Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219548-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201033083 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tiền bồi thường của công ty TNHH Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 15:31:00 đến ngày 2020-12-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,650,272,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO NẠO VÉT LẠCH | |||
| 1 | Đắp đất đê quai K=0,85 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 19,173 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ đê quai vận chuyển ra bãi đổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 19,173 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 25 | ca |
| 4 | Đào nạo vét lạch, vận chuyển ra bãi đổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 81,106 | 100m3 |
| 5 | Bóc phong hóa vận chuyển ra bãi đổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10,111 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy vận chuyển ra bãi đổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 44,7165 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất K90, đầm cóc | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 13,225 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất K90, bằng máy đầm ≥9T | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 12,958 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất K95, đầm cóc | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5,3632 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất K95, bằng máy đầm ≥9T | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 21,14 | 100m3 |
| B | KÈ MÁI XIÊN | |||
| 1 | Đóng cọc tre L=2,5m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 361,188 | 100m |
| 2 | Làm và thả rọ đá PVC KT(2x1x0,5)m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 289 | rọ |
| 3 | Xếp đá khan mái không chít mạch | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 818,03 | m3 |
| 4 | Làm lớp sạn sỏi lót | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 327,21 | m3 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái kè | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 28,4938 | 100m2 |
| 6 | BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 32,984 | m3 |
| 7 | Bê tông dầm 1x2, M300, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 233,847 | m3 |
| 8 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,306 | tấn |
| 9 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10,848 | tấn |
| 10 | Ván khuôn dầm khung mái kè | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 21,7902 | 100m2 |
| 11 | Khớp nối 3 lớp nhựa, dán 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 106,382 | m2 |
| 12 | Xếp đá hộ chân mái kè | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6,205 | m3 |
| 13 | Bê tông gờ chắn đá 1x2 M200, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 14,991 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gờ chắn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,9994 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt ống uPVC D110 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,64 | 100m |
| C | KÈ ĐỨNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre L=2,5m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 440,2688 | 100m |
| 2 | BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 75,08 | m3 |
| 3 | Bê tông bản đáy đá 1x2, M300, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 519,47 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đá 1x2, M300, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 350,18 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép bản đáy đk <=18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 21,643 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép tường đk <=18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 16,531 | tấn |
| 7 | Ván khuôn bản đáy | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,9895 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15,1971 | 100m2 |
| 9 | LĐ ống nhựa PVC, đk 49mm thoát nước mái kè | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 139,26 | m |
| 10 | Làm lớp sạn sỏi lót | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 13,188 | m3 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,4273 | 100m2 |
| 12 | Khớp nối 3 lớp nhựa, dán 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 64,09 | m2 |
| 13 | Xếp đá hộ chân kè | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 225,81 | m3 |
| 14 | Bê tông tường đá 1x2, M300, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,716 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0858 | 100m2 |
| 16 | Bê tông trụ lan can đá 1x2, M250, ĐS 6x8 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,2528 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ fi ≤ 10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,2989 | tấn |
| 18 | Ván khuôn trụ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,4176 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng lan can ống thép mạ kẽm D48,3mm, dày 3,68mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5,1336 | 100m |
| D | BẾN THUYỀN | |||
| 1 | Bê tông dầm 1x2, M300, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,193 | m3 |
| 2 | Bê tông bậc cấp M300, đá 1x2, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 19,488 | m3 |
| 3 | Bê tông sân M300, đá 1x2, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10,62 | m3 |
| 4 | BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8,674 | m3 |
| 5 | Lót nền sân dăm sạn, dày 10cm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5,9 | m3 |
| 6 | Rải bạt xác rắn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,59 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,181 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái fi ≤ 10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,2382 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái fi ≤ 18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,4814 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng đổ tại chổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,5 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,177 | 100m3 |
| E | CỐNG (1,0X1,0)M: 2 CÁI | |||
| 1 | Đào đất hố móng <=2,5m, máy đào, đất cấp II | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,8025 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc đạt độ chặt K0.95 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,2407 | 100m3 |
| 3 | Bê tông ống cống M250 (đá dăm 1x2, ĐS 2x4) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6,192 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đầu, tường cánh M250 (đá dăm 2x4, ĐS 2x4) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,8456 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống M250 (đá dăm 2x4, ĐS 2x4) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 20,1057 | m3 |
| 6 | Bê tông M250 đá 2x4 chân cống, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6,7878 | m3 |
| 7 | BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6,4 | m3 |
| 8 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,7176 | tấn |
| 9 | Nối cống hộp (1*1)m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10 | mối nối |
| 10 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,0656 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh đổ tại chổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,3006 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng, chân khay đổ tại chổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,2371 | 100m2 |
| 13 | Đá 4x6 trộn cát mang cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 9,0656 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cống hộp (1,0x1,0)m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 12 | ống |
| 15 | Quét 2 lớp nhựa, dán 2 lớp giấy dầu mối nối | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 11,2 | m2 |
| 16 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 44,16 | m2 |
| F | NỐI CỐNG (0,5X0,5)m | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng thủ công đất CIII | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6,4148 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc đạt độ chặt K0.95 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,059 | 100m3 |
| 3 | Bê tông ống cống M250 (đá dăm 1x2, ĐS 2x4) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,7945 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đầu, tường cánh M250 (đá dăm 2x4, ĐS 2x4) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,5133 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống M250 (đá dăm 2x4, ĐS 2x4) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 6 | BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 7 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0953 | tấn |
| 8 | Nối cống hộp (0,5*0,5)m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2 | mối nối |
| 9 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,1552 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh đổ tại chổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0284 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng, chân khay đổ tại chổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0245 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cống hộp (0,5x0,5)m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3 | ống |
| 13 | Quét 2 lớp nhựa, dán 2 lớp giấy dầu mối nối | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,163 | m2 |
| 14 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7,21 | m2 |
| 15 | Bê tông dầm 1x2, M300, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,4272 | m3 |
| 16 | Bê tông mái M300, đá 1x2, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,9117 | m3 |
| 17 | BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,3813 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0049 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0167 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái fi ≤ 10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,1278 | tấn |
| 21 | Ván khuôn mái hạ lưu cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0357 | 100m2 |
| G | NỐI CỐNG (0,8X0,8)m | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng thủ công đất CIII | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc đạt độ chặt K0.95 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 3 | Bê tông tường đầu, tường cánh M250 (đá dăm 2x4, ĐS 2x4) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,1595 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cửa ra M250 (đá dăm 2x4, ĐS 2x4) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,4187 | m3 |
| 5 | BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,1675 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh đổ tại chổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0881 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng đổ tại chổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0194 | 100m2 |
| 8 | Bê tông dầm M300, đá 1x2, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,8868 | m3 |
| 9 | Bê tông mái M300, đá 1x2, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,1304 | m3 |
| 10 | BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,1484 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0098 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0343 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái fi ≤ 10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,3057 | tấn |
| 14 | Ván khuôn mái hạ lưu cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0549 | 100m2 |
| 15 | Bê tông dầm M300, đá 1x2, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,2236 | m3 |
| 16 | Bê tông bậc cấp M300, đá 1x2, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,464 | m3 |
| 17 | BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,508 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0218 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,1022 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái fi ≤ 10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0644 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái fi ≤ 18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0952 | tấn |
| 22 | Ván khuôn móng đổ tại chổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,1697 | 100m2 |
| H | NẠO VÉT | |||
| 1 | Đắp đất đê quai K=0,85 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,7326 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ đê quai vận chuyển ra bão đổ L=1,0km | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,7326 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước hố móng 20CV | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 28 | ca |
| 4 | Đào nạo vét lạch bằng máy vận chuyển ra bãi đổ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 93,277 | 100m3 |
| I | CỐNG TẠI CHỖ | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy C2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,9158 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc đạt độ chặt K0.95 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,8851 | 100m3 |
| 3 | BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6,264 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 5 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6,264 | m3 |
| 6 | Bê tông M300 thân cống, đã 1x2, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 87 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông thân cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 426 | m2 |
| 8 | Cốt thép thân cống d<=18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8,029 | tấn |
| 9 | Cốt thép thân cống d>18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,851 | tấn |
| 10 | Quét nhựa đường 2 lớp thân cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 51,04 | m2 |
| 11 | Bê tông M300 thân tường, đá 1x2, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,96 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông thân tường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 17,6 | m2 |
| 13 | Bê tông M300 chân tường, đá 1x2, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15,9 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông chân tường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 24,2 | m2 |
| 15 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 16 | Cốt thép tường d<=10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0279 | tấn |
| 17 | Cốt thép tường d>10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,9483 | tấn |
| 18 | Bê tông M300 thân tường, đá 1x2, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15,92 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông thân tường | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 128,96 | m2 |
| 20 | Cốt thép tường d<=10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 21 | Cốt thép tường10mm <d<=18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,178 | tấn |
| 22 | Bê tông M300 sân cống, đá 1x2, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 70,82 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông sân cống | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 27,5 | m2 |
| 24 | Cốt thép sân cống 10mm<d<=18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,91 | tấn |
| 25 | BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 16,474 | m3 |
| 26 | Đá hộc xây vữa M100 mái taluy, dày 25cm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 24,147 | m3 |
| 27 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 9,659 | m3 |
| 28 | Đào đất sân cống thượng, hạ lưu bằng máy C2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,4394 | 100m3 |
| 29 | Đắp giáp thổ tường cánh bằng đầm cóc K=0,95 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,9606 | 100m3 |
| 30 | Đóng cọc tre L=2.50m, mật độ 36 cọc/m2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 250,95 | 100m |
| 31 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 32 | Đá dăm đệm dày 10cm dưới rọ đá | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8,8 | m3 |
| 33 | Đá hộc đổ chèn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
| 34 | Làm và thả rọ đá PVC KT(2x1x0,5)m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 44 | Rọ |
| 35 | Bóc phong hóa bằng máy đào, đất C1 (L=1,0km) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,8035 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền đường bằng máy đầm≥ 9T, K=0.95 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,604 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi