Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 3 tầng và xây mới khối nhà làm việc, bộ phận một cửa 3 tầng trụ sở UBND phường Đồng Quang, thành phố Thái Nguyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201223041-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Đồng Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 3 tầng và xây mới khối nhà làm việc, bộ phận một cửa 3 tầng trụ sở UBND phường Đồng Quang, thành phố Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT 20201189941
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 16:40:00 đến ngày 2020-12-17 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,794,702,221 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU NHÀ LÀM VIỆC
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Theo HSTK 6,6456 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK ≤10mm Theo HSTK 3,067 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK ≤18mm Theo HSTK 3,9337 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK >18mm Theo HSTK 0,2966 tấn
5 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo HSTK 53,25 m3
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II Theo HSTK 7,6028 100m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 3,195 m3
8 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK 1,0141 100m3
9 Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 9,456 m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 1,9832 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 14,1588 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 1,6587 100m2
13 Ván khuôn móng băng, móng bè Theo HSTK 0,9406 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,9179 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 3,6907 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 2,1239 tấn
17 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo HSTK 73,2119 m3
18 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo HSTK 0,7431 100m3
19 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo HSTK 0,7431 100m3
20 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 16,6683 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Theo HSTK 0,3762 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 0,7523 100m3
23 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp III Theo HSTK 0,7523 100m3
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 72,4672 m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo HSTK 22,646 m3
26 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo HSTK 4,1351 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,3605 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,6382 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 3,4404 tấn
30 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo HSTK 27,5348 m3
31 Ván khuôn thép, xà, dầm, giằng chiều cao ≤28m Theo HSTK 4,055 100m2
32 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,601 tấn
33 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 2,8619 tấn
34 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 6,3059 tấn
35 Bê tông dầm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo HSTK 34,9465 m3
36 Ván khuôn thép sàn mái, chiều cao ≤28m Theo HSTK 7,2912 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 11,1847 tấn
38 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo HSTK 82,2884 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường Theo HSTK 0,8802 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,9488 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,0454 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 6,3704 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước Theo HSTK 1,3579 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,0239 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 27,3194 m3
46 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK 0,4048 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,3768 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,0482 tấn
49 Bê tông cầu thang, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo HSTK 3,933 m3
50 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo HSTK 1,5093 100m3
51 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo HSTK 1,5093 100m3
B PHẦN KIẾN TRÚC NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo HSTK 21,576 tấn
2 Tháo dỡ lan can gỗ Theo HSTK 50,184 m
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 147,988 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK 630,1584 m2
5 Tháo dỡ thiết bị điện, dây dẫn cũ hỏng Theo HSTK 15 công
6 Tháo dỡ hệ thống thiết bị cấp thoát nước cũ hỏng Theo HSTK 15 công
7 Phá lớp granito bậc tam cấp Theo HSTK 5 công
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK 23,5208 m3
9 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Theo HSTK 1,026 m3
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 365,7116 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK 134,4371 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK 1.462,8464 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo HSTK 537,7484 m2
14 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 67,3368 m2
15 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 220,5364 m2
16 Trát trần, vữa XM M50 Theo HSTK 134,4371 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 1.629,2064 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 741,7386 m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK 9,6894 m3
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 68,466 m2
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 252,1628 m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo HSTK 526,9836 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo HSTK 17,8216 m2
24 Ốp tường trụ, cột KT 400x400mm Theo HSTK 99,408 m2
25 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK 23,6145 m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK 227,3017 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK 26,2489 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK 7,0141 m3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 3,2274 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1.129,7249 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1.451,5128 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 515,951 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 137,135 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 680,601 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 2.269,2488 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 1.645,1479 m2
37 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo HSTK 44,268 m2
38 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 44,268 m2
39 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK 88,5 m
40 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK 70,6 m
41 Ốp tường trụ, cột KT 400x400mm Theo HSTK 99,408 m2
42 Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm Theo HSTK 17,8216 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo HSTK 629,7166 m2
44 Sản xuất lan can inox 304 Theo HSTK 900,6074 kg
45 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 115,0417 m2
46 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ (Xingfa nhập khẩu hoặc tương đương) Theo HSTK 182,7 m2
47 Khóa đa điểm cửa đi 2 cánh (nhập khẩu hoặc tương đương) Theo HSTK 30 Bộ
48 Khóa 1 điểm Cửa đi mở 1 cánh (nhập khẩu hoặc tương đương) Theo HSTK 12 Bộ
49 Khóa bán nguyệt cửa sổ (nhập khẩu hoặc tương đương) Theo HSTK 36 Bộ
50 Bản lề 3D (nhập khẩu hoặc tương đương) Theo HSTK 42 Bộ
51 Bản lề chữ A (nhập khẩu hoặc tương đương) Theo HSTK 36 Bộ
52 Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ (Xingfa nhập khẩu hoặc tương đương) Theo HSTK 151,884 m2
53 Sản xuất hoa sắt cửa inox 304 Theo HSTK 978,8537 kg
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 145,404 m2
55 Sản xuất lắp dựng tấm compac Theo HSTK 12,96 m2
56 Sản xuất lan can cầu thang inox 304 Theo HSTK 108,9098 kg
57 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 6,5664 m2
58 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK 48,2184 m2
59 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 2,5295 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 2,5295 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 84,9888 1m2
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm, chiều dài bất kỳ Theo HSTK 4,4401 100m2
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSTK 1,981 100m
64 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Theo HSTK 42 cái
65 Đai giữ ống Theo HSTK 126 cái
66 Cầu chắn rác Theo HSTK 14 cái
67 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 2,1386 m3
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSTK 17,4555 100m2
69 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo HSTK 6,772 m3
70 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK 0,0905 100m3
71 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK 18,09 m3
72 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép Theo HSTK 2,726 m3
73 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 17,2597 m3
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 3,6239 m3
75 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 4,2504 m3
76 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,622 m3
77 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 63,41 m2
78 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,7672 m2
79 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK 6,3499 m3
80 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 0,946 tấn
81 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,3955 100m2
82 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 135 1cấu kiện
83 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 10,2599 m3
84 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 2,5649 m3
85 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 17,8422 m3
86 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK 35,584 m2
87 Đục nhám mặt bê tông Theo HSTK 275 m2
88 Lát sân gạch sân bê tông KT 400x400mm Theo HSTK 275 m2
C PHẦN CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 29,4 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 29,4 m3
3 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSTK 10 cái
4 Con sứ chân kim thu sét Theo HSTK 10 cái
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK 2.008 m
6 Cọc đỡ dây thu sét Theo HSTK 158 cái
7 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo HSTK 75 m
8 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK 13 cọc
9 Hộp kiểm tra RTĐ Theo HSTK 2 Hộp
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 800x600x400mm Theo HSTK 1 hộp
11 Lắp đặt các automat 3 pha 200A Theo HSTK 1 cái
12 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Theo HSTK 2 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Theo HSTK 1 cái
14 Đèn báo xanh đỏ vàng Theo HSTK 1 cái
15 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo HSTK 1 cái
16 Lắp đặt công tắc 1 hạt chuyển mạch vôn kế Theo HSTK 1 cái
17 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo HSTK 3 cái
18 Thanh cái đồng 200A Theo HSTK 4 cái
19 Lắp đặt máy biến dòng ≤200/5A Theo HSTK 1 bộ
20 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK 1 cái
21 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo HSTK 2 hộp
22 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Theo HSTK 2 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 2 cái
24 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT kt 400x300x250mm Theo HSTK 1 hộp
25 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Theo HSTK 1 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha16A Theo HSTK 1 cái
27 Khung tủ điện nhựa mica, chứa được 4 mô đun Theo HSTK 10 Cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo HSTK 10 cái
29 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK 10 cái
30 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 20 cái
31 Khung tủ điện nhựa mica, chứa được 4 mô đun Theo HSTK 8 Cái
32 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo HSTK 8 cái
33 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 24 cái
34 Khung tủ điện nhựa mica, chứa được 8 mô đun Theo HSTK 1 Cái
35 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo HSTK 1 cái
36 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 7 cái
37 Khung tủ điện nhựa mica, chứa được 5 mô đun Theo HSTK 5 Cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo HSTK 5 cái
39 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 20 cái
40 Khung tủ điện nhựa mica, chứa được 6 mô đun Theo HSTK 5 Cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo HSTK 5 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 25 cái
43 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK 84 bộ
44 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 53 cái
45 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 26 cái
46 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo HSTK 6 cái
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều cầu thang Theo HSTK 8 cái
48 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK 115 cái
49 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 35 cái
50 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 38 bộ
51 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 30 bộ
52 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x70 + 1x50mm2 Theo HSTK 100 m
53 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25 + 1x16mm2 Theo HSTK 15 m
54 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16 + 1x10mm2 Theo HSTK 50 m
55 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10 + 1x6mm2 Theo HSTK 50 m
56 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6 + 1x4 mm2 Theo HSTK 90 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 300 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 800 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 1.600 m
60 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo HSTK 1.600 m
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSTK 1.100 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSTK 120 m
63 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 Theo HSTK 120 m
64 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm Theo HSTK 100 m
65 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Theo HSTK 15 m
66 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo HSTK 50 m
67 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo HSTK 90 m
68 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo HSTK 230 m
69 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK 800 m
70 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo HSTK 35 m
71 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK 5 cọc
72 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường công suất 12000BTU Theo HSTK 15 máy
73 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường công suất 18000BTU Theo HSTK 10 máy
74 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng công suất 42000BTU Theo HSTK 4 máy
D PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK 0,1598 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK 1,776 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 0,96 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0441 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1444 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,5316 m3
7 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 3,8854 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 20,974 m2
9 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK 20,974 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK 4,4247 m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK 0,72 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 0,0671 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0312 100m2
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK 6 cái
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 4,4644 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 0,1329 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK 0,1329 100m3
18 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK 2 bể
19 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK 6 bộ
20 Lắp đặt vòi xịt Theo HSTK 6 bộ
21 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 10 bộ
22 Lắp đặt gương soi Theo HSTK 10 cái
23 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 10 bộ
24 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Theo HSTK 6 cái
25 Xi phông Theo HSTK 6 cái
26 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Theo HSTK 6 cái
27 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo HSTK 4 cái
28 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Theo HSTK 5 cái
29 Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm Theo HSTK 2 cái
30 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK 0,253 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK 0,274 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK 0,209 100m
33 Lắp đặt cút nhựa ren PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Theo HSTK 34 cái
34 Lắp đặt cút nhựa thu nối PPR đường kính 40/25mm Theo HSTK 3 cái
35 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSTK 68 cái
36 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSTK 102 cái
37 Lắp đặt zacco nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo HSTK 2 cái
38 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm Theo HSTK 1 cái
39 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Theo HSTK 2 cái
40 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Theo HSTK 34 cái
41 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ,ĐK 110mm Theo HSTK 0,096 100m
42 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ,ĐK 90mm Theo HSTK 0,254 100m
43 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ,ĐK 60mm Theo HSTK 0,8378 100m
44 Lắp đặt chếch nhựa PVC ĐK 110mm Theo HSTK 42 cái
45 Lắp đặt chếch nhựa PVC ĐK 90mm Theo HSTK 12 cái
46 Lắp đặt chếch nhựa PVC ĐK 60mm Theo HSTK 58 cái
47 Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110mm Theo HSTK 14 cái
48 Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 90mm Theo HSTK 6 cái
49 Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 60mm Theo HSTK 29 cái
50 Lắp đặt nút bịt PVC ĐK 110mm Theo HSTK 3 cái
51 Lắp đặt nút bịt PVC ĐK 60mm Theo HSTK 6 cái
52 Y thông tắc D110 Theo HSTK 3 cái
E CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK 1,528 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK 16,9776 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 6,288 m3
4 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo HSTK 1,7012 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 2,3804 tấn
6 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo HSTK 28,128 m3
7 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo HSTK 0,2855 100m3
8 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo HSTK 0,2855 100m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1532 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0265 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1987 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 2,3399 m3
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK 5,632 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 0,5083 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,1943 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp bể Theo HSTK 33 cái
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 14,256 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 1,5552 100m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK 1,5552 100m3
20 Trõ bơm DN 100 Theo HSTK 2 cái
21 Lắp đặt y lọc thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Theo HSTK 2 cái
22 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Theo HSTK 4 cái
23 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm Theo HSTK 2 cái
24 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo HSTK 2 cái
25 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm Theo HSTK 0,21 100m
26 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm Theo HSTK 0,21 100m
27 Lắp đặt tê thép không gỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Theo HSTK 3 cái
28 Lắp đặt cút thép không gỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Theo HSTK 6 cái
29 Lắp bích thép, ĐK 100mm Theo HSTK 4 cặp bích
30 Bộ bu lông M15 Theo HSTK 10 cái
31 Trụ tiếp nước chữa cháy ngoài nhà Theo HSTK 1 cái
32 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Theo HSTK 1 cái
33 Tủ chữa cháy ngoài nhà Theo HSTK 1 cái
34 Lăng phun D65 Theo HSTK 2 cái
35 Cuộn vòi D65-20m Theo HSTK 2 cuộn
36 Bình chữa cháy Theo HSTK 9 cái
37 Bình chữa cháy ABC Theo HSTK 9 cái
38 Tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK 9 cái
39 Hộp đựng bình chữa cháy 2 ngăn Theo HSTK 9 cái
40 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=36m3/h, H=20m Theo HSTK 1 cái
41 Máy bơm chữa cháy động cơ xăng Q=36m3/h, H=20m Theo HSTK 1 cái
F PHẦN MẠNG LAN - NHÀ LÀM VIỆC XÂY MỚI, BỘ PHẬN 1 CỬA 3 TẦNG
1 Cài đặt switch 24ports Theo HSTK 3 thiết bị
2 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSTK 43 cái
3 Lắp đặt conector RJ45 AMP Theo HSTK 50 cái
4 Lắp đặt cáp UTP CAT5e - AMP Theo HSTK 850 10 m
5 Lắp đặt cáp UTP CAT6E - AMP Theo HSTK 100 10 m
6 Lắp đặt dây nhảy UTP CAT5e (2m) Theo HSTK 8,6 10m
7 Lắp đặt tủ rack 6U Theo HSTK 2 khung giá
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSTK 150 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo HSTK 300 m
G PHẦN PHÁ DỠ NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo HSTK 2,0736 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,1256 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 121,1185 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo HSTK 84,2433 m3
5 Tháo dỡ lan can gỗ Theo HSTK 15,6 m
6 Tháo dỡ hệ thống quạt trần, đèn chiếu sáng Theo HSTK 10 công
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 21,994 m2
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 235,4874 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 235,4874 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->