Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201221836-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Sông Lô
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201206166
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 13:54:00 đến ngày 2020-12-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,180,574,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần cọc
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 6,7344 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,7379 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 11,677 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,2723 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,8287 tấn
6 Lắp các loại mặt bích đặc <=50kg/cái Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,832 tấn
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 67,0054 m3
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 17,112 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 184 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,944 m3
11 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo: Nén cọc bê tông trong điều kiện địa hình khô ráo, cọc neo có đủ để làm đối trọng, cấp tải trọng nén đến 50T Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3 lần TN
B Phần móng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,394 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 39,9872 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,4528 100m2
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,7246 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 30,7868 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,3163 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3,3187 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,6249 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 77,7 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,2434 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,5444 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3,3417 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 36,7597 m3
14 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 65,3901 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,4647 100m3
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,3157 100m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 41,0784 m3
C Phần thân+mái+hoàn thiện
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3,2343 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,6667 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,0767 tấn
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 20,5339 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 75,8001 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3,3729 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 26,3221 m3
8 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,443 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,4495 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,2076 tấn
11 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,3399 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,8834 100m2
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,2683 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,6754 tấn
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8,5418 m3
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 90 cái
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,2841 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,0632 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,6391 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,3273 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 19,2223 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3,5169 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3,2453 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 48,2095 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 72,8309 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3,3729 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8,5747 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,0638 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,9546 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,2113 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,3509 tấn
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,2875 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3,8888 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0052 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 59,0856 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 28,8526 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8,4354 m3
38 Gia công xà gồ thép Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,2992 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 234,3102 m2
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,2992 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,527 100m2
42 Tấm ốp, máng nước tôn khổ 400 dày 0,42mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 62,8 md
43 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 127,38 m2
44 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 127,38 m2
45 Quả cầu chắn rác D90 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 13 cái
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,0855 100m
47 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 52 cái
48 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 173 m
49 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 568,528 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 106,024 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1.325,6344 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 107,58 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 365,3988 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 750,3212 m2
55 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 331,04 m
56 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 30x60cm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 122,0544 m2
57 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-gạch 12x60cm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 38,1216 m2
58 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 36,3688 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2.388,7584 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 658,427 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT600x600mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 696,8404 m2
62 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 34,4658 m2
63 Lắp đặt tấm vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact dày 12mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 10,5 m2
64 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 44,88 m2
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 44,88 m2
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3,4272 m3
67 Lát đá bậc cầu thang, tam cấp Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 104,636 m2
68 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 18,1875 m2
69 Sản xuất lan can inox Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 806,035 kg
70 Sản xuất lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ bằng inox Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 880,603 kg
71 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cảnh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 30,24 m2
72 Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 40,32 m2
73 Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 60,48 m2
74 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính mờ 6,38mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 16,62 m2
75 Sản xuất lắp dựng vách kính khuôn nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 38,52 m2
76 Sản xuất lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính mờ 6,38mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,44 m2
77 Lắp đặt bảng chống lóa từ xanh KT(1,2x3,6)m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8 bộ
D Điện
1 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 12 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 18 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2 cái
8 Đèn báo pha 2W Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2 cái
9 Cầu chì hạ thế Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2 cái
10 Vôn kế + chuyển mạch Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1 cái
11 Đồng hồ Ampe kế 0-150/5A Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2 cái
12 Thanh cái đồng 100A và 63A Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 24 bộ
14 Lắp đặt Đèn chiếu sáng lớp học BDT8L CSLH 2X18W Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 48 bộ
15 Lắp đặt quạt trần Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 24 cái
16 Móc treo quạt trần Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 24 cái
17 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8 cái
18 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 16 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 30 cái
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8 cái
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1.450 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 130 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 480 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 550 m
25 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 30 m
26 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 150 m
27 Lắp đặt tủ điện KT(600x450x200)mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1 bộ
28 Lắp đặt tủ điện KT(450x300x150)mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1 bộ
29 Tủ nhựa phòng lớp học Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8 bộ
30 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 6 hộp
31 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 60 hộp
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1.990 m
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 600 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 30 m
35 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK20mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 630 cái
36 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 150 cái
37 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 10 cái
E CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 79,1107 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 12,8383 m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 29,429 m3
4 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 47,3832 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 145,872 m2
6 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,4544 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,7086 tấn
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8,1291 m3
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 146 cái
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0235 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 7,83 m3
12 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,2 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,4 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,2 100m
15 Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 48 cái
16 LĐ cút nhựa, đk 25 mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 10 cái
17 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 6 cái
18 LĐ tê nhựa ren trong, đk 25/20 mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 20 cái
19 LĐ tê nhựa ren trong, đk 40/25 mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 6 cái
20 LĐ tê nhựa hàn, đk 40/40 mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4 cái
21 LĐ côn nhựa đk 25/20 mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 6 cái
22 Lắp đặt van ren, ĐK D40mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3 cái
23 Lắp đặt van ren, ĐK D25mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1 bể
25 Lắp đặt van phao điện tự động Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1 bộ
26 Lắp đặt dây dẫn phao điện, dây 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 100 m
27 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,5 100m
28 LĐ tê nhựa, đk 32/32 mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt rắc co ĐK32 mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt kép ĐK 20mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 6 cái
32 Lắp đặt máy bơm nước 750W Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1 bộ
33 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK <200mm, đá cấp III Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 40 m
34 Ống PVC đặt giếng khoan và phụ kiện Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1 bộ
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,2 100m
36 Lắp đặt cút nhựa bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 28 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,5 100m
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 28 cái
39 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 20 cái
40 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 14 cái
41 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,9 100m
43 Lắp đặt cút nhựa bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 12 cái
44 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 12 cái
45 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4 cái
46 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4 cái
47 Lắp đặt xí bệt Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4 bộ
48 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4 cái
49 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 6 bộ
50 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 6 bộ
51 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8 bộ
52 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8 bộ
53 Lắp đặt gương soi Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8 cái
54 Lắp đặt kệ kính Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8 cái
55 Lắp đặt hộp đựng Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 10 cái
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 16,275 m3
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,775 m3
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,1654 tấn
59 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0112 100m2
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,775 m3
61 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,5969 m3
62 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 19,76 m2
63 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 25,06 m2
64 Đánh bóng xi măng tường bể bên trong tự hoại (Vật liệu, nhân công) Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 25,06 m2
65 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,256 m2
66 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3 cái
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0324 100m2
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0619 tấn
69 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,667 m3
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8 cái
F Chống sét
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 17,928 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,1793 100m3
3 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 5 cái
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 215 m
5 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 50 m
6 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 10 cọc
7 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1 hệ thống
G CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 16,02 m2
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 230,9993 m3
3 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,8m3 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,31 100m3
4 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,31 100m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,192 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,9175 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,1645 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0247 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,2419 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3,3186 m3
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 15,0739 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,1867 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0265 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,1934 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,2444 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,7119 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,6351 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,1282 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 8,9237 m3
20 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,514 m3
21 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 38,4382 m2
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 5,395 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 36,111 m2
24 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 50 m
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 41,506 m2
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 33,6528 m2
27 Gia công cổng sắt Iox Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,2453 tấn
28 Bộ chữ tên cổng bằng Mêca Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1 bộ
29 Gia công lắp đặt tấm Aluminium ngoài trời Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3 m2
30 Tôn phẳng dập huỳnh dày 1,0mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,3 m2
31 Bánh xe D120 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4 bộ
32 Bản lề cối Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 12 bộ
33 Khóa Việt Tiệp + Chốt Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4 bộ
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 16,366 m2
35 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp IV Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 22,914 m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,2914 m3
37 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,2887 m3
38 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 7,3256 m3
39 Làm đá dăm đệm móng Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 18,955 m3
40 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 234,15 m3
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,972 100m
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,2914 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0566 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,3996 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,371 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 28,4406 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,7432 m3
48 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 546,48 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 76,8712 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 623,3512 m2
H NHÀ ĐỂ XE
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 189,181 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,7021 tấn
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 5,103 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,729 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,1728 100m2
6 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,2295 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,32 m3
8 Gia công vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,214 tấn
9 Gia công xà gồ thép hình mạ kẽm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,3624 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,3624 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,3176 100m2
12 Tôn úp nóc + sườn dày 0,4mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 35,2 md
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0388 100m3
14 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0347 100m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 12,566 m3
I SÂN VƯỜN
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 34,82 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 347,8464 m3
3 Rải bạt rứa lót nền mặt sân Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 402,6 m2
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 43,3 10m
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,5056 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,4336 m3
7 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4,224 m3
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 35,2 m2
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3,9618 m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 15,3608 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 2,954 m3
12 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 10,3158 m3
13 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3,0865 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,049 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0105 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0634 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,539 m3
18 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 13,041 m2
19 Lát nền, sàn gạch đất nung KT(400x400)mm Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 75,1184 m2
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,98 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,3063 m3
22 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,174 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0551 m3
24 Bu lông neo D18 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 4 chiếc
25 Sản xuất lắp dựng cột cờ inox SUS 304 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 24,78 kg
26 Phụ kiện cột cờ (quả cầu, buli, cáp, cờ tổ quốc) Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1 bộ
27 Lát đá bậc tam cấp Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 3,992 m2
28 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,0172 100m2
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 6,861 m3
30 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,6366 100m3
31 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 9,549 m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 47,745 m3
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,8726 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 0,5958 m3
35 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 1,7556 m3
36 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 14,63 m2
37 Trồng cây bàng Đài Loan đường kính gốc từ D100 đến D150 Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT 7 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->