Gói thầu: Gói thầu số 3 (xây lắp): Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201222924-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Cấp nước Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 3 (xây lắp): Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201031881
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có của Công ty và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 17:17:00 đến ngày 2020-12-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,411,155,604 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,624 10m
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,147 100m3
3 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,773 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,316 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,147 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,147 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,299 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,299 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,79 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,202 100m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,269 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,586 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,797 m3
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,886 m3
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,446 100m2
16 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,142 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cấu kiện
19 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,369 tấn
20 Thi công móng đá cấp phối 0x4 loại I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m3
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m2
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m2
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m2
25 Thi công móng đá cấp phối 0x4 loại I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,067 100m3
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,359 m3
B PHẦN LẮP ĐẶT
1 Ống HDPE D225 PN12,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,69 100m
2 Ống HDPE D160 PN12,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
3 Ống HDPE D110 PN12,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
4 Tê HDPE 225x225 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Tê HDPE 225x160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Tê HDPE 225x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Tê HDPE 160x160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Tê HDPE 110x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Van gang D200 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
10 Van gang D150 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Van gang D100 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Khuỷ HDPE 22,5 D225 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
13 Khuỷ HDPE 45 D225 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
14 Khuỷ HDPE 45 D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Khuỷ HDPE 45 D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
16 Côn HDPE 225x160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Bích đặc gang D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cặp bích
18 Mối nối mềm D100, EE Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Mối nối mềm D150, EE Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Mối nối mềm D200, EE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Bích nhựa + Đai thép (Stub End) D225 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
22 Bích nhựa + Đai thép (Stub End) D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
23 Bích nhựa + Đai thép (Stub End) D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Họng ổ khóa có bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
25 Ống cơi van D160, PN 10, L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
26 Khuỷ HDPE 45 D225 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
27 Đai khởi thuỷ D200x1'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
28 Van đồng D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
29 Bầu xả khí D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Ống thép D300 UU , L=10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Ống thép D300 UU , L=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Ống thép D300 BU hàn bịt đầu U, L=0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
33 Khâu nối 2 đầu ren ngoài STK DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
34 Tê HDPE 225x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
35 Van cổng ty chìm DN100 + hộp van Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
36 Ống HDPE D110, L=1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 100m
37 Stub end HDPE DN110 + Bích thép rỗng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
38 Ống HDPE DN225, L=5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
39 Ống HDPE DN63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
40 Đai khởi thuỷ HDPE D225x2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
41 Cút HDPE 90 D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
42 Van cổng D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
43 Van xả khí DN25 (gang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
44 Khâu nối 2 đầu ren ngoài STK DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Măng sông ren ngoài HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
46 Thử áp lực đường ống D225 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,69 100m
47 Khử trùng đường ống D225 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,69 100m
48 Lượng nước thử áp lực, súc rửa đường ống (tính bằng 5 lần thể tích ống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 645,279 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->