Gói thầu: Gói thầu xây lắp, thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201203988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Quản lý nhà nước năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 11:04:00 đến ngày 2020-12-14 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,893,607,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Thiết bị | |||
| 1 | Camera IP bán cầu cố định trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 62 | chiếc |
| 2 | Camera IP thân trụ cố định trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 4 | chiếc |
| 3 | Camera IP thân trụ cố định ngoài trời | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 11 | chiếc |
| 4 | Camera Paranomic 180⁰ | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | chiếc |
| 5 | Camera IP Quay quét | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 3 | chiếc |
| 6 | Keyboard - bàn phím điều khiển PTZ | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | chiếc |
| 7 | Bộ điều khiển, quản lý tập trung | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Card màn mình 4 ngõ ra độc lập HDMI | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | chiếc |
| 9 | Ổ cứng lưu trữ dữ liệu 8TB WD | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 11 | chiếc |
| 10 | Screens | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 6 | chiếc |
| 11 | PC client | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | chiếc |
| 12 | Switch Access PoE 24 Port | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 4 | cái |
| 13 | Module Quang SFP, 1000BASE-LX, SingleMode (1310nm, 10km, LC). | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 4 | cái |
| 14 | Core Switch tại phòng trung tâm | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | cái |
| 15 | Tủ rack treo tường 6U | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 3 | tủ |
| 16 | Tủ rack trung tâm 42U | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | tủ |
| 17 | Bộ lưu điện UPS 3KVA | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | chiếc |
| 18 | ODF quang loại 4 cổng (tại tủ trung tâm) | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Panel 24 port | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | chiếc |
| B | Hạng mục: Lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt Camera IP bán cầu cố định trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 62 | 1 thiết bị |
| 2 | Lắp đặt Camera IP thân trụ cố định trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 4 | 1 thiết bị |
| 3 | Lắp đặt Camera IP thân trụ cố định ngoài trời | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 11 | 1 thiết bị |
| 4 | Lắp đặt Camera Paranomic 180⁰ | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 5 | Lắp đặt Camera IP Quay quét | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 3 | 1 thiết bị |
| 6 | Lắp đặt Keyboard - bàn phím điều khiển PTZ | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | thiết bị |
| 7 | Lắp đặt Bộ điều khiển, quản lý tập trung | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | 1 bộ |
| 8 | Lắp đặt Ổ cứng lưu trữ dữ liệu 8TB WD | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 11 | 1 thiết bị |
| 9 | Lắp đặt Card màn mình 6 ngõ ra độc lập HDMI | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | 1 phiến (card) |
| 10 | Lắp đặt Screens | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 6 | 1 cái |
| 11 | Lắp đặt máy PC client | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 12 | Lắp đặt Switch Access PoE 24 Port | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 4 | chiếc |
| 13 | Lắp đặt thiết bị Core Switch tại phòng trung tâm | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | chiếc |
| 14 | Lắp đặt Hộp phối quang ODF 2Fo | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 4 | chiếc |
| 15 | Hạt mạng RJ45 AMP | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 200 | chiếc |
| 16 | Lắp đặt tủ Rack, Tủ rack treo tường 6U | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 3 | 1 tủ |
| 17 | Lắp đặt tủ Rack, Tủ rack trung tâm 42U | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1 | 1 tủ |
| 18 | Khay gắn rack đặt thiết bị | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 5 | chiếc |
| 19 | Lắp đặt Cáp quang SM loại 2core | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 60 | 10m |
| 20 | Lắp đặt Cáp mạng UTP Cat5e chống nhiễu | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 399,5 | 10m |
| 21 | Lắp đặt gen vuông bắn trên tường 39x18mm | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 500 | m |
| 22 | Lắp đặt gen vuông bắn trên tường 24x14mm | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 2.500 | m |
| 23 | Lắp đặt Ống gen ruột gà D20 chạy dây ngoài trời | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 1.000 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 800 | m |
| 25 | Lắp đặt Tủ kỹ thuật ngoài trời (lắp cam PTZ) kích trước 20x30x15 cm | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 3 | 1 tủ |
| 26 | Lắp đặt Hộp kỹ thuật (hộp nhựa 10x10cm) | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 77 | hộp |
| 27 | Cáp HDMI 5m | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 6 | sợi |
| 28 | Giá treo màn hình | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 6 | bộ |
| 29 | Dây nhảy quang loại SC/SC | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 8 | sợi |
| 30 | Dây nhảy CAT6 loại 2m | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 28 | sợi |
| 31 | Dải tiếp địa tủ rack (M6) | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 150 | m |
| 32 | Lắp đặt Ổ cắm lioa loại 6 ổ cắm | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 10 | cái |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 3,645 | m3 |
| 34 | Ván khuôn bê tông lót móng | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 0,405 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 0,128 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 2,56 | m3 |
| 38 | Khung bulong móng cột | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 5 | bộ |
| 39 | Cung cấp, lắp dựng cột thép tròn cao 5m, đường kính dưới D140, đường kính trên D74 dày 3mm | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 5 | 1 cột |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Yêu cầu kỹ thuật Mục III Chương V | 0,0068 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi