Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại 486 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208585 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng Hồ Cá Hầm Húc, xóm 1, xã Hưng Lợi, ngân sách xã. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 15:45:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,556,823,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả theo chương V | 37,7768 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, thủ công, đất C1 | Mô tả theo chương V | 198,825 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả theo chương V | 39,765 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C1 | Mô tả theo chương V | 39,765 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Mô tả theo chương V | 8,7375 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả theo chương V | 1,6601 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả theo chương V | 1,7475 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | Mô tả theo chương V | 1,7475 | 100m3 |
| 9 | Tiền mua đất | Mô tả theo chương V | 16.037,638 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mô tả theo chương V | 160,3764 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả theo chương V | 160,3764 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Mô tả theo chương V | 962,2583 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo chương V | 141,926 | 100m3 |
| 14 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả theo chương V | 26,929 | 100m2 |
| 15 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả theo chương V | 26,929 | 100m2 |
| 16 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 4,5cm, T/C nhựa 5,5kg/m2 | Mô tả theo chương V | 26,929 | 100m2 |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơm nước làm mặt bằng | Mô tả theo chương V | 2 | ca |
| 2 | Đào xúc đất, thủ công, đất C1 | Mô tả theo chương V | 16,4665 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả theo chương V | 3,1286 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả theo chương V | 3,2933 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C1 | Mô tả theo chương V | 3,2933 | 100m3 |
| 6 | Tiền mua đất | Mô tả theo chương V | 884,774 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mô tả theo chương V | 8,8477 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả theo chương V | 8,8477 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Mô tả theo chương V | 53,0864 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo chương V | 90,8904 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo chương V | 8,1801 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo chương V | 21,03 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả theo chương V | 0,3689 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 21,03 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả theo chương V | 0,3689 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 48,69 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả theo chương V | 523,81 | m2 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả theo chương V | 6,8 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 0,1367 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả theo chương V | 0,2256 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,69 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo chương V | 7,82 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả theo chương V | 0,1564 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 7,82 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả theo chương V | 0,1564 | 100m2 |
| 26 | Bê tông thành mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 23,47 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả theo chương V | 0,8341 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả theo chương V | 1,8773 | 100m2 |
| 29 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả theo chương V | 4,68 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo chương V | 0,4867 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo chương V | 0,9633 | tấn |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả theo chương V | 7,49 | m3 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả theo chương V | 156 | cái |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo chương V | 4,32 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 7,2 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 38 | Bê tông thành mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 10,8 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả theo chương V | 0,864 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép mương | Mô tả theo chương V | 0,5987 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo chương V | 0,3096 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo chương V | 0,7763 | tấn |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả theo chương V | 7,11 | m3 |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả theo chương V | 36 | cái |
| C | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả theo chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi