Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Đường giao thông nội bộ điểm tái định cư Phắng Cướm, xã Mường Khiêng, huyện Thuận Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201214466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Đường giao thông nội bộ điểm tái định cư Phắng Cướm, xã Mường Khiêng, huyện Thuận Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201214435 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 14:48:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,577,293,329 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0787 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9043 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh+cấp, máy đào 0.8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0655 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh+cấp, máy đào 0.8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5388 | 100m3 |
| 5 | Nạo vét cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9966 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường BTXM 250# dày 16cm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,144 | m3 |
| 2 | Lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,384 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3606 | 100m2 |
| 4 | Bù vênh đá 2x4 trung bình 3cm san gạt tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4232 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3823 | 100m2 |
| 6 | Lu khuôn đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7082 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0.8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5286 | 100m3 |
| 8 | Thi công khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365,75 | m |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | tấm |
| 2 | Lắp đặt ống gang đoạn ống dài 6m, đường kính ống D <= 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 4 | Vữa XM 100# chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 5 | Quét nhựa đường chống thấm và dán bao tải, đường kính ống cống 1,00 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,55 | m2 |
| 6 | Tấm bản BTCT, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,88 | m3 |
| 7 | Bê tông hạt mịn, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 8 | Mũ mố BTCT, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | m3 |
| 9 | Ống cống BTCT, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,54 | m3 |
| 11 | Ốp mái taluy đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,05 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, chân khay, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,46 | m2 |
| 14 | Ván khuôn thép khối BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3455 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3402 | 100m2 |
| 17 | Thép <=10mm ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1843 | tấn |
| 18 | Thép tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5234 | tấn |
| 19 | Rọ thép D3 KT (2x1x1)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | rọ |
| 20 | Đá hộc gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,08 | m3 |
| 21 | Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1253 | 100m3 |
| 22 | Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6246 | 100m3 |
| 23 | Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9868 | 100m3 |
| 24 | Đắp móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4745 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: KÈ RỌ THÉP | |||
| 1 | Rọ thép D3 KT (2x1x1)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 932 | rọ |
| 2 | Cọc thép hình (75x75x6)mm ngập trong rọ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,04 | 100m |
| 3 | Cọc thép hình (75x75x6)mm ngập trong đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | 100m |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1744 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2275 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 đất CIV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0418 | |
| 7 | Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,1228 | 100m3 |
| 8 | Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2325 | 100m3 |
| 9 | Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6655 | 100m3 |
| 10 | Đắp sau kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2225 | 100m3 |
| 11 | Đắp móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2679 | 100m3 |
| 12 | Đắp đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi