Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221836-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Sông Lô |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201206166 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 13:54:00 đến ngày 2020-12-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,180,574,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cọc | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 6,7344 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,7379 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 11,677 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,2723 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,8287 | tấn |
| 6 | Lắp các loại mặt bích đặc <=50kg/cái | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,832 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 67,0054 | m3 |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 17,112 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 184 | 1 mối nối |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,944 | m3 |
| 11 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo: Nén cọc bê tông trong điều kiện địa hình khô ráo, cọc neo có đủ để làm đối trọng, cấp tải trọng nén đến 50T | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3 | lần TN |
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,394 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 39,9872 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,4528 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,7246 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 30,7868 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,3163 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3,3187 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,6249 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 77,7 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,2434 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,5444 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3,3417 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 36,7597 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 65,3901 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,4647 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,3157 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 41,0784 | m3 |
| C | Phần thân+mái+hoàn thiện | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3,2343 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,6667 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,0767 | tấn |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 20,5339 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 75,8001 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3,3729 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 26,3221 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,443 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,4495 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,2076 | tấn |
| 11 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,3399 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,8834 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,2683 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,6754 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8,5418 | m3 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 90 | cái |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,2841 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,0632 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,6391 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,3273 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 19,2223 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3,5169 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3,2453 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 48,2095 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 72,8309 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3,3729 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8,5747 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,0638 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,9546 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,2113 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,3509 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,2875 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3,8888 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0052 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 59,0856 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 28,8526 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8,4354 | m3 |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,2992 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 234,3102 | m2 |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,2992 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,527 | 100m2 |
| 42 | Tấm ốp, máng nước tôn khổ 400 dày 0,42mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 62,8 | md |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 127,38 | m2 |
| 44 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 127,38 | m2 |
| 45 | Quả cầu chắn rác D90 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,0855 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 52 | cái |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 173 | m |
| 49 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 568,528 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 106,024 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1.325,6344 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 107,58 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 365,3988 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 750,3212 | m2 |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 331,04 | m |
| 56 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 30x60cm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 122,0544 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-gạch 12x60cm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 38,1216 | m2 |
| 58 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 36,3688 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2.388,7584 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 658,427 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT600x600mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 696,8404 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 34,4658 | m2 |
| 63 | Lắp đặt tấm vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact dày 12mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 10,5 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 44,88 | m2 |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 44,88 | m2 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3,4272 | m3 |
| 67 | Lát đá bậc cầu thang, tam cấp | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 104,636 | m2 |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 18,1875 | m2 |
| 69 | Sản xuất lan can inox | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 806,035 | kg |
| 70 | Sản xuất lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ bằng inox | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 880,603 | kg |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cảnh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 30,24 | m2 |
| 72 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 40,32 | m2 |
| 73 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 60,48 | m2 |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính mờ 6,38mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 16,62 | m2 |
| 75 | Sản xuất lắp dựng vách kính khuôn nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 38,52 | m2 |
| 76 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính mờ 6,38mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 77 | Lắp đặt bảng chống lóa từ xanh KT(1,2x3,6)m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| D | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Đèn báo pha 2W | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Cầu chì hạ thế | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Vôn kế + chuyển mạch | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Đồng hồ Ampe kế 0-150/5A | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Thanh cái đồng 100A và 63A | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng lớp học BDT8L CSLH 2X18W | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 16 | Móc treo quạt trần | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1.450 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 130 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 480 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 550 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 150 | m |
| 27 | Lắp đặt tủ điện KT(600x450x200)mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt tủ điện KT(450x300x150)mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Tủ nhựa phòng lớp học | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 30 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 31 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 60 | hộp |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1.990 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 600 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 30 | m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK20mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 630 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 150 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 79,1107 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 12,8383 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 29,429 | m3 |
| 4 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 47,3832 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 145,872 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,4544 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,7086 | tấn |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8,1291 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 146 | cái |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0235 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 7,83 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 15 | Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 16 | LĐ cút nhựa, đk 25 mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | LĐ tê nhựa ren trong, đk 25/20 mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 19 | LĐ tê nhựa ren trong, đk 40/25 mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | LĐ tê nhựa hàn, đk 40/40 mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | LĐ côn nhựa đk 25/20 mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren, ĐK D40mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt van ren, ĐK D25mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 25 | Lắp đặt van phao điện tự động | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn phao điện, dây 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 100 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 28 | LĐ tê nhựa, đk 32/32 mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt rắc co ĐK32 mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt kép ĐK 20mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt máy bơm nước 750W | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK <200mm, đá cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 40 | m |
| 34 | Ống PVC đặt giếng khoan và phụ kiện | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 41 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 46 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 53 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 16,275 | m3 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,1654 | tấn |
| 59 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0112 | 100m2 |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 61 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,5969 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 19,76 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 25,06 | m2 |
| 64 | Đánh bóng xi măng tường bể bên trong tự hoại (Vật liệu, nhân công) | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 25,06 | m2 |
| 65 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,256 | m2 |
| 66 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0324 | 100m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0619 | tấn |
| 69 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,667 | m3 |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| F | Chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 17,928 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,1793 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 215 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 50 | m |
| 6 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 10 | cọc |
| 7 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1 | hệ thống |
| G | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 16,02 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 230,9993 | m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,31 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,31 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,9175 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,1645 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0247 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,2419 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3,3186 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 15,0739 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,1867 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0265 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,1934 | tấn |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,2444 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,7119 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,6351 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,1282 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 8,9237 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,514 | m3 |
| 21 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 38,4382 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 5,395 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 36,111 | m2 |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 50 | m |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 41,506 | m2 |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 33,6528 | m2 |
| 27 | Gia công cổng sắt Iox | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,2453 | tấn |
| 28 | Bộ chữ tên cổng bằng Mêca | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Gia công lắp đặt tấm Aluminium ngoài trời | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3 | m2 |
| 30 | Tôn phẳng dập huỳnh dày 1,0mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,3 | m2 |
| 31 | Bánh xe D120 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Bản lề cối | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 33 | Khóa Việt Tiệp + Chốt | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 16,366 | m2 |
| 35 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp IV | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 22,914 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,2914 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,2887 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 7,3256 | m3 |
| 39 | Làm đá dăm đệm móng | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 18,955 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 234,15 | m3 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,972 | 100m |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,2914 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0566 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,3996 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,371 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 28,4406 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,7432 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 546,48 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 76,8712 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 623,3512 | m2 |
| H | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 189,181 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,7021 | tấn |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 5,103 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,729 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,1728 | 100m2 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,2295 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,214 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép hình mạ kẽm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,3624 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,3624 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,3176 | 100m2 |
| 12 | Tôn úp nóc + sườn dày 0,4mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 35,2 | md |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0388 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0347 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 12,566 | m3 |
| I | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 34,82 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 347,8464 | m3 |
| 3 | Rải bạt rứa lót nền mặt sân | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 402,6 | m2 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 43,3 | 10m |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,5056 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,4336 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4,224 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 35,2 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3,9618 | m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 15,3608 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 2,954 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 10,3158 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3,0865 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0105 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0634 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,539 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 13,041 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch đất nung KT(400x400)mm | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 75,1184 | m2 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,3063 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,174 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0551 | m3 |
| 24 | Bu lông neo D18 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 4 | chiếc |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cột cờ inox SUS 304 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 24,78 | kg |
| 26 | Phụ kiện cột cờ (quả cầu, buli, cáp, cờ tổ quốc) | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 3,992 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,0172 | 100m2 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 6,861 | m3 |
| 30 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,6366 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 9,549 | m3 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 47,745 | m3 |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,8726 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 0,5958 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 1,7556 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 14,63 | m2 |
| 37 | Trồng cây bàng Đài Loan đường kính gốc từ D100 đến D150 | Mô tả chi tiết theo chương V E-HSMT | 7 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi