Gói thầu: Gói thầu XD-06: Xây dựng đập thủy lợi khu TĐC thôn Tà Puồng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201218834-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 17:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Phúc Duy
Tên gói thầu Gói thầu XD-06: Xây dựng đập thủy lợi khu TĐC thôn Tà Puồng
Số hiệu KHLCNT 20201217977
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 17:49:00 đến ngày 2020-12-17 17:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,952,559,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG SẢN XUẤT THÔN TÀ PUỒNG
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I (KL 5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 18,441 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 3,504 100m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 10,145 m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,928 100m3
5 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 61,925 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 11,766 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 261,129 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 49,615 100m3
9 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp IV (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 62,281 m3
10 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 11,833 100m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,39 m3
12 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,074 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 8,307 m3
14 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,578 100m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp IV (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 3,313 m3
16 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,629 100m3
17 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,662 m3
18 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,316 100m3
19 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 14,661 m3
20 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2,786 100m3
21 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp IV (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 4,586 m3
22 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,871 100m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 85,749 m3
24 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 16,292 100m3
25 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 7,879 100m2
26 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 7,879 100m2
27 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 13,411 m3
28 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 60,575 m3
29 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 21,883 100m2
30 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2.188,304 m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 350,129 m3
32 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2,074 100m2
33 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 267,05 m
34 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 114,45 m
35 Thi công khe dọc Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 138,2 m
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 25,476 m3
37 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 4,84 100m3
38 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 9,323 m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,771 100m3
40 Bê tông dầm bản cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 5,145 m3
41 Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 38,22 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 3,707 m3
43 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 10,521 m3
44 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 94,578 m3
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 164,194 m3
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,843 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,137 tấn
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,334 tấn
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,135 tấn
50 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 5,309 100m2
51 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2,654 100m2
52 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2,559 100m2
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,169 100m2
54 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 4,2 m3
55 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 14 m2
56 Vữa xi măng M100 đệm tấm bản Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,04 m3
57 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 52,79 m3
58 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 653,755 m3
59 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 10,44 m2
60 Nhựa đường lấp chỗ chốt neo Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,236 m3
61 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 117 1 rọ
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 21 cái
63 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,101 100m3
64 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,152 100m3
65 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,521 m3
66 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 13 cái
67 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 3,9 m3
68 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,09 100m3
69 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,045 100m3
70 Bơm nước hố móng bằng máy bơm động cơ Diesel công suất 10CV Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 5 ca
71 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 13 cái
72 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,28 100m3
73 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,172 100m3
74 Bơm nước hố móng bằng máy bơm động cơ Diesel công suất 10CV Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 5 ca
75 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2,732 100m3
76 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2,732 100m3
77 Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 3 tấn
78 Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ băng lan Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 10 1m3 cấu kiện
79 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 7,795 m3
80 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,481 100m3
81 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 8,217 m3
82 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,561 100m3
83 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 9,394 m3
84 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,785 100m3
85 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 4,77 m3
86 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,906 100m3
87 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 14,432 m3
88 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2,742 100m3
89 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 16,436 m3
90 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 3,123 100m3
91 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (KL5%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 12,525 m3
92 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (KL95%) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2,38 100m3
93 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 71,58 m3
94 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, chân khay Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 36,608 m3
95 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, sân tràn Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 53,07 m3
96 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, gờ chắn lan can Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 11,774 m3
97 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 118,54 m3
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đệm sân, taluy tràn và móng đường dày 6cm, đá 1x2, M100 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 50,019 m3
99 Sản xuất lắp dựng cốt thép sân tràn và gia cố, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,165 tấn
100 Sản xuất lắp dựng ván khuôn thép, ván khuôn sân tràn, chân khay thượng hạ lưu tràn Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,449 100m2
101 Sản xuất lắp dựng ván khuôn thép, ván khuôn gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,449 100m2
102 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,499 100m2
103 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 4,602 m3
104 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 954,721 m3
105 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 538,816 m2
106 Làm cột thủy chí, loại cột 2,5m Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 8 cọc
107 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 196 m
108 Thi công khe dọc Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 99,32 m
109 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 124 cái
110 Biển báo tam giác kích thước cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 9 cái
111 Trụ đỡ biển báo, loại trụ đỡ bằng sắt ống D80 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 9 cái
B ĐẬP THỦY LỢI THÔN TÀ PUỒNG
1 Đào, đục đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 89,786 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bản đáy tràn dâng, rộng >250cm, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 21,504 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 4,694 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, cao <=4m, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 7,728 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,089 m3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông đổ tại chỗ, thép bản đáy, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,081 tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông đổ tại chỗ, thép tường, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,305 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, thép tấm đan, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,011 tấn
9 Sản xuất lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn bản đáy Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,301 100m2
10 Sản xuất lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,499 100m2
11 Sản xuất lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường dày >45cm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,167 100m2
12 Sản xuất lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,005 100m2
13 Xếp đá lát khan mặt bằng sử dụng đá tận dụng Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2 m3
14 Rọ đá mạ kẽm bọc nhựa 2x1x1 sử dụng đá hộc tận dụng Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2 1 rọ
15 Rọ đá mạ kẽm bọc nhựa 2x1x0.5 sử dụng đá hộc tận dụng Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1 1 rọ
16 Làm lớp giấy dầu, 3 lớp giấy, 4 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 5,74 m2
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,8mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,015 100m
18 Lắp đặt chếch nhựa HDPE D160mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1 cái
19 Quả cầu chắn rác D160 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1 cái
20 Van đóng mở VC160 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1 cái
21 Roăng cao su D160 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2 cái
22 Ốc có ren D160 HDPE Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2 cái
23 Van 1 chiều D160 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1 cái
24 Thép bản (4x800x625mm) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 3,14 Kg
25 Bu lông M12, L150 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 4 cái
26 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,8mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 4,257 100m
27 Cút cong nhựa HDPE D160 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 16 cái
28 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 200mm, bọc qua khe Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,06 100m
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,25 100m
30 Lắp đặt Tê thu HDPE D160x110x160mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 5 cái
31 Van lấy nước D110 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 5 cái
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 38,313 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 74,748 m3
34 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2,52 m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,84 100m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,16 m3
37 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,336 m3
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,096 m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,08 m3
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,011 tấn
41 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,073 100m2
42 Trát tường dày 2cm bằng vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 6,72 m2
43 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,8mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,1 100m
44 Lắp đặt Tê thu HDPE D160mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2 cái
45 Van 1 chiều D160 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2 cái
46 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2,52 m3
47 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,84 m3
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,16 m3
49 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,336 m3
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,096 m3
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,08 m3
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,011 tấn
53 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,073 100m2
54 Trát tường dày 2cm bằng vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 6,72 m2
55 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,8mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,1 cái
56 Van 1 chiều D160 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 2 cái
57 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1,26 m3
58 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,42 m3
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,08 m3
60 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,168 m3
61 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,048 m3
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,04 m3
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,006 tấn
64 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,036 100m2
65 Trát tường dày 2cm bằng vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 3,36 m2
66 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 0,25 100 m
67 Lắp đặt Tê thu HDPE D160x90x160mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1 cái
68 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van D90 Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ TKTC 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->