Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191989-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Ninh Thắng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201191672 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 16:58:00 đến ngày 2020-12-11 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,111,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG ASPHANLT: | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 16,4554 | 100m2 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 13,4445 | 100m2 | |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6.67cm | 13,4445 | 100m2 | |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 15,2076 | 100m2 | |
| 5 | Cạo nhám mặt đường BTXM cũ | 14,6923 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông nhựa | 0,7396 | 100m2 | |
| B | MẶT BTXM: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | 107,35 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,9797 | 100m2 | |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 5,3676 | 100m2 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,8051 | 100m3 | |
| 5 | Vải địa cốt sợi thủy tinh (b=70cm) | 4,3511 | 100m2 | |
| 6 | Thi công khe co | 83,12 | m | |
| C | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | 0,5289 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất đá hốn hợp về đắp K98 | 68,78 | m3 | |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 47,22 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất I | 10,26 | 1m3 | |
| 5 | Đào nền đường - Cấp đất II | 2,98 | 1m3 | |
| 6 | Đào móng - Cấp đất III | 235,57 | 1m3 | |
| 7 | Đào móng - Cấp đất II | 685,09 | 1m3 | |
| 8 | Đắp đất b, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1023 | 100m3 | |
| 9 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,9305 | 100m3 | |
| 10 | Mua đất đá hốn hợp về đắp K95 | 492,53 | m3 | |
| 11 | Cắt bê tông mặt đường cũ | 29,309 | 10m | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 114,99 | m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,48 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 2,1 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất | 92,038 | 10m³/1km | |
| 16 | Lắp đặt ống HDPE D75 PN10, dài 6m - Đường kính 75mm | 3 | 100m | |
| D | VẠCH SƠN BIỂN BÁO: | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | 26,07 | m2 | |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 85,86 | m2 | |
| 3 | Đào móng - Cấp đất III | 1,22 | 1m3 | |
| 4 | Biển tam giác, L=70cm (1 biển + 1 cột dài 2.8m, D88.3) | 12 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | 12 | cái | |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | 0,689 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | 0,0918 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông tường, M150, đá 2x4, PCB30 | 0,389 | m3 | |
| 4 | Ống nhựa PVC D90 | 68,65 | m | |
| 5 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,295 | m2 | |
| 6 | Dây nhựa phản quang | 300 | m | |
| 7 | Đèn chiếu sáng | 11 | cái | |
| 8 | Gia công barie | 0,1088 | tấn | |
| 9 | Biển báo chữ nhật S.507 (gắn vào barier) KT 25x120cm | 2 | cái | |
| 10 | Biển báo tam giác a=70cm (gắn vào barier) | 6 | cái | |
| 11 | Đèn xoay cảnh báo | 4 | cái | |
| 12 | Nhân công | 60 | công | |
| F | KÈ ĐÁ: | |||
| 1 | Bê tông, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 0,79 | m3 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0487 | tấn | |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,042 | 100m2 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | 17,56 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | 16,8 | m3 | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 4,01 | m3 | |
| 7 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | 14,45 | 100m | |
| 8 | Đắp đất b, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,6445 | 100m3 | |
| 9 | Đào xúc đất - Cấp đất III | 0,6445 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 0,29 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,0326 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn cọc, cột | 0,0396 | 100m2 | |
| 13 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | 5,13 | m2 | |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | 12 | cái | |
| 15 | Đào móng - Cấp đất III | 0,32 | 1m3 | |
| 16 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | 0,24 | m3 | |
| G | CỐNG HỘP: | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - | 10,3122 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 0,3629 | tấn | |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | 0,6336 | tấn | |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,1678 | 100m2 | |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 49,5 | m2 | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 9 | 1cấu kiện | |
| 7 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | 2,71 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng dài | 0,0274 | 100m2 | |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 1,36 | m3 | |
| 10 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | 8,475 | 100m | |
| 11 | Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB30 | 0,11 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0112 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0142 | 100m2 | |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 15,68 | m2 | |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 0,79 | m3 | |
| 16 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1066 | tấn | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0275 | 100m2 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 3 | 1cấu kiện | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | 0,56 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0327 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0485 | 100m2 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 6,92 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 18 | m2 | |
| 24 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | 1,64 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn móng dài | 0,0229 | 100m2 | |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 0,82 | m3 | |
| 27 | Đóng cọc tre - Cấp đất II | 5,1 | 100m | |
| 28 | Phá dỡ kết cấu- Kết cấu bê tông | 1,6 | m3 | |
| 29 | Đào móng - Cấp đất III | 0,3828 | 100m3 | |
| 30 | Đào móng- Cấp đất II | 0,3539 | 100m3 | |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3931 | 100m3 | |
| 32 | Mua đất đá hốn hợp về đắp K90 | 28,33 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất | 3,699 | 10m³/1km | |
| H | THOÁT NƯỚC MƯA: | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 154,67 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 9,2949 | tấn | |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 24,7743 | 100m2 | |
| 4 | Quét nhựa bitum nóng 2 lớp | 1.019,62 | m2 | |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | 492 | 1 đoạn ống | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 36,84 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 456 | 1cấu kiện | |
| 8 | Xây gạch xây cống cuốn cong, vữa XM M75, XM PCB40 | 8,21 | m3 | |
| 9 | Song chắn rác gang đúc KT(600x350x60)mm | 72 | ck | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 5,21 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,2776 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,346 | 100m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 25,88 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 95,29 | m2 | |
| 15 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | 7,63 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng dài | 0,257 | 100m2 | |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 5,09 | m3 | |
| 18 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | 31,5 | 100m | |
| I | ĐIỆN CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m (cáp ngầm 4x6) | 383,27 | m | |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 1kg/m (cáp treo 4x6) | 43,56 | m | |
| 3 | Đầu cốt đồng tiết diện M10 mm2 | 27 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng tiết diện M25 mm2 | 112 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng tiết diện M35 mm2 | 4 | cái | |
| 6 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao ≤12m | 11 | bộ | |
| 7 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 10m | 11 | 1 cột | |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | 11 | 1 bảng | |
| 9 | Lắp cửa cột | 11 | 1 cửa | |
| 10 | Luồn dây lên đèn | 63,79 | m | |
| 11 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 63,79 | m | |
| 12 | Luồn cáp cửa cột | 11 | 1 đầu cáp | |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | 1 tủ | |
| 14 | Tủ điều khiển HTCS một lộ ra 50A (trọn bộ) | 1 | 1 tủ | |
| 15 | Đánh số cột | 11 | cột | |
| 16 | Băng dính cách điện | 22 | cuộn | |
| 17 | Tai tiếp địa thép dẹt 100x40x5 (mạ kẽm) | 1,73 | kg | |
| 18 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | 26,4 | m | |
| 19 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 11 | cọc | |
| 20 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | 16,27 | kg | |
| 21 | Đào mương tiếp địa, đất cấp III | 5,28 | 1m3 | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,28 | m3 | |
| 23 | Tai tiếp địa thép dẹt 100x40x5 (mạ kẽm) | 0,16 | kg | |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | 3,7 | m | |
| 25 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 3 | cọc | |
| 26 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | 2,28 | kg | |
| 27 | Đào mương tiếp địa, đất cấp III | 0,8 | 1m3 | |
| 28 | Đắp đất hoàn trả mương tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,8 | m3 | |
| 29 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | 7,04 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,352 | 100m2 | |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | 2,88 | 1m3 | |
| 32 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,016 | 100m3 | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn, đường kính ống 65mm (ống bảo vệ cáp) | 24,2 | m | |
| 34 | Tổ hợp bulong M18x675 | 44 | cái | |
| 35 | Thép dẹt 50x5mm | 51,81 | kg | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0777 | tấn | |
| 37 | Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái | 0,0777 | tấn | |
| 38 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống 60mm | 23 | m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn, đường kính ống 65mm (ống bảo vệ cáp) | 314 | m | |
| 40 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | 2,38 | m3 | |
| 41 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | 0,0581 | 100m3 | |
| 42 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | 11,04 | m2 | |
| 43 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch | 0,29 | m3 | |
| 44 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C3 | 8,49 | m3 | |
| 45 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | 33,5 | m3 | |
| 46 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | 0,0587 | 100m3 | |
| 47 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | 157 | m2 | |
| 48 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch | 3,96 | m3 | |
| 49 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C3 | 9,45 | m3 | |
| 50 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | 0,24 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | 0,02 | 100m2 | |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | 0,48 | m3 | |
| 53 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | 0,0034 | 100m3 | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối - Đường kính 90mm | 0,017 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 90mm | 2 | cái | |
| 56 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, tủ chiếu sáng | 11 | 1 vị trí | |
| 57 | Tấm móc treo ốp cột Ø16 | 1 | bộ | |
| 58 | Đai thép | 2 | bộ | |
| 59 | Kẹp hãm cáp | 1 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn, đường kính ống 65mm (ống bảo vệ cáp) | 10 | m | |
| 61 | Vận chuyển đất | 0,319 | 10m³/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi