||
| 1 | Tháo (lắp) sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Tháo (lắp) sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151 | cái |
| 3 | Tháo (lắp) sứ treo thủy tinh (2 bát) - H≤20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Tháo (lắp) chân sứ đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Tháo hạ (căng) dây AC,ACX(V)50 - H≥10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | km |
| 6 | Tháo hạ (căng) dây A50 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | km |
| 7 | Tháo hạ (căng) dây AV95 - H≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,33 | km |
| 8 | Tháo (lắp) xà M ≤ 15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Tháo (lắp) xà M ≤ 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Tháo (lắp) xà M ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Tháo (lắp) bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo (lắp) bộ chống sét van (LA) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Tháo (lắp) hộp công tơ 1 pha (đã có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | hộp |
| 14 | Tháo (lắp) hộp công tơ 4 pha (đã có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 15 | Tháo (lắp) hộp phân dây (domino 200x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 16 | Tháo (lắp) Uclevis ĐTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Bộ |
| 17 | Tháo (lắp) Rack 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 18 | Tháo bộ chằng (dây néo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 19 | Nhổ (dựng) cột BTLT ≤ 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cột |
| 20 | Nhổ (dựng) cột BTLT ≤ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cột |
| 21 | Tháo (lắp) máy biến áp S ≤ 50kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 22 | Tháo (lắp) dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 23 | Tháo (lắp) dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 24 | Tháo (lắp) dây dẫn trong ống bảo vệ, tiết diện ≤ 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 25 | Tháo (lắp) aptomat, Iđm ≤ 300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Tháo (lắp) bộ cầu chì tự rơi (FCO) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 27 | Tháo (lắp) bộ chống sét van (LA) 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Tháo (lắp) tủ điện hạ thế 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| X | Phần chiếu sáng | |||
| 1 | Tháo hạ (căng) cáp treo trên không (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 549 | m |
| 2 | Tháo (lắp) tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 3 | Nhổ (dựng) cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| Y | MÁY THI CÔNG VẬT TƯ THÁO, LẮP | |||
| Z | Phần trung, hạ thế | |||
| 1 | Máy nhổ (dựng) cột BTLT ≤ 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cột |
| 2 | Máy nhổ (dựng) cột BTLT ≤ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cột |
| 3 | Tháo (lắp) máy biến áp S ≤ 50kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| AA | Phần chiếu sáng | |||
| 1 | Tháo hạ (căng) cáp treo trên không (các loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 549 | m |
| 2 | Tháo (lắp) tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 3 | Nhổ (dựng) cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| AB | THỬ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| AC | Đường dây | |||
| 1 | FCO 24KV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Sứ treo Polyme 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV ĐR 540mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 5 | Cáp ABC4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 6 | Cáp CXV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mẫu |
| 7 | Cáp ACXV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 8 | Cáp ABC4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 9 | Cáp CVV4x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 10 | Tiếp địa lặp lại trụ 8,5m cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | vị trí |
| 11 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | vị trí |
| AD | Trạm biến áp | |||
| 1 | Tiếp địa TBA 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
| 2 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 3 | Cáp đồng bọc CV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mẫu |
| 4 | Cáp đồng bọc CV95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | mẫu |
| 5 | Cáp đồng bọc CV120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 6 | Cáp đồng bọc CV150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 7 | Cáp CXV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 8 | FCO 24kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | MCCB 3 cực 400V -400A - 35KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| AE | THỬ NGHIỆM VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cáp CVV 2x2,5mm2 - 0,6/1kV: NC*1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 2 | Cáp LV-ABC 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| AF | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| AG | Công tác móng trụ | |||
| AH | Móng trụ thường (M0) | |||
| 1 | Đào lỗ móng trụ c/sáng đất cấp 3: 0,188m3/móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,128 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng trụ: 0,118m3/móng; k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,708 | m3 |
| AI | Móng trụ bê tông đôi (Mbt-đôi) | |||
| 1 | Đào lỗ móng trụ c/sáng đất cấp 3: 0,788m3/móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,336 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng trụ: 0,125m3/móng; k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,75 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M200: 0,519m3/móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,42 | m3 |
| 4 | - Đá 1x2: 0,833m3/m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,15 | m3 |
| 5 | - Cát vàng: 0,441m3/m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| 6 | - Xi măng PC40: 357kg/m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.063,06 | kg |
| AJ | Công tác dựng trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m dự ứng lực F200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | trụ |
| 2 | Lắp dựng trụ chiếu sáng BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | trụ |
| 3 | Vận chuyển trụ trong phạm vi công trình <= 500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | trụ |
| AK | Công tác lắp cần đèn | |||
| 1 | Cần đèn cổ dê ốp trụ BTLT đơn D60 dày 2,6mm mạ nhúng, góc ngẩng cần 3 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cần |
| 2 | Cần đèn cổ dê ốp trụ BTLT đôi D60 dày 2,6mm mạ nhúng, góc ngẩng cần 3 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cần |
| 3 | Boulon D12x50 + 2 londell vuông D14x50x50x3/Zn: 04 bộ/cần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cần đèn đơn L<=2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cần |
| AL | Đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng LED công suất 120W-220V-IP66 ánh sáng trắng trung tính có áp dụng chiếu sáng thông minh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 2 | Lắp chóa đèn chiếu sáng độ cao <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| AM | Cáp chiếu sáng | |||
| 1 | Cáp nhôm LV-ABC 4x16mm2: c/dài 1435*1,05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.507 | mét |
| 2 | Kéo cáp chiếu sáng LV-ABC 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,07 | 100m |
| AN | Cáp lên đèn | |||
| 1 | Cáp CVV 2x2,5mm2-(2x7/0,67) lên đèn: 4,8m/trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | mét |
| 2 | Luồn dây CVV 2x2,5mm2 lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m |
| AO | Tiếp địa lặp lại và tiếp địa tủ chiếu sáng | |||
| 1 | Cáp đồng trần Cu11mm2 (0,096kg/m): 8m/vị trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất mạ đồng Φ16×2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 3 | Kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Ghíp nối IPC 35-25 hai boulon bắt dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| AP | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp rẽ nhánh cáp 25/25 (2 boulon) 2 cái/bộ đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x16(25)mm2/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC 4x16(25)mm2/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 4 | Móc chữ A treo cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Bulông móc 16x250+2 londell vg D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 6 | Bulông móc 16x300+2 londell vg D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | bộ |
| 7 | Bulông VRS16x450+2 londell vg D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 8 | Bulông VRS16x500+2 londell vg D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Bulông VRS16x650+2 londell vg D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 10 | Cầu chì đuôi cá 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 11 | Lắp cầu chì đuôi cá 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | cái |
| AQ | Tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng đứng 01 ngăn, dày 2mm kích thước 650x450x350mm-sơn tĩnh điện (các thiết bị chính gồm: 01 MCCB 3P-75A, 01 Logo siemens, 02 công tắc tơ 50A, đèn báo pha, công tắc gạt, nút nhấn,...). | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trọn bộ |
| 2 | Đầu coss Cu-Al 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 3 | Đầu coss Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Collier bắt tủ chiếu sáng vào trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tủ điều khiển độ cao <2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tủ |
| AR | Phụ kiện và Ống bảo vệ | |||
| 1 | Ống nhựa PVC D42 bảo vệ cáp: 18m/tủ (03 lộ /tủ): | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 2 | Cổ dê ốp ống nhựa PVC D42: 9 cái/tủ (03 lộ /tủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 4 | Co PVC D42: 03 cái/tủ: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lơi PVC D42: 12 cái/tủ (4 xuống, lên 2 lộ 8 cái): | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Keo dán ống PVC: 01 lon (250gr)/tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | lon |
| 9 | Silicon bịt ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tuýp |
| 10 | Bảng tên tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Đánh số trụ đèn BTLT: màu trắng nền, màu đỏ đánh số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | 10 cột |
| AS | Vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển đèn chiếu sáng từ TPHCM đến công trường bằng ô tô, tải trọng 5tấn: cự ly 80km (trong đó: 32,5km đg loại 1; 47,5km đg loại 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ht |
| 2 | Vận chuyển cần đèn từ TPHCM đến công trường bằng ô tô; tải trọng 5tấn: cự ly 80km (trong đó: 32,5km đg loại 1; 47,5km đg loại 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ht |
| 3 | Vận chuyển dây dẫn và các phụ kiện từ TPHCM đến công trường bằng ô tô; tải trọng 5tấn: cự ly 80km (trong đó: 32,5km đg loại 1; 47,5km đg loại 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ht |
| 4 | Vận chuyển trụ BTLT từ TPHCM đến công trường bằng ô tô; tải trọng 10tấn: cự ly 80km (trong đó: 32,5km đg loại 1; 47,5km đg loại 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ht |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi