Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201214304-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212442 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 16:34:00 đến ngày 2020-12-14 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,536,612,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | Đào khuôn nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV (phần mở rộng mặt đường) | Mục II Chương V | 0,47 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép mặt đường cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V | 642,4 | m3 |
| 3 | Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK 0,4-1m | Mục II Chương V | 6,9 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Mục II Chương V | 6,9 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Mục II Chương V | 6,9 | 100m3/1km |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 10,34 | 100m3 |
| 7 | Đầm khuôn đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 10,34 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly 2 lớp | Mục II Chương V | 68,97 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 3,16 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Mục II Chương V | 689,65 | m3 |
| 11 | Thi công khe co giả | Mục II Chương V | 699 | m |
| 12 | Thi công khe giãn | Mục II Chương V | 352 | m |
| 13 | Thi công khe dọc | Mục II Chương V | 497,55 | m |
| B | HẠNG MỤC: THI CÔNG RÃNH DỌC ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục II Chương V | 20,72 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V | 49,21 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 1,4 | tấn |
| 4 | Bê tông mũ rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 20,72 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 51,8 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 259 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép đáy rãnh | Mục II Chương V | 2,07 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép mũ rãnh | Mục II Chương V | 2,59 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 2x4 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 23,31 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 1,52 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 2,22 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan nắp rãnh | Mục II Chương V | 1,71 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông tấm đan từ bãi đúc ra công trường, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mục II Chương V | 5,83 | 10 tấn/1km |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan nắp rãnh bằng máy (70%) | Mục II Chương V | 362,6 | cái |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg (30%) | Mục II Chương V | 155,4 | cái |
| 16 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V | 5,07 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất mang rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 bằng đất tận dụng đào móng | Mục II Chương V | 1,72 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất ra bãi thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 3,12 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 3,12 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG KHI THI CÔNG | |||
| 1 | Biển báo phản quang tam giác, cạnh 70cm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật, S < 1 m2 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 3 | Cột biển báo, L= 2,8m/cột | Mục II Chương V | 28 | m |
| 4 | Đèn quay cảnh báo | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Barie chắn 2 đầu đoạn thi công | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cột hàng rào phản quang | Mục II Chương V | 101 | m |
| 7 | Dây cảnh báo | Mục II Chương V | 400 | m |
| 8 | Bộ đàm | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mục II Chương V | 1,3635 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1818 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 12 | Công trực đảm bảo giao thông | Mục II Chương V | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi