Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201221488-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Ngọc Trạo, thành phố Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201179904
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 15:51:00 đến ngày 2020-12-18 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,659,979,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm Theo BCKTKT được phê duyệt 10,81 100 m
2 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo BCKTKT được phê duyệt 21 cái
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo BCKTKT được phê duyệt 268,09 m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 1,2215 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 1,4161 100m3
6 Lưới cảnh báo Theo BCKTKT được phê duyệt 324,3 m2
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,676 100 m
8 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 169 cái
9 Lắp đăt cút nhựa ren ngoài PE, D=20*15 mm Theo BCKTKT được phê duyệt 676 cái
10 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 338 cái
11 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 169 cái
12 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 338 cái
13 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo BCKTKT được phê duyệt 169 cái
14 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo BCKTKT được phê duyệt 169 cái
15 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Theo BCKTKT được phê duyệt 169 cái
16 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Theo BCKTKT được phê duyệt 169 cái
17 Băng tan Theo BCKTKT được phê duyệt 845 cuộn
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo BCKTKT được phê duyệt 2,1125 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo BCKTKT được phê duyệt 2,1125 m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo BCKTKT được phê duyệt 3,718 m3
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BCKTKT được phê duyệt 27,04 m2
22 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo BCKTKT được phê duyệt 1,2648 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo BCKTKT được phê duyệt 1,2648 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo BCKTKT được phê duyệt 1,2648 100m3
B NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ Theo BCKTKT được phê duyệt 40,3082 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo BCKTKT được phê duyệt 40,3082 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Theo BCKTKT được phê duyệt 33,65 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo BCKTKT được phê duyệt 40,3082 100m2
5 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50÷60T/h Theo BCKTKT được phê duyệt 7,1502 100tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T Theo BCKTKT được phê duyệt 7,1502 100tấn
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Theo BCKTKT được phê duyệt 7,1502 100tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Theo BCKTKT được phê duyệt 7,1502 100tấn
C THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo BCKTKT được phê duyệt 387,79 m3
2 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Theo BCKTKT được phê duyệt 3,8779 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo BCKTKT được phê duyệt 3,8779 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo BCKTKT được phê duyệt 3,8779 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo BCKTKT được phê duyệt 3,8779 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BCKTKT được phê duyệt 82 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BCKTKT được phê duyệt 1,64 100m2
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BCKTKT được phê duyệt 290,28 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo BCKTKT được phê duyệt 30,34 100m2
10 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 6,8306 tấn
11 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 12,5813 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BCKTKT được phê duyệt 78,72 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BCKTKT được phê duyệt 4,0344 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 5,6646 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 6,7888 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo BCKTKT được phê duyệt 820 cái
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BCKTKT được phê duyệt 22,11 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BCKTKT được phê duyệt 0,402 100m2
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo BCKTKT được phê duyệt 7,437 100m2
20 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BCKTKT được phê duyệt 89,445 m3
21 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 3,3485 tấn
22 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 5,5355 tấn
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BCKTKT được phê duyệt 21,105 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BCKTKT được phê duyệt 1,0251 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1,4132 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1,775 tấn
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo BCKTKT được phê duyệt 201 cái
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,4 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BCKTKT được phê duyệt 0,016 100m2
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo BCKTKT được phê duyệt 0,254 100m2
31 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BCKTKT được phê duyệt 2,156 m3
32 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0498 tấn
33 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,1098 tấn
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BCKTKT được phê duyệt 0,196 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BCKTKT được phê duyệt 0,034 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0044 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0302 tấn
38 Song chắn rác KT 800x390 mm Theo BCKTKT được phê duyệt 4 tấm
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo BCKTKT được phê duyệt 4 cái
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BCKTKT được phê duyệt 4,6 m3
41 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BCKTKT được phê duyệt 0,184 100m2
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo BCKTKT được phê duyệt 2,5576 100m2
43 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BCKTKT được phê duyệt 24,426 m3
44 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,4905 tấn
45 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1,146 tấn
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BCKTKT được phê duyệt 2,254 m3
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BCKTKT được phê duyệt 0,3905 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0511 tấn
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,3473 tấn
50 Song chắn rác KT 800x390 mm Theo BCKTKT được phê duyệt 46 tấm
51 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo BCKTKT được phê duyệt 46 cái
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Theo BCKTKT được phê duyệt 108,0448 m3
53 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BCKTKT được phê duyệt 9,724 100m3
54 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BCKTKT được phê duyệt 7,6089 100m3
55 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo BCKTKT được phê duyệt 3,1956 100m3
56 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo BCKTKT được phê duyệt 3,1956 100m3
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo BCKTKT được phê duyệt 3,1956 100m3
D VỈA HÈ - CÂY XANH
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Theo BCKTKT được phê duyệt 4 cây
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cây
5 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Theo BCKTKT được phê duyệt 3 cây
6 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Theo BCKTKT được phê duyệt 8 cây
7 Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm Theo BCKTKT được phê duyệt 2 gốc
8 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm Theo BCKTKT được phê duyệt 2 gốc
9 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Theo BCKTKT được phê duyệt 4 gốc
10 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Theo BCKTKT được phê duyệt 2 gốc
11 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Theo BCKTKT được phê duyệt 3 gốc
12 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Theo BCKTKT được phê duyệt 8 gốc
13 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo BCKTKT được phê duyệt 6,988 100m3
14 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Theo BCKTKT được phê duyệt 77,644 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo BCKTKT được phê duyệt 7,7644 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo BCKTKT được phê duyệt 7,7644 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo BCKTKT được phê duyệt 7,7644 100m3
18 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Theo BCKTKT được phê duyệt 45,811 100m2
19 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Theo BCKTKT được phê duyệt 4.866,22 m2
20 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo BCKTKT được phê duyệt 243,311 m3
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo BCKTKT được phê duyệt 303,004 m2
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BCKTKT được phê duyệt 30,3 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BCKTKT được phê duyệt 2,3308 100m2
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BCKTKT được phê duyệt 48,95 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo BCKTKT được phê duyệt 8,3909 100m2
26 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm Theo BCKTKT được phê duyệt 871,9 m
27 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm Theo BCKTKT được phê duyệt 293,5 m
28 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo BCKTKT được phê duyệt 11,13 m3
29 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo BCKTKT được phê duyệt 108,13 m2
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BCKTKT được phê duyệt 10,88 m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BCKTKT được phê duyệt 1,055 100m2
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BCKTKT được phê duyệt 33,13 m3
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BCKTKT được phê duyệt 67,63 m3
34 Chống cây 3cọc 1 cây ( Cọc tre dài 2,5m) Theo BCKTKT được phê duyệt 19 cây
35 Trồng cây bóng mát cao 4-5m. Đường kính 8-12 cây Sao Đen (bảo hành đến khi tự sống khỏe mạnh) Theo BCKTKT được phê duyệt 19 cây
36 Bón phân vi sinh vào các hố trồng cây Theo BCKTKT được phê duyệt 1,9 10 hố
37 Tưới cây bóng mát ( trong 90 ngày) Theo BCKTKT được phê duyệt 0,19 100 cây
E HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x25m+1x16mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 25 m
2 Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x16m+1x10mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 658 m
3 Dây bọc 250V Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 171 m
4 Đầu cốt đồng M25 Theo BCKTKT được phê duyệt 6 cái
5 Đầu cốt đồng M16 Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
6 Đầu cốt đồng M10 Theo BCKTKT được phê duyệt 108 cái
7 Đầu cốt đồng M6 Theo BCKTKT được phê duyệt 36 cái
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Theo BCKTKT được phê duyệt 548 m
9 Rải dây đồng M10 Theo BCKTKT được phê duyệt 658 m
10 Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên vỉa hè bê tông xi măng Theo BCKTKT được phê duyệt 485 m
11 Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường Theo BCKTKT được phê duyệt 76 m
12 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D65 mạ qua đường Theo BCKTKT được phê duyệt 76 m
13 Măng xông ống thép Theo BCKTKT được phê duyệt 8 cái
14 Dựng cột đèn thép bát giác rời cần đơn 7m Theo BCKTKT được phê duyệt 18 cột
15 Lắp bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A Theo BCKTKT được phê duyệt 18 bộ
16 Attomat 1 pha 6A Theo BCKTKT được phê duyệt 18 bộ
17 Đèn Led 100W Theo BCKTKT được phê duyệt 18 bộ
18 Luồn cáp cửa cột Theo BCKTKT được phê duyệt 18 đầu
19 Đánh số cột Theo BCKTKT được phê duyệt 18 cột
20 Tiếp địa lặp lại RC-1 (chiếu sáng) Theo BCKTKT được phê duyệt 18 bộ
21 Tiếp địa lặp lại RC-2 (chiếu sáng) Theo BCKTKT được phê duyệt 1 bộ
22 Luồn dây lên đèn Theo BCKTKT được phê duyệt 171 m
23 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng Theo BCKTKT được phê duyệt 1 tủ
24 Xây dựng rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên vỉa hè Theo BCKTKT được phê duyệt 485 m
25 Xây dựng rãnh 1 cáp chiếu sáng đi qua đường Theo BCKTKT được phê duyệt 76 m
26 Móng cột đèn 7m Theo BCKTKT được phê duyệt 27 móng
27 Móng tủ chiếu sáng Theo BCKTKT được phê duyệt 1 móng
28 Đào lấp rãnh tiếp địa lặp lại RC-1 (chiếu sáng) Theo BCKTKT được phê duyệt 19 bộ
29 Đào lấp rãnh tiếp địa tủ ĐK RC-2 Theo BCKTKT được phê duyệt 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->