Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201211665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Vĩnh Tường |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211546 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 16:17:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,917,179,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Viên vỉa và rãnh tam giác | |||
| 1 | Vải bạt chống thấm | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 87,6 | m2 |
| 2 | bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 6,424 | m3 |
| 3 | Bó vỉa vát đá KT 18x22x100cm, XM PC30 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 292 | m |
| 4 | Đắp bù cát | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 3,65 | m3 |
| 5 | Mua đá đan rãnh tam giác | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 584 | viên |
| 6 | Lát đá rãnh tam giác, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 73 | m2 |
| B | Lát hè | |||
| 1 | Vải bạt chống thấm | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 751,1712 | m2 |
| 2 | Đào đất cấp III | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,1964 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1,4116 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 75,117 | m3 |
| 5 | Lát đá tự nhiên | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 751,17 | m2 |
| 6 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22 , vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1,2474 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 5,94 | m2 |
| 8 | Đào móng, đất cấp III | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1,54 | 100m3 |
| 9 | Bó vỉa hè,Đá bó bồn cây KT 150x100x1000mm (1 hố 4 viên)vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 68 | m |
| 10 | Bê tông lót | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1,5096 | m3 |
| 11 | Mua đất màu về trồng cây | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 101,178 | m3 |
| 12 | Đắp đất hố trồng cây | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 101,835 | m3 |
| 13 | Trồng cây Giáng Hương kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 154 | cây |
| 14 | Bảo dưỡng cây Giáng Hương sau khi trồng | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 154 | 1 cây / 90 ngày |
| C | Rãnh B400(222m) | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 2,2022 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 18,648 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,444 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 18,648 | m3 |
| 5 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 39,072 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 222 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ rãnh | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,888 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 14,652 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,7104 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1,0367 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 13,32 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 222 | cấu kiện |
| 13 | Đắp đất trả rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,7104 | 100m3 |
| 14 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,4726 | 100m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1,5377 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,0743 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 2,3063 | m3 |
| 18 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 6,8817 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 35,36 | m2 |
| 20 | Ván khuôn mũ hố ga | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,1632 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1,3463 | m3 |
| 22 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,0662 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,1195 | tấn |
| 24 | Bê tông bê tông tấm đan | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1,23 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 30 | cấu kiện |
| 26 | Mua viên vỉa hàm ếch | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 10 | viên |
| 27 | Đắp trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,288 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đổ bỏ | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,4611 | 100m3 |
| D | Rãnh cáp trên nền đất | |||
| 1 | Đào rãnh cáp, đất cấp III | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 4,4128 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đường ống | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 112,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 3,5014 | 100m3 |
| E | Cáp trong rãnh ngầm | |||
| 1 | Đai thép mạ kẽm đỡ cáp (1 cái/2md rãnh) | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 37,5 | kg |
| 2 | Vít nở sắt | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 50 | cái |
| 3 | Vít nở sắt + ốc vít cho đai đỡ cáp | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 50 | đv |
| F | Rãnh cáp qua đường | |||
| 1 | Căt đường BTXM làm rãnh cáp | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 254 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 10,16 | m3 |
| 3 | Đào rãnh cáp, đất cấp III | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 25,4 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 3,556 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá dăm hoàn trả nền đường | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 25,4 | m3 |
| 6 | Mua bê tông nhựa Carboncor Asphalt C9.5 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 8.605,52 | kg |
| 7 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,508 | 100m2 |
| G | Móng cột | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,552 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1,7664 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 35,328 | m3 |
| 4 | Khung móng cột đèn 4 Bu lông M24x750 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 46 | bộ |
| 5 | Khung móng trên rãnh 4 Bulong M24x900 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,0444 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,0468 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,64 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống thép đen | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1,57 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 17,95 | 100m |
| 11 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1.952 | m |
| 12 | Đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 59 | cọc |
| 13 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng M10mm | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1.909 | m |
| 14 | Lắp dựng cột đèn | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 47 | cột |
| 15 | Lắp cần đèn | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 47 | cần đèn |
| 16 | Lắp đèn LED 120W, DIM | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 47 | bộ |
| 17 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 5,41 | 100m |
| 18 | Rải cáp ngầm | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 19,19 | 100m |
| 19 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 0,2 | 100m |
| 20 | Đầu cốt đồng M16 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 415 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng AM95 | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 22 | Làm đầu cáp khô | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 94 | đầu cáp |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 47 | bảng |
| 24 | Lắp cửa cột | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 47 | cửa |
| 25 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 2 | tủ |
| 26 | Lắp giá đỡ tủ điện | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 47 | cái |
| 28 | Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Theo yêu cầu cùa HSMT và bản vẽ thi công | 1 | hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi