Gói thầu: Gói số 3: Xây dựng các hạng mục của công trình (xây dựng mới + cải tạo các điểm Trường trung học cơ sở).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201223308-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long
Tên gói thầu Gói số 3: Xây dựng các hạng mục của công trình (xây dựng mới + cải tạo các điểm Trường trung học cơ sở).
Số hiệu KHLCNT 20201159296
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 16:29:00 đến ngày 2020-12-17 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,098,224,539 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG MỚI
B TRƯỜNG THCS HÒA LỘC
C Xây mới nhà vệ sinh giáo viên
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,26 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,2132 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,0719 m3
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2903 m3
5 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, L=3,8m, ngọn >=4,2cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,897 100m
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1446 m3
7 Tấm ni long lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1145 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,726 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4153 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0948 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5129 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1433 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8004 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1247 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1562 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,247 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0524 100m2
18 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2223 m3
19 Diện tich xây tường ngoài D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,345 M2
20 Diện tich xây tường trong D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,675 M2
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông số 8 kt 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,528 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,0016 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,98 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,3075 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,55 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,225 m2
27 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,24 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,9463 m2
29 Ốp tường gạch ceramic 300x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,3875 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 59,8475 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,425 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,1825 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,09 m2
34 Cửa đi khung inox tole kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m2
35 Cửa sổ bật, khung nhôm kính mờ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5 m2
36 Hoa sắt cửa 14x14x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5 m2
37 Gia công xà gồ STK hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,077 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,077 tấn
39 Gia công thép đỡ bồn nước STK 50x100x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0106 tấn
40 Lắp dựng thép đỡ bồn nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0106 tấn
41 Trần rima khung nhôm nổi 600x600 + chốt gài chống bậc (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,4788 M2
42 Tole lạnh mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2154 100m2
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0053 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0562 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,046 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0133 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0577 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0522 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2321 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,024 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0124 tấn
D Hầm tự hoại 2100X2300
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,1202 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8082 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,575 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,647 m3
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6272 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (XMCL không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3239 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,658 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,354 m2
9 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,23 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4425 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0235 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt thép fi 8 tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0431 tấn
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100m3
14 Thi công tầng lọc than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0019 100m3
15 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0008 100m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 1cấu kiện
17 Co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Ống PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
E Hệ thống điện
1 Đèn led 1,2m-20W/220V+hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Bảng mặt đế nhựa hộp vuông 2 lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
3 Cầu dao tự động loại âm tường MCB 2P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Công tắc điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 m
7 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 m
8 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 m
9 Nẹp nhựa 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
10 Cọc tiếp địa fi 16+ kẹp tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cọc
F Hệ thống nước
1 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
2 Van phao + bộ đống ngắt tự động Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Lavabo +chân đế+ vòi (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Lắp đặt xí bệt (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Vòi xịt (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam+ vòi xả Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
7 Vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
8 Gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
9 Bộ 6 món Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
10 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
11 Lưới thu nước sàn 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
12 Ống nhựa PVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 100m
13 Ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,07 100m
14 Ống nhựa PVC D34x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,43 100m
15 Ống nhựa PVC D60x2,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100m
16 Ống nhựa PVC D114x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100m
17 Tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
18 Co PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
19 Co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
20 Tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
21 Tê PVC D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Co PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
23 Tê PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
24 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
25 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
26 Thập PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
27 Tê PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
28 Co PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
29 Van khóa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
30 Đầu răng trong/răng ngoài D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
31 Keo dán ồng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Kg
32 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cuộn
33 Motuer 1,5HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
G Cải tạo, xây mới nhà vệ sinh học sinh
H Sân đan
1 Tấm ni long lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,43 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,44 m3
I Nhà vệ sinh học sinh
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,72 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,2304 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,1614 m3
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,649 m3
5 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, L=3,8m, ngọn >=4,2cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,384 100m
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,0075 m3
7 Tấm ni long lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4008 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,672 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,397 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0938 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9378 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6218 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1678 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,1683 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3477 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4508 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7885 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6459 100m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2639 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0109 100m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 1cấu kiện
22 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4381 m3
23 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3886 m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4455 m3
25 Diện tich xây tường ngoài D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80,325 M2
26 Diện tich xây tường trong D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66,065 M2
27 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,7112 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 94,96 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 92,095 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,51 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,925 m2
32 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,061 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,2175 m2
34 Lát gạch nhám 300x300 bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,465 m2
35 Ốp tường gạch ceramic 300x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120,36 m2
36 Lát đá mặt bệ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,31 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,974 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,974 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 179,125 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 77,907 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 117,8315 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 139,2005 m2
43 Cửa đi khung inox tole kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,2 m2
44 Cửa sổ bật, khung nhôm kính mờ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,75 m2
45 Hoa sắt cửa 14x14x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,75 m2
46 Gia công xà gồ STK hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,211 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,211 tấn
48 Gia công thép đỡ bồn nước STK 50x100x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0152 tấn
49 Lắp dựng thép đỡ bồn nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0152 tấn
50 Trần rima khung nhôm nổi 600x600 + chốt gài chống bậc (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,8925 M2
51 Tole lạnh mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,54 100m2
52 Ống nhựa PVC D42x2,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 100m
53 Ống nhựa PVC D90x2,9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,225 100m
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58,6 m
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 tấn
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0562 tấn
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0522 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0147 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0703 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1656 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0419 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0925 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4501 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0878 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0611 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0456 tấn
J Hầm tự hoại 2900X3100
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,9669 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,7997 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,095 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,095 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0162 100m2
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2781 m3
7 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4324 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,212 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,682 m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,63 m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7911 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0226 100m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 1cấu kiện
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0626 tấn
15 Thi công than củi tầng lọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0043 100m3
16 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0029 100m3
17 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0014 100m3
K Hệ thống điện
1 Đèn led 1,2m-20W/220V+hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Bảng mặt đế nhựa hộp vuông 3lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
3 Cầu dao tự động loại âm tường MCB 2P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Công tắc điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
5 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
7 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 m
8 Nẹp nhựa 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 m
L Hệ thống nước
1 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
2 Van phao + bộ đống ngắt tự động Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Lavabo + vòi (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
4 Chậu xí xổm + thùng dội (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam+ vòi xả Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
6 Vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
7 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
8 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
9 Lưới thu nước sàn 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
10 Ống nhựa PVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,22 100m
11 Ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6 100m
12 Ống nhựa PVC D34x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100m
13 Ống nhựa PVC D60x2,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6 100m
14 Ống nhựa PVC D114x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7 100m
15 Tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 cái
16 Co PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
17 Tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
18 Tê PVC D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
19 Co PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
20 Tê PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
21 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
22 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 cái
23 Thập PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
24 Tê PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 cái
25 Co PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
26 Thập PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
27 Van khóa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
28 Đầu răng trong/răng ngoài D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 cái
29 Keo dán ồng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Kg
30 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 cuộn
31 Motuer 1,5HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
M TRƯỜNG THCS HOÀ HIỆP (XÂY MỚI VỆ SINH HS)
N Sân đan
1 Tấm ni long lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,64 m3
O Nhà vệ sinh học sinh
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,41 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,0262 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,6562 m3
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0655 m3
5 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, L=3,8m, ngọn >=4,2cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,1895 100m
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9556 m3
7 Tấm ni long lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0956 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,441 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,929 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0624 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,315 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,084 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1457 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0949 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0803 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2057 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0319 100m2
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0945 m3
19 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0342 m3
20 Diện tich xây tường ngoài D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,515 M2
21 Diện tich xây tường trong D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,96 M2
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,398 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,655 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,415 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,36 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,99 m2
27 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,93 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,4 m2
29 Ốp tường gạch ceramic 300x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,02 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58,77 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,77 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,525 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,015 m2
34 Cửa đi khung inox tole kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8 m2
35 Cửa sổ bật, khung nhôm kính mờ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 m2
36 Hoa sắt cửa 14x14x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 m2
37 Gia công vì kèo thép V40x40x1,4, khẩu độ ≤9m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0069 tấn
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0069 tấn
39 Gia công xà gồ STK hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0582 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0582 tấn
41 Trần rima khung nhôm nổi 600x600 + chốt gài chống bậc (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,9825 M2
42 Tole lạnh mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1492 100m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2496 1m2
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0062 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0375 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0305 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0093 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0412 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0323 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0175 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1314 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0128 tấn
P Hầm tự hoại 2100X2300
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,1202 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8082 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,575 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,647 m3
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6272 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (XMCL không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3239 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,658 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,354 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,23 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4425 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0235 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt thép fi 8 tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0431 tấn
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100m3
14 Thi công tầng lọc than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0019 100m3
15 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0008 100m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 1cấu kiện
17 Co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Ống PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
Q Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led dài 0,6m - 10W/220V + hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Hộp đế nhựa vuông 2 lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
3 Lắp đặt công tắc đơn 220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Lắp đặt cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x1.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 m
6 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x4.0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 m
7 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
R Hệ thống nước
1 Lavabo +chân đế+ vòi (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt xí bệt (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Vòi xịt (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Bộ 6 món Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
7 Ống nhựa PVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 100m
8 Ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100m
9 Ống nhựa PVC D34x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100m
10 Ống nhựa PVC D60x2,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100m
11 Ống nhựa PVC D114x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
12 Tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
13 Co PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
14 Tê PVC D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
15 Co PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
16 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
18 Tê PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
19 Co PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
20 Van khóa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
21 Đầu răng trong/răng ngoài D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
22 Keo dán ồng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 Kg
23 Băng keo quấn đầu răng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cuộn
24 Motuer 1,5HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
S PHẦN CẢI TẠO
T TRƯỜNG TRUNG HỌC CỞ SỞ PHÚ THỊNH
U Cải tạo nhà vệ sinh học sinh khu 1
V Tháo dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,04 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2036 tấn
3 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Tháo dỡ bệ xí+ xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 bộ
5 Tháo dỡ hệ thống điện (tạm tính ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Hệ thống  
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,34 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,55 m2
8 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 m3
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 149,1 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 109,16 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,98 m2
12 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,516 m2
13 Đục nhám mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,78 m2
W Cải tạo
1 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5404 100m2
2 Sản xuất xà gồ STK hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2036 tấn
3 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2036 tấn
4 Đóng trần Prima 600x600 (thành phầm) có nẹp gài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 109,16 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,98 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 109,16 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,98 m2
9 Lát nền, sàn gạch men nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,34 m2
10 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 173,88 m2
11 Lắp dựng cửa đi pano khung inox kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,55 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,516 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,516 m2
X Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led dài 1,2m - 20W/220V + hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Hộp đế nhựa vuông 3 lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
3 Lắp đặt MCB 2P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Lắp đặt công tắc đơn 220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
5 Lắp đặt cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x1.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
7 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x4.0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
8 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
Y Hệ thống nước
1 Lắp đặt xí bệt+ thùng dội ( loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
2 Vòi xịt (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
3 Lắp đặt xí xổm + thùng dội loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Lắp đặt Lavabo có chân đế + vòi loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Lắp đặt phễu thu nước sàn 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 cái
7 Van xã Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
8 Lắp đặt gương soi loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
9 Ống PVC D21x1,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100m
10 Ống PVC D27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100m
11 Thùng rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cái
Z Cải tạo nhà vệ sinh học sinh khu 2
AA Tháo dỡ
1 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Tháo dỡ xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
3 Tháo dỡ hệ thống điện (tạm tính ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Hệ thống  
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,18 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 149,1 m2
6 Tháo dỡ máng xối tôn (mã tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,2 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 107,978 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 81,44 m2
AB Cải tạo
1 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 107,978 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,092 m2
3 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 107,978 m2
4 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,092 m2
5 Lắp dựng cửa đi pano khung inox kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,58 m2
6 Máng xối tôn phẳng dày 1,3y (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,2 m
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2366 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0091 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 1cấu kiện
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi 6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0115 tấn
11 Lát đá mặt bệ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,915 m2
12 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1414 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,652 m2
AC Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led dài 1,2m - 20W/220V + hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Hộp đế nhựa vuông 3 lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
3 Lắp đặt MCB 2P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Lắp đặt công tắc đơn 220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
5 Lắp đặt cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x1.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
7 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x4.0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
8 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
AD Hệ thống nước
1 Lắp đặt xí xổm + thùng dội loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
2 Lắp đặt Lavabo+ vòi loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
3 Lắp đặt phễu thu nước sàn 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
4 Van xã Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
5 Lắp đặt gương soi loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
6 Thùng rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
7 Ống PVC D21x1,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100m
8 Ống PVC D27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100m
AE TRƯỜNG TRUNG HỌC CỞ SỞ HÒA HIỆP (CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HS + GV)
AF Tháo dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,3732 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
3 Tháo dỡ bệ xí+ xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
4 Tháo dỡ chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Tháo dỡ hệ thống điện (tạm tính ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Hệ thống  
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,7913 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4992 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 108,18 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,24 m2
AG Cải tạo
1 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1537 100m2
2 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 108,18 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,24 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 108,18 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,24 m2
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4992 1m2
7 Lát nền, sàn gạch men nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,7913 m2
AH Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led dài 0,6m - 10W/220V + hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
2 Hộp đế nhựa vuông 2 lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
3 Hộp đế nhựa vuông 3 lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
4 Lắp đặt công tắc đơn 220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
5 Lắp đặt cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x1.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
7 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x4.0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 m
8 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
AI Hệ thống nước
1 Lắp đặt xí bệt+ thùng dội Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
2 vòi xịt loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Lắp đặt Lavabo có chân đế + vòi loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
5 Lắp đặt gương soi loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
6 Thùng rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->