Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201220746-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần phát triển đô thị và khu công nghiệp cao su Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201154128
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 09:28:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,995,313,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Cọc bê tông ly tâm D400 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.862,6 md
2 Ép cọc bê tông ly tâm, Đk cọc 400mm-đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,623 100m
3 Ép âm cọc bê tông ly tâm D400, dài >4m, KT 40x40cm, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,095 100m
4 Nối loại cọc BTCT, ĐK ≤600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 98 1 mối nối
5 Cắt đầu cọc bê tông ly tâm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0482 m3
6 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,3234 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1376 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8962 tấn
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0696 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0696 tấn
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng >20m-đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2621 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,512 100m3
13 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,4631 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 84,1971 m3
15 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 369,0906 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,713 tấn
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,6911 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7568 100m2
19 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 253,92 m3
20 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6483 tấn
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,7628 tấn
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,9169 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 159,2181 m3
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,0172 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,3334 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2047 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2582 tấn
28 Sản xuất thép thang sắt, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,06 tấn
29 Băng cản nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 280 m
30 Ống thông hơi bằng INOX DN100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2348 tấn
31 Lắp ống INOX DN100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2348 tấn
32 Cút INOX DN100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 56 chiếc
33 Nắp tôn cửa bể Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
34 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,44 m3
35 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,08 m2
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3368 100m2
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,1231 m3
38 Trát xà dầm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,8816 m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1352 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,526 tấn
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,678 100m2
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,259 m3
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9306 tấn
44 Trát trần, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 67,797 m2
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 72,4144 m2
46 Ngâm nước XM chống thấm mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 72,4144 kg
47 Ca máy bơm nước chống thấm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 ca
48 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,4566 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5551 m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9 m3
51 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,6 m3
52 Trát bậc TC, dày 2cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17 m2
53 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 93,7524 m2
54 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 73,052 m2
55 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,7564 m2
56 Lát gạch gốm đỏ 30x30cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 53,3284 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,08 m
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 109,5088 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 149,7306 m2
60 Gia công cổng sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0542 tấn
61 Tôn phẳng bịt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,45 m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,2364 1m2
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,45 m2
64 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0529 100m2
65 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6804 m3
66 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0231 tấn
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,084 tấn
68 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 1cấu kiện
69 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50 m
70 Cáp cấp điện 3x16mm2 + 1x10mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 55 m
71 Đèn neeon đơn 220V-1x40W Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
72 Công tắc đôi 6A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
73 Ổ cắm đôi 6A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
74 Aptomat 1 pha 20A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
75 Aptomat 3 pha 150A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 Cái
B PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,025 100m
2 Van 2C BB D150 (OKM) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
3 Côn thép hàn D150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
5 Cút thép BU D150(90') Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
6 Tê gang BB D150x150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
7 Chiết tính BU BB thép D150, L=2m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cặp bích
8 Lắp đặt BU BB thép D150, L=2m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
9 Gioăng cao su D150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
10 Bu lông M18-7 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 cái
11 Keo dính nhựa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 tuýp
12 Lưới INOX 304 lỗ 0,5x0,5 dày 1ly Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,25 m2
13 Sỏi lọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 m3
14 Đai thép giữ ống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
15 Bích đặc D150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
16 Chiết tính BU BB thép D150, L=0,8m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cặp bích
17 Lắp đặt BU BB thép D150, L=0,8m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
18 Ống thép tráng kẽm D400 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1 100m
19 Ống thép tráng kẽm D300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1 100m
20 Ống thép tráng kẽm D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1 100m
21 Bu nhựa BU PE D450 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
22 Cút gang BB D450 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
23 Cút gang BB D300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
24 Cút thép D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
25 Tê gang BBB D400x400 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
26 Tê gang BBB D300x300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
27 Tê thép D20x20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
28 Côn lệch 300x200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
29 Côn cân 400x150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt van 2 chiều OKM BB D400 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
31 Van 1 chiều MB BB D400 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
32 Van 2 chiều OKM BB D300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
33 Van 2 chiều D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
34 Van 1 chiều D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
35 Van phao D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
36 Mối nối mềm BB D400 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
37 Mối nối mềm BB D300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
38 Crepin D300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
39 Thùng mồi bơm 200l Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
40 Bích thép rỗng D400 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
41 Bích thép rỗng D300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
42 Bích thép rỗng D200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
43 Bích thép rỗng D150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
44 Gioăng cao su D400 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 cái
45 Gioăng cao su D300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13 cái
46 Gioăng cao su D200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
47 Gioăng cao su D150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
48 Bu lông M22 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 272 cái
49 Bu lông M20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 156 cái
50 Bu lông M18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
51 Ống nhựa HDPE D450 - PE100 - PN8 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,46 100m
52 Ống nhựa HDPE D225 - PE100 - PN8 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,96 100m
53 Bu nhựa BU PE D450 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
54 Bu nhựa BU PE D225 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
55 Bích thép rỗng D400 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
56 Bích thép rỗng D200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
57 Cút nhựa hàn PE D225 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
58 Tê nhựa hàn PE D450 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
59 Tê gang BBB 200x200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt van 2 chiều mặt bích BB D200 (OKM) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
61 Côn gang BB D400x200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
62 Gioăng cao su D400 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
63 Gioăng cao su D200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
64 Bu lông M20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 cái
65 Bu lông M18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 48 cái
66 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,304 100m3
67 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1404 100m3
68 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7344 100m3
69 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4292 100m3
C THIẾT BỊ
1 Máy bơm động cơ điện đầu bơm Qmax=6m3/min - Hmax=90m; Động cơ công suất 75Kw/380V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
2 Máy bơm động cơ Dieezen Đầu bơm Q=6m3/min- H=90m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->