Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221862-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173358 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 11:52:00 đến ngày 2020-12-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,368,952,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG + VUỐT RẼ | |||
| 1 | Đào hữu cơ, vét bùn bằng thủ công, đất cấp I | 11,093 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp I | 2,108 | 100m3 | |
| 3 | Đào, đánh cấp nền đường, đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | 5,619 | m3 | |
| 4 | Đào, đánh cấp nền đường, đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,506 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,843 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,961 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất đồi cấp III loại chưa đầm chặt (khi đầm đạt độ chặt K=0,95) | 493,403 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | 324,15 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | 1,44 | 100m2 | |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 1,134 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 0,562 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 1,541 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp I | 1,541 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 1,541 | 100m3 | |
| 15 | Cắt mặt đường cũ | 2,403 | 100m | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,086 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 63,774 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ rong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,709 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp IV | 0,709 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,709 | 100m3 | |
| 21 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 14,65 | 100m | |
| 22 | Phên nứa chắn bờ vây | 126,27 | m2 | |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC B300 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 8,74 | m3 | |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | 0,516 | tấn | |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | 0,839 | tấn | |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,524 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 | 8,74 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn giằng rãnh | 1,165 | 100m2 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng rãnh, đường kính <= 10mm | 0,45 | tấn | |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 27,12 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 146,56 | m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | 18,35 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng dài | 0,437 | 100m2 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,122 | 100m3 | |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 8,073 | m3 | |
| 14 | Đào móng rãnh, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,727 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,149 | 100m3 | |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 146 | cấu kiện | |
| 17 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 2,185 | 10 tấn | |
| 18 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 1km | 2,185 | 10 tấn | |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 146 | cấu kiện | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 146 | cấu kiện | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 3,43 | m3 | |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,26 | m3 | |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 5,46 | m2 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 0,692 | 100m3 | |
| D | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào hữu cơ, vét bùn bằng thủ công, đất cấp I | 2,45 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp I | 0,221 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bồn hoa bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng từ nền đường) | 0,61 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng từ nền đường) | 0,61 | 100m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng dài | 0,084 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,35 | m3 | |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 4,63 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 21,91 | m2 | |
| 9 | Đắp đất mầu trồng cây bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất tận dụng) | 0,221 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,025 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp I | 0,025 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,025 | 100m3 | |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột 7m | 14 | cột | |
| 2 | Lắp đèn chiếu sáng Led 50W | 14 | bộ | |
| 3 | Lắp bảng điện cửa cột | 14 | bảng | |
| 4 | Lắp cửa cột | 14 | cửa | |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 14 | cái | |
| 6 | Lắp giá đỡ tủ điện treo | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | 1 | tủ | |
| 8 | Đánh số cột thép | 1,4 | 10 cột | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,087 | tấn | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II, 10% thủ công | 1,114 | m3 | |
| 11 | Đào móng cột, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II, | 0,1 | 100m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,443 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x240x525 | 14 | bộ | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 7,431 | m3 | |
| 15 | Đắp đất móng cột bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,037 | 100m3 | |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | 17 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | 2 | bộ | |
| 18 | Đào đất rãnh cáp bằng thủ công, đất cấp II | 13,4 | m3 | |
| 19 | Đào rãnh cáp bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | 1,206 | 100m3 | |
| 20 | Cắt mặt đường, hè bê tông | 1,48 | 100m | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 7,4 | m3 | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 | 4,41 | 100m | |
| 23 | Rải cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | 4,77 | 100m | |
| 24 | Rải dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn | 4,69 | 100m | |
| 25 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 | 0,98 | 100m | |
| 26 | Làm đầu cáp khô | 30 | 1 đầu cáp | |
| 27 | Đầu cốt đồng M10 | 150 | cái | |
| 28 | Rải băng báo cáp | 3,94 | 100m | |
| 29 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 40,45 | m3 | |
| 30 | Đắp đất rãnh cáp | 20,75 | m3 | |
| 31 | Đắp đất rãnh cáp trên hè bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,868 | 100m3 | |
| 32 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), hoàn trả bê tông mặt đường, hè chiều dày <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | 7,4 | m3 | |
| 33 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | 8 | sợi | |
| 34 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | 16 | 1 vị trí | |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,479 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,479 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,479 | 100m3 | |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 1,05 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,007 | 100m3 | |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | 2 | cái | |
| 4 | Mua biển báo tròn phản quang D700mm | 2 | chiếc | |
| 5 | Mua cột biển báo D90mm dán phản quang trắng đỏ, cao 3m | 6 | m | |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác | 1 | cái | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,004 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,004 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,004 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi