Gói thầu: Gói thầu XD-06: Xây dựng đập thủy lợi khu TĐC thôn Tà Puồng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218834-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 17:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Phúc Duy |
| Tên gói thầu | Gói thầu XD-06: Xây dựng đập thủy lợi khu TĐC thôn Tà Puồng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201217977 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 17:49:00 đến ngày 2020-12-17 17:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,952,559,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG SẢN XUẤT THÔN TÀ PUỒNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I (KL 5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 18,441 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 3,504 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 10,145 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,928 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 61,925 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 11,766 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 261,129 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 49,615 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp IV (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 62,281 | m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 11,833 | 100m3 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,39 | m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,074 | 100m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 8,307 | m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,578 | 100m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp IV (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 3,313 | m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,629 | 100m3 |
| 17 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,662 | m3 |
| 18 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,316 | 100m3 |
| 19 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 14,661 | m3 |
| 20 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2,786 | 100m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp IV (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 4,586 | m3 |
| 22 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,871 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 85,749 | m3 |
| 24 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 16,292 | 100m3 |
| 25 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 7,879 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 7,879 | 100m2 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 13,411 | m3 |
| 28 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 60,575 | m3 |
| 29 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 21,883 | 100m2 |
| 30 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2.188,304 | m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 350,129 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2,074 | 100m2 |
| 33 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 267,05 | m |
| 34 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 114,45 | m |
| 35 | Thi công khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 138,2 | m |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 25,476 | m3 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 4,84 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 9,323 | m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,771 | 100m3 |
| 40 | Bê tông dầm bản cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 5,145 | m3 |
| 41 | Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 38,22 | m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 3,707 | m3 |
| 43 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 10,521 | m3 |
| 44 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 94,578 | m3 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 164,194 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,843 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,137 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,334 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,135 | tấn |
| 50 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 5,309 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2,654 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2,559 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,169 | 100m2 |
| 54 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 4,2 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 14 | m2 |
| 56 | Vữa xi măng M100 đệm tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,04 | m3 |
| 57 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 52,79 | m3 |
| 58 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 653,755 | m3 |
| 59 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 10,44 | m2 |
| 60 | Nhựa đường lấp chỗ chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,236 | m3 |
| 61 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 117 | 1 rọ |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 21 | cái |
| 63 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,101 | 100m3 |
| 64 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,152 | 100m3 |
| 65 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,521 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 13 | cái |
| 67 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 3,9 | m3 |
| 68 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,09 | 100m3 |
| 69 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,045 | 100m3 |
| 70 | Bơm nước hố móng bằng máy bơm động cơ Diesel công suất 10CV | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 5 | ca |
| 71 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 13 | cái |
| 72 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,28 | 100m3 |
| 73 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,172 | 100m3 |
| 74 | Bơm nước hố móng bằng máy bơm động cơ Diesel công suất 10CV | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 5 | ca |
| 75 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2,732 | 100m3 |
| 76 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2,732 | 100m3 |
| 77 | Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 3 | tấn |
| 78 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ băng lan | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 10 | 1m3 cấu kiện |
| 79 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 7,795 | m3 |
| 80 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,481 | 100m3 |
| 81 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 8,217 | m3 |
| 82 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,561 | 100m3 |
| 83 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 9,394 | m3 |
| 84 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,785 | 100m3 |
| 85 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 4,77 | m3 |
| 86 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,906 | 100m3 |
| 87 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 14,432 | m3 |
| 88 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2,742 | 100m3 |
| 89 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 16,436 | m3 |
| 90 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 3,123 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (KL5%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 12,525 | m3 |
| 92 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (KL95%) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2,38 | 100m3 |
| 93 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 71,58 | m3 |
| 94 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 36,608 | m3 |
| 95 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, sân tràn | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 53,07 | m3 |
| 96 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, gờ chắn lan can | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 11,774 | m3 |
| 97 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 118,54 | m3 |
| 98 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đệm sân, taluy tràn và móng đường dày 6cm, đá 1x2, M100 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 50,019 | m3 |
| 99 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sân tràn và gia cố, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,165 | tấn |
| 100 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn thép, ván khuôn sân tràn, chân khay thượng hạ lưu tràn | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,449 | 100m2 |
| 101 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn thép, ván khuôn gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,449 | 100m2 |
| 102 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,499 | 100m2 |
| 103 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 4,602 | m3 |
| 104 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 954,721 | m3 |
| 105 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 538,816 | m2 |
| 106 | Làm cột thủy chí, loại cột 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 8 | cọc |
| 107 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 196 | m |
| 108 | Thi công khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 99,32 | m |
| 109 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 124 | cái |
| 110 | Biển báo tam giác kích thước cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 9 | cái |
| 111 | Trụ đỡ biển báo, loại trụ đỡ bằng sắt ống D80 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 9 | cái |
| B | ĐẬP THỦY LỢI THÔN TÀ PUỒNG | |||
| 1 | Đào, đục đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 89,786 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bản đáy tràn dâng, rộng >250cm, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 21,504 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 4,694 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, cao <=4m, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 7,728 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,089 | m3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông đổ tại chỗ, thép bản đáy, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,081 | tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông đổ tại chỗ, thép tường, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,305 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, thép tấm đan, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,011 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn bản đáy | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,301 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,499 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường dày >45cm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,167 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,005 | 100m2 |
| 13 | Xếp đá lát khan mặt bằng sử dụng đá tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2 | m3 |
| 14 | Rọ đá mạ kẽm bọc nhựa 2x1x1 sử dụng đá hộc tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2 | 1 rọ |
| 15 | Rọ đá mạ kẽm bọc nhựa 2x1x0.5 sử dụng đá hộc tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1 | 1 rọ |
| 16 | Làm lớp giấy dầu, 3 lớp giấy, 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 5,74 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,8mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,015 | 100m |
| 18 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE D160mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1 | cái |
| 19 | Quả cầu chắn rác D160 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1 | cái |
| 20 | Van đóng mở VC160 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1 | cái |
| 21 | Roăng cao su D160 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2 | cái |
| 22 | Ốc có ren D160 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2 | cái |
| 23 | Van 1 chiều D160 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1 | cái |
| 24 | Thép bản (4x800x625mm) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 3,14 | Kg |
| 25 | Bu lông M12, L150 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,8mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 4,257 | 100m |
| 27 | Cút cong nhựa HDPE D160 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 200mm, bọc qua khe | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,06 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,25 | 100m |
| 30 | Lắp đặt Tê thu HDPE D160x110x160mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 5 | cái |
| 31 | Van lấy nước D110 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 5 | cái |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 38,313 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 74,748 | m3 |
| 34 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2,52 | m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,84 | 100m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,16 | m3 |
| 37 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,336 | m3 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,096 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,08 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,011 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,073 | 100m2 |
| 42 | Trát tường dày 2cm bằng vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 6,72 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,8mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,1 | 100m |
| 44 | Lắp đặt Tê thu HDPE D160mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2 | cái |
| 45 | Van 1 chiều D160 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2 | cái |
| 46 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2,52 | m3 |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,84 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,16 | m3 |
| 49 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,336 | m3 |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,096 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,08 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,011 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,073 | 100m2 |
| 54 | Trát tường dày 2cm bằng vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 6,72 | m2 |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,8mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,1 | cái |
| 56 | Van 1 chiều D160 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 2 | cái |
| 57 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1,26 | m3 |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,42 | m3 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,08 | m3 |
| 60 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,168 | m3 |
| 61 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,048 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,04 | m3 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,006 | tấn |
| 64 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,036 | 100m2 |
| 65 | Trát tường dày 2cm bằng vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 3,36 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 0,25 | 100 m |
| 67 | Lắp đặt Tê thu HDPE D160x90x160mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van D90 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi