Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201210049-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bắc Á |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209702 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích tiền đấu giá quyền sử dụng đất của khu vực trên (không vượt quá 15%) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 17:35:00 đến ngày 2020-12-16 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,035,247,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 61,852 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 5,567 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2,748 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 83,063 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 82,103 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7,228 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 24,794 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 154,967 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,507 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, giằng mương, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3,613 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,409 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 188 | cái |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 38,073 | m2 |
| 14 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2,062 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4,124 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4,124 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4,124 | 100m3 |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2,813 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,253 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,36 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 5,625 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 16,875 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,5 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,378 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 18,75 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 10,27 | m3 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,389 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,588 | tấn |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,094 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 20,03 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 197,868 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 22,279 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 22,279 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 5.108,57 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 510,857 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 510,857 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 510,857 | 10m3/1km |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 45,977 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 5,109 | 100m3 |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12,86 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 38,578 | m3 |
| 13 | Bạt xác rắn chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1.469,6 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 231,44 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,47 | 100m2 |
| 16 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 231,44 | m |
| 17 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 55,411 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi