Gói thầu: Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201223298-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201216645
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu xử lý vi phạm đất đai theo Nghị định số 43/NĐ-CP của Chính phủ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 16:16:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,559,660,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 12,8273 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 5,559 100m3
3 Mua đất đắp bù hữu cơ 2.368,5232 m3
4 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km 236,8523 10m3/1km
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 18,3863 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 5,559 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 5,559 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 5,559 100m3
B SÂN ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,9833 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly 13,2223 100m2
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 264,445 m3
4 Lát sân gạch Terrazzo 400x400x30mm, vữa XM mác 75 1.322,23 m2
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 0,0074 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót 0,108 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,567 m3
8 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông 497 m
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,4948 m3
10 Công tác ốp đá granit tự nhiên, vữa XM mác 75 26,7 m2
11 Cây trồng mới (bàng, phượng,..) theo kích thước bản vẽ 10 cây
C KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,4796 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,6642 100m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 36,72 100m
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 9,18 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 75,6 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 75,06 m3
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 1,62 100m
8 Đắp đất sét đắp bờ vây thi công 4,374 m3
9 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0437 100m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,162 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 3,24 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,027 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1306 tấn
D THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,3227 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 13,3583 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 1,3388 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,3916 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0404 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 17,1846 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 18,9534 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 16,7205 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,2995 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 1,7138 tấn
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 12,8291 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 205 cấu kiện
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 270,092 m2
E CẤP ĐIỆN - CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m 3 cột
2 Cáp điện 2x2,5mm2 130 m
3 Dây điện 2x1,5mm2 18 m
4 Aptomat 1 cực 250V/16A 2 cái
5 Gạch chỉ đặc 220x10x65 400 viên
6 Ống nhựa HDPE D20 1,2 100m
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống 5 m3
8 Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m 3 cọc
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 40,56 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II 5,07 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,3556 100m3
12 Ván khuôn bê tông lót 0,012 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,3 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,144 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 3,6 m3
16 Khung móng 3 cái
F NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 3,5308 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II 36,6355 m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 54,824 100m
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót 0,1722 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 13,412 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,7608 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,569 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 1,8966 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 2,204 tấn
10 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 48,303 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ cột 0,5896 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,155 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 1,2525 tấn
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 3,6137 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1922 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0298 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1758 tấn
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 2,1146 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 51,3508 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,8656 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,0577 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 1,0577 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 1,0577 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 1,3223 100m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 20,6023 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 1,109 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,1646 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 1,8358 tấn
29 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 6,796 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,1384 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,3584 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 1,7462 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 0,2106 tấn
34 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 12,5237 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 1,4369 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 1,8196 tấn
37 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 8,6742 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,437 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,0638 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,3299 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 2,9432 m3
42 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 1,4213 tấn
43 Gia công xà gồ thép 1,363 tấn
44 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 1,4213 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép 1,363 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 211,5833 m2
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 2,5703 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 52,0322 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 9,0902 m3
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 4,1167 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 330,0959 m2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 375,684 m2
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 73,9729 m2
54 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 56,0088 m
55 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 393,09 m
56 Trát trần, vữa XM mác 75 64,4404 m2
57 Thi công trần phẳng bằng tấm trần nhôm 159,2808 m2
58 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 27,369 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường 844,1932 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 404,0688 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 440,1244 m2
62 Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường 6,6871 m2
63 Công tác ốp đá rối vào tường, vữa XM mác 75 43,665 m2
64 Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 224,126 m2
65 Lát nền, sàn, gạch lá nem 400x400, vữa XM mác 75 56,712 m2
66 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 70,5342 m2
67 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 100,3996 m2
68 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm, chống nóng, chống ồn 2,0314 100m2
69 Cây bụi 14 bụi
70 Con tiện bê tông đúc sẵn 18 cái
71 Đắp hoa văn mái 1,2 m2
72 Cửa đi 4 cánh mở quay - cửa nhôm hệ kính trong 6,38mm 27,7167 m2
73 Cửa đi 2 cánh mở quay - cửa nhôm hệ kính trong 6,38mm 10,3378 m2
74 Cửa đi 1 cánh mở quay - cửa nhôm hệ kính trong 6,38mm 2,25 m2
75 Cửa sổ 2 cánh mở quay - cửa nhôm hệ kính trong 6,38mm 30,0736 m2
76 Vách kính ô thoáng, vách nhôm hệ kính trong 6,38mm 17,564 m2
77 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,3111 tấn
78 Lắp dựng hoa sắt cửa 34,6456 m2
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 13,1757 m2
80 Rèm vải nhung sân khấu 53,865 m2
81 Bục phát biểu 1 bộ
82 Bục tượng bác 1 bộ
83 Quốc kì, quốc huy 1 bộ
G PHẦN ĐIỆN NHÀ VĂN HÓA
1 Aptomat 1P 415V/63A 1 cái
2 Aptomat 1P 415V/20A 2 cái
3 Aptomat 1P 415V/10A 2 cái
4 Quạt trần cánh 1,4 + hộp số 13 cái
5 Đèn Neon hộp phản quang đôi 2x40W 19 bộ
6 Đèn bán cầu 60W 5 bộ
7 Ổ cắm đôi 3 chấu 10A 16 cái
8 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 3 cái
9 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 2 cái
10 Hộp âm tường, hộp nối dây 100x100 20 hộp
11 Dây bọc nhựa PVC 1x1,5 mm2 300 m
12 Dây bọc nhựa PVC 2x1,5 mm2 380 m
13 Dây bọc nhựa PVC 2x2,5 mm2 320 m
14 Dây bọc nhựa PVC 2x6 mm2 60 m
15 Dây bọc nhựa PVC 2x10 mm2 60 m
16 Ống cách điện D15 250 m
17 Tủ điện loại lắp 3 MCCB, lắp chìm tường 1 hộp
18 Tủ điện loại lắp 1 MCCB, lắp chìm tường 3 hộp
19 Ống PVC D25 5 m
20 Kim thu sét, thép D18, dài 700mm 3 cái
21 Cọc nối đất thép L63x63x6 dài 2,5m 6 cọc
22 Dây nối đất thép D12 10 m
23 Dây nối đất thép D10 40 m
24 Dây làm chân đỡ D8 5 m
H PHẦN NƯỚC NHÀ VĂN HÓA
1 Ống PVC D32 0,02 100m
2 Ống PVC D90 0,6 100m
3 Cút 90o D90 16 cái
4 Măng sông D90 16 cái
5 Phễu thu nước mái 16 cái
I NHÀ BẾP, NHÀ KHO, NHÀ VỆ SINH, BỂ NƯỚC, BỂ LỌC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,3567 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 15,3117 m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 20,048 100m
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót 0,3509 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 8,5659 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,168 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0746 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,4724 tấn
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 10,9138 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,4158 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0422 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,4355 tấn
13 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 2,2869 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,6431 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1155 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,7473 tấn
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 6,8212 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 3,2835 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,3203 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,2111 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,2111 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,2111 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 0,5259 100m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 16,666 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,6653 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,0671 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 0,556 tấn
28 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 3,6591 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,6032 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,251 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 1,2551 tấn
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 6,1056 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 3,2903 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 2,4443 tấn
35 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 28,679 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2741 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,1685 tấn
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 1,969 m3
39 Gia công xà gồ thép 1,358 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép 1,358 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 74,88 m2
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 8,9695 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 49,2665 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 2,6123 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 186,237 m2
46 Trát tường cánh bậc, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 5,9375 m2
47 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 74,8724 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 33,48 m
49 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 206,78 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 20,328 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 180,3716 m2
52 Thi công trần phẳng bằng tấm trần nhôm 14,994 m2
53 Bả bằng bột bả vào tường 668,589 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 287,3749 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 387,1516 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch granit 300x600mm, vữa XM mác 75 76,995 m2
57 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, KT: 300x100 3,322 m2
58 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 4,9248 m2
59 Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600 vữa XM mác 75 140,7236 m2
60 Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trơn 300x300m2, vữa XM mác 75 14,994 m2
61 Lát nền, sàn, gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 14,0532 m2
62 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 16,716 m2
63 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 46,368 m2
64 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 54,306 m2
65 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm, chống nóng, chống ồn 2,7563 100m2
66 Vách nhẹ compact dày 12mm 8,055 m2
67 Bàn đá chậu rửa (bao gồm khung xương inox hộp và mặt đá granit) 0,828 m2
68 Cửa đi 4 cánh mở quay - cửa nhôm hệ kính trong 6,38mm 12,72 m2
69 Cửa đi 2 cánh mở quay - cửa nhôm hệ kính trong 6,38mm 6,36 m2
70 Cửa đi 1 cánh mở quay - cửa nhôm hệ kính trong 6,38mm 9,978 m2
71 Cửa sổ 2 cánh mở quay - cửa nhôm hệ kính trong 6,38mm 11,34 m2
72 Cửa sổ 1 cánh mở hất - cửa nhôm hệ kính trong 6,38mm 0,72 m2
73 Vách kính ô thoáng, vách nhôm hệ trong 6,38mm 3,36 m2
74 Gia công cửa song sắt 15,42 m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa 0,1754 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 0,1754 m2
77 Cửa thăm mái gỉ thép hộp đen, sơn chống 1,62 m2
78 Lan can inox 403 13,248 m2
79 Tủ nhôm kính 4,266 m2
80 Tủ bếp nhôm kính 6,6332 md
81 Tủ điện tổng loại lắp 3 MCCB, lắp chìm tường 1 hộp
82 Tủ điện tổng loại lắp 1MCCB, lắp chìm tường 3 hộp
83 Aptomat 1P 415V/32A 1 cái
84 Aptomat 1P 415V/20A 1 cái
85 Aptomat 1P 415V/10A 2 cái
86 Quạt trần cánh 1,4 + hộp số 3 cái
87 Đèn Neon hộp phản quang đôi 2x40W 6 bộ
88 Đèn Neon hộp phản quang đôi 1x40W 4 bộ
89 Đèn bán cầu 60W 10 bộ
90 Ổ cắm đôi 2 chấu 10A 14 cái
91 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 6 cái
92 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 1 cái
93 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 1 cái
94 Hộp âm tường, hộp nối dây 100x100 22 hộp
95 Hộp nối dây 11 hộp
96 Quạt thông gió loại lắp tường 300x300 - 220V/28W 2 cái
97 Dây bọc nhựa PVC 2x1,5 mm2 152 m
98 Dây bọc nhựa PVC 2x2,5 mm2 +E(1x2.5) mm2 54 m
99 Dây bọc nhựa PVC 2x4 mm2 +E(1x4) mm2 15 m
100 Ống luồn dây PVC D16 134 m
101 Cọc nối đất thép L63x63x6 dài 2,5m 3 cọc
102 Dây nối đất thép D10 9 m
103 Kim thu sét, thép D18, dài 100mm 3 cái
104 Cọc nối đất thép L63x63x6 dài 2,5m 3 cọc
105 Dây nối sét thép D10 35 m
106 Dây nối đất thép D10 7 m
107 Dây làm chân đỡ D10 5,2 m
108 Lavabo + bộ vòi 2 bộ
109 Lắp đặt gương soi 2 cái
110 Vòi khóa đồng 1 bộ
111 Lắp đặt chậu xí bệt kèm vòi xịt 4 bộ
112 Lắp đặt chậu tiểu nam kèm van ấn 3 bộ
113 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 1 bể
114 Máy bơm nước sinh hoạt Q=6m3/h, H=30m 1
115 Lắp đặt chậu rửa bếp 2 bộ
116 Van phao điện 1 cái
117 Van 2 chiều PPR D50 1 cái
118 Van 2 chiều PPR D25 1 cái
119 Van 1 chiều PPR D25 1 cái
120 Tê PPR D50/25 1 cái
121 Tê PPR D25/20 6 cái
122 Tê PPR D20 1 cái
123 Cút PPR D50 3 cái
124 Cút PPR D25 11 cái
125 Cút PPR D20 2 cái
126 Cút PPR ren trong D20 12 cái
127 Côn PPR D50x25 3 cái
128 Côn PPR D25x20 5 cái
129 Bịt đầu ống PPR D20 12 cái
130 Rắc co PPR D50 2 cái
131 Rắc co PPR D25 2 cái
132 Kép thép D15 4 cái
133 Măng sông D50 2 cái
134 Măng sông D25 3 cái
135 Ống nước lạnh PPR D50 0,15 100m
136 Ống nước lạnh PPR D25 0,37 100m
137 Ống nước lạnh PPR D20 0,02 100m
138 Phễu thu sàn D90 6 cái
139 Siphong con thỏ D90 6 cái
140 Tê chéo UPVC D110 2 cái
141 Tê vuông D110 2 cái
142 Tê vuông D60 4 cái
143 Măng sông D110 1 cái
144 Cút 135 UPVC D110 2 cái
145 Cút 90 UPVC D110 5 cái
146 Cút 90 UPVC D60 6 cái
147 Cút 90 UPVC D48 2 cái
148 Cút 90 UPVC D32 4 cái
149 Côn UPVC D110/60 2 cái
150 Côn UPVC D60/48 2 cái
151 Côn UPVC D60/34 4 cái
152 Ống nhựa U.PVC D110 0,12 100m
153 Ống nhựa U.PVC D60 0,15 100m
154 Ống nhựa U.PVC D48 0,04 100m
155 Ống nhựa U.PVC D34 0,03 100m
156 Bịt đầu ống D110 2 cái
157 Bịt đầu ống D60 3 cái
158 Rọ chắn rác D110 4 cái
159 Phễu chuyển D110/90 4 cái
160 Cút 90 D90 4 cái
161 Cút 135 D90 4 cái
162 Ống nhựa U.PVC D90 0,16 100m
163 Đai giữ ống 12 cái
164 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,0767 100m3
165 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 0,8518 m3
166 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót 0,0113 100m2
167 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,728 m3
168 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0226 100m2
169 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0133 tấn
170 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1288 tấn
171 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,728 m3
172 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 4,7748 m3
173 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0464 100m2
174 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,015 tấn
175 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0877 tấn
176 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,5104 m3
177 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,0801 100m2
178 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,0839 tấn
179 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 0,692 m3
180 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 6,5832 m2
181 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 21,51 m2
182 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 21,468 m2
183 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0754 100m2
184 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0524 tấn
185 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 0,612 m3
186 Sỏi 3x4 584,064 kg
187 Cát vàng 0,6552 m3
188 Than hoạt tính 187,2 kg
189 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,0947 100m3
190 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II 1,0525 m3
191 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót 0,011 100m2
192 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,736 m3
193 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0245 100m2
194 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1185 tấn
195 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 1,0475 m3
196 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,6403 m3
197 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,2697 m3
198 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0186 100m2
199 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0031 tấn
200 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0181 tấn
201 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,2006 m3
202 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0954 100m2
203 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0524 tấn
204 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 0,63 m3
205 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 3,9323 m2
206 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 12,24 m2
207 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 13,0815 m2
208 Quét dung dịch chống thấm thành bể 17,0138 m2
209 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0475 100m3
210 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0578 100m3
211 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0578 100m3
212 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,0578 100m3
213 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,0539 100m3
214 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 0,599 m3
215 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót 0,0096 100m2
216 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,288 m3
217 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0451 100m2
218 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,002 tấn
219 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0284 tấn
220 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,7162 m3
221 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0499 100m3
222 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,01 100m3
223 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,01 100m3
224 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,01 100m3
225 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,044 100m2
226 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0066 tấn
227 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0337 tấn
228 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 0,242 m3
229 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng cách nước 0,009 100m2
230 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng cách nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0015 tấn
231 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 0,05 m3
232 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,008 m3
233 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 11,76 m2
234 Gia công cổng sắt 0,1464 tấn
235 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 5,675 m2
236 Mũi giáo 16 cái
237 Bản lề 4 bộ
238 Bánh xe thép 2 cái
239 Tôn bịt 9,24 kg
240 Gia công biển hiệu 0,028 tấn
241 Lắp dựng biển hiệu 0,028 tấn
242 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,0539 100m3
243 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 0,599 m3
244 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót 0,0096 100m2
245 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,288 m3
246 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0451 100m2
247 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,002 tấn
248 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0284 tấn
249 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,7162 m3
250 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0499 100m3
251 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,01 100m3
252 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,01 100m3
253 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,01 100m3
254 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,044 100m2
255 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0066 tấn
256 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0337 tấn
257 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 0,242 m3
258 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng cách nước 0,009 100m2
259 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng cách nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0015 tấn
260 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 0,05 m3
261 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,008 m3
262 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 11,76 m2
263 Gia công cổng sắt 0,1464 tấn
264 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 5,675 m2
265 Mũi giáo 16 cái
266 Bản lề 4 bộ
267 Bánh xe thép 2 cái
268 Tôn bịt 9,24 kg
269 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,1783 100m3
270 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 13,0924 m3
271 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót 0,3018 100m2
272 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 10,7139 m3
273 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 8,9634 m3
274 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 45,6321 m3
275 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,3018 100m2
276 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2539 tấn
277 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 4,9797 m3
278 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,6064 100m3
279 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,7029 100m3
280 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,7029 100m3
281 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,7029 100m3
282 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 25,9683 m3
283 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 5,7034 m3
284 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 16,0399 m3
285 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,3577 100m2
286 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,3345 tấn
287 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 4,4178 m3
288 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 594,5948 m2
289 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 178,9936 m2
290 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 773,5884 m2
291 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,7173 tấn
292 Lắp dựng hàng rào song sắt 50,531 m2
293 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 50,531 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->