Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221488-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Ngọc Trạo, thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179904 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 15:51:00 đến ngày 2020-12-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,659,979,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10,81 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 21 | cái |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 268,09 | m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,2215 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,4161 | 100m3 |
| 6 | Lưới cảnh báo | Theo BCKTKT được phê duyệt | 324,3 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,676 | 100 m |
| 8 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 169 | cái |
| 9 | Lắp đăt cút nhựa ren ngoài PE, D=20*15 mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 676 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 338 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 169 | cái |
| 12 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 338 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 169 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 169 | cái |
| 15 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 169 | cái |
| 16 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 169 | cái |
| 17 | Băng tan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 845 | cuộn |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,1125 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,1125 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,718 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 27,04 | m2 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,2648 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,2648 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,2648 | 100m3 |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 40,3082 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 40,3082 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 33,65 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 40,3082 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50÷60T/h | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,1502 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,1502 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,1502 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,1502 | 100tấn |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo BCKTKT được phê duyệt | 387,79 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,8779 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,8779 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,8779 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,8779 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 82 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,64 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 290,28 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo BCKTKT được phê duyệt | 30,34 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,8306 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12,5813 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 78,72 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,0344 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 5,6646 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,7888 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 820 | cái |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 22,11 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,402 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,437 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 89,445 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,3485 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,5355 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 21,105 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,0251 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,4132 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,775 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 201 | cái |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,254 | 100m2 |
| 31 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,156 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0498 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1098 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,196 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,034 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0044 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0302 | tấn |
| 38 | Song chắn rác KT 800x390 mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | tấm |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,6 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,184 | 100m2 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,5576 | 100m2 |
| 43 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 24,426 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4905 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,146 | tấn |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,254 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3905 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0511 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3473 | tấn |
| 50 | Song chắn rác KT 800x390 mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 46 | tấm |
| 51 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 46 | cái |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 108,0448 | m3 |
| 53 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,724 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,6089 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,1956 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,1956 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,1956 | 100m3 |
| D | VỈA HÈ - CÂY XANH | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cây |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cây |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cây |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | cây |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cây |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | gốc |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | gốc |
| 9 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | gốc |
| 10 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | gốc |
| 11 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | gốc |
| 12 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | gốc |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,988 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 77,644 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,7644 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,7644 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,7644 | 100m3 |
| 18 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo BCKTKT được phê duyệt | 45,811 | 100m2 |
| 19 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4.866,22 | m2 |
| 20 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo BCKTKT được phê duyệt | 243,311 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 303,004 | m2 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 30,3 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,3308 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 48,95 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,3909 | 100m2 |
| 26 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 871,9 | m |
| 27 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 293,5 | m |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11,13 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 108,13 | m2 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10,88 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,055 | 100m2 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 33,13 | m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 67,63 | m3 |
| 34 | Chống cây 3cọc 1 cây ( Cọc tre dài 2,5m) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 19 | cây |
| 35 | Trồng cây bóng mát cao 4-5m. Đường kính 8-12 cây Sao Đen (bảo hành đến khi tự sống khỏe mạnh) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 19 | cây |
| 36 | Bón phân vi sinh vào các hố trồng cây | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,9 | 10 hố |
| 37 | Tưới cây bóng mát ( trong 90 ngày) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,19 | 100 cây |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x25m+1x16mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 25 | m |
| 2 | Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x16m+1x10mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 658 | m |
| 3 | Dây bọc 250V Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 171 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng M25 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M16 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M10 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 108 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 36 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 548 | m |
| 9 | Rải dây đồng M10 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 658 | m |
| 10 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên vỉa hè bê tông xi măng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 485 | m |
| 11 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 76 | m |
| 12 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D65 mạ qua đường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 76 | m |
| 13 | Măng xông ống thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 14 | Dựng cột đèn thép bát giác rời cần đơn 7m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | cột |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | bộ |
| 16 | Attomat 1 pha 6A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | bộ |
| 17 | Đèn Led 100W | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | bộ |
| 18 | Luồn cáp cửa cột | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | đầu |
| 19 | Đánh số cột | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | cột |
| 20 | Tiếp địa lặp lại RC-1 (chiếu sáng) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | bộ |
| 21 | Tiếp địa lặp lại RC-2 (chiếu sáng) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Luồn dây lên đèn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 171 | m |
| 23 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | tủ |
| 24 | Xây dựng rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên vỉa hè | Theo BCKTKT được phê duyệt | 485 | m |
| 25 | Xây dựng rãnh 1 cáp chiếu sáng đi qua đường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 76 | m |
| 26 | Móng cột đèn 7m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 27 | móng |
| 27 | Móng tủ chiếu sáng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | móng |
| 28 | Đào lấp rãnh tiếp địa lặp lại RC-1 (chiếu sáng) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 19 | bộ |
| 29 | Đào lấp rãnh tiếp địa tủ ĐK RC-2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi