Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 3 tầng và xây mới khối nhà làm việc, bộ phận một cửa 3 tầng trụ sở UBND phường Đồng Quang, thành phố Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201223041-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Đồng Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 3 tầng và xây mới khối nhà làm việc, bộ phận một cửa 3 tầng trụ sở UBND phường Đồng Quang, thành phố Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189941 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 16:40:00 đến ngày 2020-12-17 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,794,702,221 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Theo HSTK | 6,6456 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 3,067 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 3,9337 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,2966 | tấn |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 53,25 | m3 |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Theo HSTK | 7,6028 | 100m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK | 3,195 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 1,0141 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 9,456 | m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 1,9832 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 14,1588 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,6587 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Theo HSTK | 0,9406 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,9179 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 3,6907 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 2,1239 | tấn |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 73,2119 | m3 |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo HSTK | 0,7431 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo HSTK | 0,7431 | 100m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 16,6683 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Theo HSTK | 0,3762 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,7523 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp III | Theo HSTK | 0,7523 | 100m3 |
| 24 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 72,4672 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 22,646 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 4,1351 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,3605 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,6382 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 3,4404 | tấn |
| 30 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 27,5348 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, xà, dầm, giằng chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 4,055 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,601 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,8619 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 6,3059 | tấn |
| 35 | Bê tông dầm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 34,9465 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 7,2912 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 11,1847 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 82,2884 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường | Theo HSTK | 0,8802 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,9488 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,0454 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 6,3704 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước | Theo HSTK | 1,3579 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,0239 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 27,3194 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK | 0,4048 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,3768 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,0482 | tấn |
| 49 | Bê tông cầu thang, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,933 | m3 |
| 50 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo HSTK | 1,5093 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo HSTK | 1,5093 | 100m3 |
| B | PHẦN KIẾN TRÚC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 21,576 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ lan can gỗ | Theo HSTK | 50,184 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 147,988 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 630,1584 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị điện, dây dẫn cũ hỏng | Theo HSTK | 15 | công |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị cấp thoát nước cũ hỏng | Theo HSTK | 15 | công |
| 7 | Phá lớp granito bậc tam cấp | Theo HSTK | 5 | công |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 23,5208 | m3 |
| 9 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo HSTK | 1,026 | m3 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 365,7116 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 134,4371 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK | 1.462,8464 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSTK | 537,7484 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 67,3368 | m2 |
| 15 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 220,5364 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M50 | Theo HSTK | 134,4371 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.629,2064 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 741,7386 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 9,6894 | m3 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 68,466 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 252,1628 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo HSTK | 526,9836 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo HSTK | 17,8216 | m2 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột KT 400x400mm | Theo HSTK | 99,408 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 23,6145 | m2 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 227,3017 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 26,2489 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 7,0141 | m3 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,2274 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1.129,7249 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1.451,5128 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 515,951 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 137,135 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 680,601 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 2.269,2488 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.645,1479 | m2 |
| 37 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 44,268 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 44,268 | m2 |
| 39 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK | 88,5 | m |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK | 70,6 | m |
| 41 | Ốp tường trụ, cột KT 400x400mm | Theo HSTK | 99,408 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm | Theo HSTK | 17,8216 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo HSTK | 629,7166 | m2 |
| 44 | Sản xuất lan can inox 304 | Theo HSTK | 900,6074 | kg |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 115,0417 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ (Xingfa nhập khẩu hoặc tương đương) | Theo HSTK | 182,7 | m2 |
| 47 | Khóa đa điểm cửa đi 2 cánh (nhập khẩu hoặc tương đương) | Theo HSTK | 30 | Bộ |
| 48 | Khóa 1 điểm Cửa đi mở 1 cánh (nhập khẩu hoặc tương đương) | Theo HSTK | 12 | Bộ |
| 49 | Khóa bán nguyệt cửa sổ (nhập khẩu hoặc tương đương) | Theo HSTK | 36 | Bộ |
| 50 | Bản lề 3D (nhập khẩu hoặc tương đương) | Theo HSTK | 42 | Bộ |
| 51 | Bản lề chữ A (nhập khẩu hoặc tương đương) | Theo HSTK | 36 | Bộ |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ (Xingfa nhập khẩu hoặc tương đương) | Theo HSTK | 151,884 | m2 |
| 53 | Sản xuất hoa sắt cửa inox 304 | Theo HSTK | 978,8537 | kg |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 145,404 | m2 |
| 55 | Sản xuất lắp dựng tấm compac | Theo HSTK | 12,96 | m2 |
| 56 | Sản xuất lan can cầu thang inox 304 | Theo HSTK | 108,9098 | kg |
| 57 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 6,5664 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK | 48,2184 | m2 |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 2,5295 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 2,5295 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 84,9888 | 1m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 4,4401 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK | 1,981 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Theo HSTK | 42 | cái |
| 65 | Đai giữ ống | Theo HSTK | 126 | cái |
| 66 | Cầu chắn rác | Theo HSTK | 14 | cái |
| 67 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 2,1386 | m3 |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK | 17,4555 | 100m2 |
| 69 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo HSTK | 6,772 | m3 |
| 70 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK | 0,0905 | 100m3 |
| 71 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 18,09 | m3 |
| 72 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | Theo HSTK | 2,726 | m3 |
| 73 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 17,2597 | m3 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 3,6239 | m3 |
| 75 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,2504 | m3 |
| 76 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,622 | m3 |
| 77 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 63,41 | m2 |
| 78 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,7672 | m2 |
| 79 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK | 6,3499 | m3 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,946 | tấn |
| 81 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,3955 | 100m2 |
| 82 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 135 | 1cấu kiện |
| 83 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 10,2599 | m3 |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 2,5649 | m3 |
| 85 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 17,8422 | m3 |
| 86 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 35,584 | m2 |
| 87 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK | 275 | m2 |
| 88 | Lát sân gạch sân bê tông KT 400x400mm | Theo HSTK | 275 | m2 |
| C | PHẦN CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 29,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 29,4 | m3 |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 10 | cái |
| 4 | Con sứ chân kim thu sét | Theo HSTK | 10 | cái |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 2.008 | m |
| 6 | Cọc đỡ dây thu sét | Theo HSTK | 158 | cái |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo HSTK | 75 | m |
| 8 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 13 | cọc |
| 9 | Hộp kiểm tra RTĐ | Theo HSTK | 2 | Hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 800x600x400mm | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 14 | Đèn báo xanh đỏ vàng | Theo HSTK | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo HSTK | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt chuyển mạch vôn kế | Theo HSTK | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo HSTK | 3 | cái |
| 18 | Thanh cái đồng 200A | Theo HSTK | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt máy biến dòng ≤200/5A | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 22 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT kt 400x300x250mm | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha16A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 27 | Khung tủ điện nhựa mica, chứa được 4 mô đun | Theo HSTK | 10 | Cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 20 | cái |
| 31 | Khung tủ điện nhựa mica, chứa được 4 mô đun | Theo HSTK | 8 | Cái |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 24 | cái |
| 34 | Khung tủ điện nhựa mica, chứa được 8 mô đun | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 7 | cái |
| 37 | Khung tủ điện nhựa mica, chứa được 5 mô đun | Theo HSTK | 5 | Cái |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 20 | cái |
| 40 | Khung tủ điện nhựa mica, chứa được 6 mô đun | Theo HSTK | 5 | Cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 25 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 84 | bộ |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 53 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 26 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo HSTK | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều cầu thang | Theo HSTK | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 115 | cái |
| 49 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 35 | cái |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 38 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 30 | bộ |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x70 + 1x50mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25 + 1x16mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16 + 1x10mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10 + 1x6mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6 + 1x4 mm2 | Theo HSTK | 90 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 300 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 800 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 1.600 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSTK | 1.600 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK | 1.100 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK | 120 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 | Theo HSTK | 120 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm | Theo HSTK | 100 | m |
| 65 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 67 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo HSTK | 90 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK | 230 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 800 | m |
| 70 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo HSTK | 35 | m |
| 71 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 5 | cọc |
| 72 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường công suất 12000BTU | Theo HSTK | 15 | máy |
| 73 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường công suất 18000BTU | Theo HSTK | 10 | máy |
| 74 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng công suất 42000BTU | Theo HSTK | 4 | máy |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,1598 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 1,776 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,96 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0441 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1444 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,5316 | m3 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,8854 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 20,974 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 20,974 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,4247 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK | 0,72 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,0671 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0312 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK | 6 | cái |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 4,4644 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,1329 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTK | 0,1329 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK | 2 | bể |
| 19 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi xịt | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 22 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 24 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 25 | Xi phông | Theo HSTK | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK | 0,253 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK | 0,274 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK | 0,209 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa ren PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo HSTK | 34 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa thu nối PPR đường kính 40/25mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSTK | 68 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSTK | 102 | cái |
| 37 | Lắp đặt zacco nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Theo HSTK | 34 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ,ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,096 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ,ĐK 90mm | Theo HSTK | 0,254 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ,ĐK 60mm | Theo HSTK | 0,8378 | 100m |
| 44 | Lắp đặt chếch nhựa PVC ĐK 110mm | Theo HSTK | 42 | cái |
| 45 | Lắp đặt chếch nhựa PVC ĐK 90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt chếch nhựa PVC ĐK 60mm | Theo HSTK | 58 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 60mm | Theo HSTK | 29 | cái |
| 50 | Lắp đặt nút bịt PVC ĐK 110mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt nút bịt PVC ĐK 60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 52 | Y thông tắc D110 | Theo HSTK | 3 | cái |
| E | CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 1,528 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 16,9776 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 6,288 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSTK | 1,7012 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 2,3804 | tấn |
| 6 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 28,128 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo HSTK | 0,2855 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo HSTK | 0,2855 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1532 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0265 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1987 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,3399 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK | 5,632 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,5083 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,1943 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp bể | Theo HSTK | 33 | cái |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 14,256 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 1,5552 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTK | 1,5552 | 100m3 |
| 20 | Trõ bơm DN 100 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt y lọc thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSTK | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Theo HSTK | 0,21 | 100m |
| 26 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Theo HSTK | 0,21 | 100m |
| 27 | Lắp đặt tê thép không gỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút thép không gỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 29 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo HSTK | 4 | cặp bích |
| 30 | Bộ bu lông M15 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 31 | Trụ tiếp nước chữa cháy ngoài nhà | Theo HSTK | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 33 | Tủ chữa cháy ngoài nhà | Theo HSTK | 1 | cái |
| 34 | Lăng phun D65 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 35 | Cuộn vòi D65-20m | Theo HSTK | 2 | cuộn |
| 36 | Bình chữa cháy | Theo HSTK | 9 | cái |
| 37 | Bình chữa cháy ABC | Theo HSTK | 9 | cái |
| 38 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK | 9 | cái |
| 39 | Hộp đựng bình chữa cháy 2 ngăn | Theo HSTK | 9 | cái |
| 40 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=36m3/h, H=20m | Theo HSTK | 1 | cái |
| 41 | Máy bơm chữa cháy động cơ xăng Q=36m3/h, H=20m | Theo HSTK | 1 | cái |
| F | PHẦN MẠNG LAN - NHÀ LÀM VIỆC XÂY MỚI, BỘ PHẬN 1 CỬA 3 TẦNG | |||
| 1 | Cài đặt switch 24ports | Theo HSTK | 3 | thiết bị |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK | 43 | cái |
| 3 | Lắp đặt conector RJ45 AMP | Theo HSTK | 50 | cái |
| 4 | Lắp đặt cáp UTP CAT5e - AMP | Theo HSTK | 850 | 10 m |
| 5 | Lắp đặt cáp UTP CAT6E - AMP | Theo HSTK | 100 | 10 m |
| 6 | Lắp đặt dây nhảy UTP CAT5e (2m) | Theo HSTK | 8,6 | 10m |
| 7 | Lắp đặt tủ rack 6U | Theo HSTK | 2 | khung giá |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK | 150 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSTK | 300 | m |
| G | PHẦN PHÁ DỠ NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo HSTK | 2,0736 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1256 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK | 121,1185 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo HSTK | 84,2433 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ lan can gỗ | Theo HSTK | 15,6 | m |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống quạt trần, đèn chiếu sáng | Theo HSTK | 10 | công |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 21,994 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK | 235,4874 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK | 235,4874 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi