Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201222992-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Minh, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201222892 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 15:46:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,305,189,975 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền, đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II | 24,466 | m3 | |
| 2 | Đào nền, đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | 2,2019 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 2,4466 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 2,4466 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | 2,4466 | 100m3 | |
| 6 | Mua đất để đắp | 1.849,5112 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 18,4952 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 18,4952 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 18,4952 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 168,1485 | m3 | |
| 11 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 15,1334 | 100m3 | |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 1,6803 | 100m3 | |
| 13 | Tạo nhám mặt đường cũ | 54,4381 | 100m2 | |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 59,28 | 100m2 | |
| 15 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 01 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 59,28 | 100m2 | |
| 16 | Sửa nền móng bằng đá dăm 4x6 thủ công kết hợp máy | 235,1556 | m3 | |
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm | 20,7448 | 100m2 | |
| 18 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | 59,28 | 100m2 | |
| 19 | Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 50÷60T/h | 9,8523 | 100tấn | |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ô tô tự đổ 10T | 9,8523 | 100tấn | |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 9,8394 | 100tấn | |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 59,28 | 100m2 | |
| B | RÃNH CHỊU LỰC BTCT CHIỀU DÀI 1215M | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 142,155 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | 12,794 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 14,2155 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 14,2155 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | 14,2155 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,7385 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất để đắp nền đường | 473,85 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 4,7385 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 4,7385 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 4,7385 | 100m3 | |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 97,2 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 53,46 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép rãnh nước, ĐK ≤10mm | 10,7892 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép rãnh nước, ĐK >10mm | 19,1849 | tấn | |
| 15 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 455,63 | m3 | |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 1.215 | 1 cấu kiện | |
| 17 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 113,9075 | 10 tấn/1km | |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 1.215 | 1 cấu kiện | |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | 1.215 | cái | |
| C | HỐ LẮNG | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 5,67 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 0,5103 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,567 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,567 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | 0,567 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,2136 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất để đắp | 21,357 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,2136 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,2136 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,2136 | 100m3 | |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 3,5 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45(phần đổ tại chỗ) | 0,3524 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 1,98 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45(phần đúc sẵn) | 1,6142 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép rãnh nước, ĐK ≤10mm | 0,3829 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép rãnh nước, ĐK >10mm | 0,6567 | tấn | |
| 17 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 15,59 | m3 | |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 35 | 1 cấu kiện | |
| 19 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 4,3925 | 10 tấn/1km | |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 35 | 1 cấu kiện | |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | 35 | cái | |
| D | TẤM ĐAN | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 14,0544 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 11,9616 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | 7,6191 | tấn | |
| 4 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 | 137,5 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | 343,75 | tấn | |
| 6 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 34,375 | 10 tấn/1km | |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 343,75 | tấn | |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1.250 | cái | |
| E | CẢI TẠO RÃNH XÂY HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | 37,69 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | 8,82 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn mũ mố | 1,604 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông mũ mố, M250, PC40, đá 1x2 | 17,64 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 5,8706 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 3,99 | tấn | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | 2,8511 | tấn | |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 | 48,92 | m3 | |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | 122,3 | tấn | |
| 10 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 12,23 | 10 tấn/1km | |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 122,3 | tấn | |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 401 | cái | |
| F | THANH LÝ MƯƠNG CŨ, CỐNG CŨ | |||
| 1 | Cắt mặt đường để thi công rãnh | 12,5 | 100m | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 305,25 | m3 | |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 3,0525 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T | 305,25 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 10,0T | 305,25 | m3 | |
| G | BÃI ĐÚC CẤU KIỆN | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,1 | 100m3 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,6 | 100m3 | |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 600 | m2 | |
| 4 | Đào thanh thải | 2,7 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T | 270 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 10,0T | 270 | m3 | |
| 7 | Dọn dẹp, hoàn trả mặt bằng | 15 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi