Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần phát triển đô thị và khu công nghiệp cao su Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 09:28:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,995,313,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cọc bê tông ly tâm D400 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.862,6 | md |
| 2 | Ép cọc bê tông ly tâm, Đk cọc 400mm-đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18,623 | 100m |
| 3 | Ép âm cọc bê tông ly tâm D400, dài >4m, KT 40x40cm, đất C1 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,095 | 100m |
| 4 | Nối loại cọc BTCT, ĐK ≤600mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 98 | 1 mối nối |
| 5 | Cắt đầu cọc bê tông ly tâm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0482 | m3 |
| 6 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,3234 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1376 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,8962 | tấn |
| 9 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0696 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0696 | tấn |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng >20m-đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2621 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,512 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,4631 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 84,1971 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 369,0906 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32,713 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16,6911 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7568 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 253,92 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6483 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 39,7628 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,9169 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 159,2181 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,0172 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,3334 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2047 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2582 | tấn |
| 28 | Sản xuất thép thang sắt, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 29 | Băng cản nước | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 280 | m |
| 30 | Ống thông hơi bằng INOX DN100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2348 | tấn |
| 31 | Lắp ống INOX DN100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2348 | tấn |
| 32 | Cút INOX DN100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 56 | chiếc |
| 33 | Nắp tôn cửa bể | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 35 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,08 | m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3368 | 100m2 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,1231 | m3 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,8816 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1352 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,526 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,678 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,259 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,9306 | tấn |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 67,797 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 72,4144 | m2 |
| 46 | Ngâm nước XM chống thấm mái | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 72,4144 | kg |
| 47 | Ca máy bơm nước chống thấm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | ca |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,4566 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5551 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,6 | m3 |
| 52 | Trát bậc TC, dày 2cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 17 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 93,7524 | m2 |
| 54 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 73,052 | m2 |
| 55 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15,7564 | m2 |
| 56 | Lát gạch gốm đỏ 30x30cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 53,3284 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 34,08 | m |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 109,5088 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 149,7306 | m2 |
| 60 | Gia công cổng sắt | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0542 | tấn |
| 61 | Tôn phẳng bịt cửa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,45 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,2364 | 1m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,45 | m2 |
| 64 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0529 | 100m2 |
| 65 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6804 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0231 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 69 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 70 | Cáp cấp điện 3x16mm2 + 1x10mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 55 | m |
| 71 | Đèn neeon đơn 220V-1x40W | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 72 | Công tắc đôi 6A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Ổ cắm đôi 6A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Aptomat 1 pha 20A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Aptomat 3 pha 150A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| B | PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,025 | 100m |
| 2 | Van 2C BB D150 (OKM) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Côn thép hàn D150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 150mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cút thép BU D150(90') | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Tê gang BB D150x150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Chiết tính BU BB thép D150, L=2m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 8 | Lắp đặt BU BB thép D150, L=2m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Gioăng cao su D150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Bu lông M18-7 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 11 | Keo dính nhựa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | tuýp |
| 12 | Lưới INOX 304 lỗ 0,5x0,5 dày 1ly | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,25 | m2 |
| 13 | Sỏi lọc | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | m3 |
| 14 | Đai thép giữ ống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Bích đặc D150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Chiết tính BU BB thép D150, L=0,8m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 17 | Lắp đặt BU BB thép D150, L=0,8m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Ống thép tráng kẽm D400 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 19 | Ống thép tráng kẽm D300 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 20 | Ống thép tráng kẽm D20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 21 | Bu nhựa BU PE D450 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Cút gang BB D450 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Cút gang BB D300 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Cút thép D20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Tê gang BBB D400x400 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Tê gang BBB D300x300 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Tê thép D20x20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Côn lệch 300x200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Côn cân 400x150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt van 2 chiều OKM BB D400 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Van 1 chiều MB BB D400 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Van 2 chiều OKM BB D300 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Van 2 chiều D20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Van 1 chiều D20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Van phao D20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Mối nối mềm BB D400 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Mối nối mềm BB D300 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Crepin D300 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Thùng mồi bơm 200l | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Bích thép rỗng D400 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 41 | Bích thép rỗng D300 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 42 | Bích thép rỗng D200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Bích thép rỗng D150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Gioăng cao su D400 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 45 | Gioăng cao su D300 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 46 | Gioăng cao su D200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Gioăng cao su D150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Bu lông M22 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 272 | cái |
| 49 | Bu lông M20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 156 | cái |
| 50 | Bu lông M18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 51 | Ống nhựa HDPE D450 - PE100 - PN8 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,46 | 100m |
| 52 | Ống nhựa HDPE D225 - PE100 - PN8 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 53 | Bu nhựa BU PE D450 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Bu nhựa BU PE D225 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 55 | Bích thép rỗng D400 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Bích thép rỗng D200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 57 | Cút nhựa hàn PE D225 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Tê nhựa hàn PE D450 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Tê gang BBB 200x200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt van 2 chiều mặt bích BB D200 (OKM) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Côn gang BB D400x200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Gioăng cao su D400 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Gioăng cao su D200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 64 | Bu lông M20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 65 | Bu lông M18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 66 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,304 | 100m3 |
| 67 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,1404 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7344 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4292 | 100m3 |
| C | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm động cơ điện đầu bơm Qmax=6m3/min - Hmax=90m; Động cơ công suất 75Kw/380V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm động cơ Dieezen Đầu bơm Q=6m3/min- H=90m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi