Gói thầu: 01.XL: Xây dựng tuyến 1 và công trình trên tuyến đoạn Km0+00 -Km0+669,17 theo hồ sơ thiết kến bVTC được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201222736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN LỘC HÀ |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng tuyến 1 và công trình trên tuyến đoạn Km0+00 -Km0+669,17 theo hồ sơ thiết kến bVTC được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201129405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương đầu tư từ Chương trình mục tiêu phát triển hạ tầng du lịch và Chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 15:33:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,070,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn hữu cơ, đất cấp I | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 46,2286 | 100m3 |
| 2 | Đào thay đất lề đường, đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,865 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp, đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 32,99 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,2961 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,8734 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 24,1934 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 24,1934 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp I | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 46,2286 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 22,8805 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 115,0349 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 57,8103 | 100m3 |
| 12 | Đất mua thêm để đắp nền đường K>=0.98 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7.644,8341 | m3 |
| 13 | Đất mua thêm để đắp nền đường K>=0.95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13.991,3815 | m3 |
| 14 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,4391 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 23,1622 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 28,9528 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 113,1063 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,9 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 112,2063 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120 tấn/h | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.864,8687 | tấn |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,9 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn120 tấn/h | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,3632 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ. | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 18,6923 | 100tấn |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 22,1 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,272 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0187 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1999 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng biển báo | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,034 | m3 |
| 6 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh <=90cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 17 | Cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 17 | cái |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 206,48 | m2 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 69,12 | m2 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,5116 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1132 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,5116 | 100m3 |
| 4 | Đất mua thêm để đắp mang cống K>=0.95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 14,5824 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,44 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 31,68 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,4 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11,45 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13,51 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1636 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,2417 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,5807 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 29 | cái |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,029 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,29 | m3 |
| 16 | Vữa xi măng mối nối | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,145 | m3 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 64,67 | m2 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3176 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi