Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201219548-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây lắp (Bao gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20201033083
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tiền bồi thường của công ty TNHH Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 15:31:00 đến ngày 2020-12-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,650,272,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO NẠO VÉT LẠCH
1 Đắp đất đê quai K=0,85 Mô tả kỷ thuật theo chương V 19,173 100m3
2 Phá dỡ đê quai vận chuyển ra bãi đổ Mô tả kỷ thuật theo chương V 19,173 100m3
3 Bơm nước hố móng Mô tả kỷ thuật theo chương V 25 ca
4 Đào nạo vét lạch, vận chuyển ra bãi đổ Mô tả kỷ thuật theo chương V 81,106 100m3
5 Bóc phong hóa vận chuyển ra bãi đổ Mô tả kỷ thuật theo chương V 10,111 100m3
6 Đào móng bằng máy vận chuyển ra bãi đổ Mô tả kỷ thuật theo chương V 44,7165 100m3
7 Đắp đất K90, đầm cóc Mô tả kỷ thuật theo chương V 13,225 100m3
8 Đắp đất K90, bằng máy đầm ≥9T Mô tả kỷ thuật theo chương V 12,958 100m3
9 Đắp đất K95, đầm cóc Mô tả kỷ thuật theo chương V 5,3632 100m3
10 Đắp đất K95, bằng máy đầm ≥9T Mô tả kỷ thuật theo chương V 21,14 100m3
B KÈ MÁI XIÊN
1 Đóng cọc tre L=2,5m Mô tả kỷ thuật theo chương V 361,188 100m
2 Làm và thả rọ đá PVC KT(2x1x0,5)m Mô tả kỷ thuật theo chương V 289 rọ
3 Xếp đá khan mái không chít mạch Mô tả kỷ thuật theo chương V 818,03 m3
4 Làm lớp sạn sỏi lót Mô tả kỷ thuật theo chương V 327,21 m3
5 Rải vải địa kỹ thuật làm mái kè Mô tả kỷ thuật theo chương V 28,4938 100m2
6 BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 32,984 m3
7 Bê tông dầm 1x2, M300, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 233,847 m3
8 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,306 tấn
9 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 10,848 tấn
10 Ván khuôn dầm khung mái kè Mô tả kỷ thuật theo chương V 21,7902 100m2
11 Khớp nối 3 lớp nhựa, dán 2 lớp giấy dầu Mô tả kỷ thuật theo chương V 106,382 m2
12 Xếp đá hộ chân mái kè Mô tả kỷ thuật theo chương V 6,205 m3
13 Bê tông gờ chắn đá 1x2 M200, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 14,991 m3
14 Ván khuôn gờ chắn Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,9994 100m2
15 Lắp đặt ống uPVC D110 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,64 100m
C KÈ ĐỨNG
1 Đóng cọc tre L=2,5m Mô tả kỷ thuật theo chương V 440,2688 100m
2 BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 75,08 m3
3 Bê tông bản đáy đá 1x2, M300, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 519,47 m3
4 Bê tông tường đá 1x2, M300, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 350,18 m3
5 SXLD cốt thép bản đáy đk <=18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 21,643 tấn
6 SXLD cốt thép tường đk <=18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 16,531 tấn
7 Ván khuôn bản đáy Mô tả kỷ thuật theo chương V 4,9895 100m2
8 Ván khuôn tường Mô tả kỷ thuật theo chương V 15,1971 100m2
9 LĐ ống nhựa PVC, đk 49mm thoát nước mái kè Mô tả kỷ thuật theo chương V 139,26 m
10 Làm lớp sạn sỏi lót Mô tả kỷ thuật theo chương V 13,188 m3
11 Rải vải địa kỹ thuật Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,4273 100m2
12 Khớp nối 3 lớp nhựa, dán 2 lớp giấy dầu Mô tả kỷ thuật theo chương V 64,09 m2
13 Xếp đá hộ chân kè Mô tả kỷ thuật theo chương V 225,81 m3
14 Bê tông tường đá 1x2, M300, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,716 m3
15 Ván khuôn tường Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0858 100m2
16 Bê tông trụ lan can đá 1x2, M250, ĐS 6x8 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,2528 m3
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ fi ≤ 10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,2989 tấn
18 Ván khuôn trụ Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,4176 100m2
19 Lắp dựng lan can ống thép mạ kẽm D48,3mm, dày 3,68mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 5,1336 100m
D BẾN THUYỀN
1 Bê tông dầm 1x2, M300, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 4,193 m3
2 Bê tông bậc cấp M300, đá 1x2, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 19,488 m3
3 Bê tông sân M300, đá 1x2, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 10,62 m3
4 BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 8,674 m3
5 Lót nền sân dăm sạn, dày 10cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 5,9 m3
6 Rải bạt xác rắn Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,59 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,042 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,181 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái fi ≤ 10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,2382 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái fi ≤ 18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,4814 tấn
11 Ván khuôn móng đổ tại chổ Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,5 100m2
12 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,177 100m3
E CỐNG (1,0X1,0)M: 2 CÁI
1 Đào đất hố móng <=2,5m, máy đào, đất cấp II Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,8025 100m3
2 Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc đạt độ chặt K0.95 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,2407 100m3
3 Bê tông ống cống M250 (đá dăm 1x2, ĐS 2x4) Mô tả kỷ thuật theo chương V 6,192 m3
4 Bê tông tường đầu, tường cánh M250 (đá dăm 2x4, ĐS 2x4) Mô tả kỷ thuật theo chương V 4,8456 m3
5 Bê tông móng cống M250 (đá dăm 2x4, ĐS 2x4) Mô tả kỷ thuật theo chương V 20,1057 m3
6 Bê tông M250 đá 2x4 chân cống, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 6,7878 m3
7 BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 6,4 m3
8 Cốt thép ống cống D<=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,7176 tấn
9 Nối cống hộp (1*1)m Mô tả kỷ thuật theo chương V 10 mối nối
10 Ván khuôn ống cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,0656 100m2
11 Ván khuôn tường đầu, tường cánh đổ tại chổ Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,3006 100m2
12 Ván khuôn móng, chân khay đổ tại chổ Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,2371 100m2
13 Đá 4x6 trộn cát mang cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 9,0656 m3
14 Lắp đặt cống hộp (1,0x1,0)m Mô tả kỷ thuật theo chương V 12 ống
15 Quét 2 lớp nhựa, dán 2 lớp giấy dầu mối nối Mô tả kỷ thuật theo chương V 11,2 m2
16 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 44,16 m2
F NỐI CỐNG (0,5X0,5)m
1 Đào đất hố móng bằng thủ công đất CIII Mô tả kỷ thuật theo chương V 6,4148 m3
2 Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc đạt độ chặt K0.95 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,059 100m3
3 Bê tông ống cống M250 (đá dăm 1x2, ĐS 2x4) Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,7945 m3
4 Bê tông tường đầu, tường cánh M250 (đá dăm 2x4, ĐS 2x4) Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,5133 m3
5 Bê tông móng cống M250 (đá dăm 2x4, ĐS 2x4) Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,9 m3
6 BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,36 m3
7 Cốt thép ống cống D<=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0953 tấn
8 Nối cống hộp (0,5*0,5)m Mô tả kỷ thuật theo chương V 2 mối nối
9 Ván khuôn ống cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,1552 100m2
10 Ván khuôn tường đầu, tường cánh đổ tại chổ Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0284 100m2
11 Ván khuôn móng, chân khay đổ tại chổ Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0245 100m2
12 Lắp đặt cống hộp (0,5x0,5)m Mô tả kỷ thuật theo chương V 3 ống
13 Quét 2 lớp nhựa, dán 2 lớp giấy dầu mối nối Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,163 m2
14 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 7,21 m2
15 Bê tông dầm 1x2, M300, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,4272 m3
16 Bê tông mái M300, đá 1x2, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,9117 m3
17 BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,3813 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0049 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0167 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái fi ≤ 10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,1278 tấn
21 Ván khuôn mái hạ lưu cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0357 100m2
G NỐI CỐNG (0,8X0,8)m
1 Đào đất hố móng bằng thủ công đất CIII Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,76 m3
2 Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc đạt độ chặt K0.95 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,009 100m3
3 Bê tông tường đầu, tường cánh M250 (đá dăm 2x4, ĐS 2x4) Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,1595 m3
4 Bê tông móng cửa ra M250 (đá dăm 2x4, ĐS 2x4) Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,4187 m3
5 BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,1675 m3
6 Ván khuôn tường đầu, tường cánh đổ tại chổ Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0881 100m2
7 Ván khuôn móng đổ tại chổ Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0194 100m2
8 Bê tông dầm M300, đá 1x2, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,8868 m3
9 Bê tông mái M300, đá 1x2, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 4,1304 m3
10 BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 3,1484 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0098 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0343 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái fi ≤ 10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,3057 tấn
14 Ván khuôn mái hạ lưu cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0549 100m2
15 Bê tông dầm M300, đá 1x2, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,2236 m3
16 Bê tông bậc cấp M300, đá 1x2, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 4,464 m3
17 BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,508 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0218 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm fi ≤ 18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,1022 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái fi ≤ 10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0644 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái fi ≤ 18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0952 tấn
22 Ván khuôn móng đổ tại chổ Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,1697 100m2
H NẠO VÉT
1 Đắp đất đê quai K=0,85 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,7326 100m3
2 Phá dỡ đê quai vận chuyển ra bão đổ L=1,0km Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,7326 100m3
3 Bơm nước hố móng 20CV Mô tả kỷ thuật theo chương V 28 ca
4 Đào nạo vét lạch bằng máy vận chuyển ra bãi đổ Mô tả kỷ thuật theo chương V 93,277 100m3
I CỐNG TẠI CHỖ
1 Đào đất móng bằng máy C2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,9158 100m3
2 Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc đạt độ chặt K0.95 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,8851 100m3
3 BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 6,264 m3
4 Ván khuôn bê tông lót cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,16 m2
5 Đá dăm đệm dày 10cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 6,264 m3
6 Bê tông M300 thân cống, đã 1x2, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 87 m3
7 Ván khuôn bê tông thân cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 426 m2
8 Cốt thép thân cống d<=18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 8,029 tấn
9 Cốt thép thân cống d>18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,851 tấn
10 Quét nhựa đường 2 lớp thân cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 51,04 m2
11 Bê tông M300 thân tường, đá 1x2, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,96 m3
12 Ván khuôn bê tông thân tường Mô tả kỷ thuật theo chương V 17,6 m2
13 Bê tông M300 chân tường, đá 1x2, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 15,9 m3
14 Ván khuôn bê tông chân tường Mô tả kỷ thuật theo chương V 24,2 m2
15 Đá dăm đệm dày 10cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,8 m3
16 Cốt thép tường d<=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0279 tấn
17 Cốt thép tường d>10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,9483 tấn
18 Bê tông M300 thân tường, đá 1x2, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 15,92 m3
19 Ván khuôn bê tông thân tường Mô tả kỷ thuật theo chương V 128,96 m2
20 Cốt thép tường d<=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,045 tấn
21 Cốt thép tường10mm <d<=18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,178 tấn
22 Bê tông M300 sân cống, đá 1x2, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 70,82 m3
23 Ván khuôn bê tông sân cống Mô tả kỷ thuật theo chương V 27,5 m2
24 Cốt thép sân cống 10mm<d<=18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,91 tấn
25 BT đá 2x4 lót móng, M100, ĐS 2x4 Mô tả kỷ thuật theo chương V 16,474 m3
26 Đá hộc xây vữa M100 mái taluy, dày 25cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 24,147 m3
27 Đá dăm đệm dày 10cm Mô tả kỷ thuật theo chương V 9,659 m3
28 Đào đất sân cống thượng, hạ lưu bằng máy C2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 3,4394 100m3
29 Đắp giáp thổ tường cánh bằng đầm cóc K=0,95 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,9606 100m3
30 Đóng cọc tre L=2.50m, mật độ 36 cọc/m2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 250,95 100m
31 Bơm nước hố móng Mô tả kỷ thuật theo chương V 5 ca
32 Đá dăm đệm dày 10cm dưới rọ đá Mô tả kỷ thuật theo chương V 8,8 m3
33 Đá hộc đổ chèn Mô tả kỷ thuật theo chương V 8,4 m3
34 Làm và thả rọ đá PVC KT(2x1x0,5)m Mô tả kỷ thuật theo chương V 44 Rọ
35 Bóc phong hóa bằng máy đào, đất C1 (L=1,0km) Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,8035 100m3
36 Đắp nền đường bằng máy đầm≥ 9T, K=0.95 Mô tả kỷ thuật theo chương V 4,604 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->