Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng + thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208656-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hà Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng + thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208573 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu tiền chuyển nhượng quản lý, sử dụng và vận hành hệ thống cấp nước sạch thị trấn Hà Trung, ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 19:03:00 đến ngày 2020-12-14 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,858,319,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 282,000,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC ĐẤT | |||
| 1 | Đào vét bùn, bóc phong hóa vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định, san gạt mặt bằng hoàn chỉnh | Chương V – E HSMT | 23.265,09 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V – E HSMT | 16.297,05 | m3 |
| 3 | Gia cố đáy móng bằng cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V – E HSMT | 8.876,07 | m3 |
| 4 | Mua đất về đắp đã bao gồm thuế tài nguyên phí bảo vệ môi trường vận chuyển về đến chân công trình | Chương V – E HSMT | 18.415,6665 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu BTCT tường kè cũ đầu tuyến vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định | Chương V – E HSMT | 30,8 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu mái kè bê tông đầu tuyến vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định | Chương V – E HSMT | 19,2 | m3 |
| 7 | Di chuyển đường ống nước sạch ống thép không gỉ, ĐK 200mm | Chương V – E HSMT | 480 | m |
| 8 | Di chuyển, đóng cọc thép hình giữ đường ống | Chương V – E HSMT | 481,5 | m3 |
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V – E HSMT | 185,24 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy tường, M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 774,64 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 1.159,02 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng đáy | Chương V – E HSMT | 738,7 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Chương V – E HSMT | 6.291,1 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép đáy móng, ĐK ≤18mm | Chương V – E HSMT | 42,66 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V – E HSMT | 92,22 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm | Chương V – E HSMT | 21,45 | tấn |
| 9 | Rải đá dăm lọc 1x2 | Chương V – E HSMT | 87,44 | m3 |
| 10 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật | Chương V – E HSMT | 1.089,22 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm | Chương V – E HSMT | 129,6 | m |
| 12 | Xếp đá chân kè | Chương V – E HSMT | 732,54 | m3 |
| 13 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật đáy móng | Chương V – E HSMT | 13.717 | m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V – E HSMT | 297,5 | m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường quản lý vận hành dày 20cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 845,75 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V – E HSMT | 206,8 | m2 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đỉnh kè | Chương V – E HSMT | 634,31 | m3 |
| 18 | Lớp nilon tái sinh | Chương V – E HSMT | 4.228,75 | m2 |
| 19 | Cắt khe đường, khe 2x4 | Chương V – E HSMT | 812,3 | m |
| C | CỐNG 2 CỬA TẠI CỌC K0+23 | |||
| 1 | Phá dỡ cống cũ vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định | Chương V – E HSMT | 31,38 | m3 |
| 2 | Gia cố đáy móng bằng cọc tre | Chương V – E HSMT | 6.431 | m |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V – E HSMT | 12,58 | m3 |
| 4 | Bê tông thường, M150, đá 4x6 đổ bù | Chương V – E HSMT | 4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống, M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 54,5 | m3 |
| 6 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 25,83 | m3 |
| 7 | Bê tông trần M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 9,56 | m3 |
| 8 | Bê tông bờ kênh mương M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 6,234 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép đáy móng, ĐK ≤18mm | Chương V – E HSMT | 3,8 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V – E HSMT | 2,47 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép trần, ĐK >10mm | Chương V – E HSMT | 0,85 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Chương V – E HSMT | 61,99 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tường vách cống | Chương V – E HSMT | 140,53 | m2 |
| 14 | Ván khuôn trần cống | Chương V – E HSMT | 32,84 | m2 |
| 15 | Ván khuôn mái gia cố | Chương V – E HSMT | 7,14 | m2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V – E HSMT | 11,58 | m2 |
| 17 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 | Chương V – E HSMT | 18,4 | m |
| 18 | Đắp đất nền móng cống bằng đất sét luyện | Chương V – E HSMT | 14,63 | m3 |
| 19 | Bê tông dầm thả phai, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 0,48 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm thả phai cống | Chương V – E HSMT | 3,56 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Chương V – E HSMT | 0,071 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | Chương V – E HSMT | 0,03 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V – E HSMT | 4 | cái |
| 24 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 0,86 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm ngang, dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 0,59 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 1,27 | m3 |
| 27 | Bê tông lan can, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 0,44 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột dàn van, cột lan can | Chương V – E HSMT | 19,92 | m2 |
| 29 | Ván khuôn dầm, giằng | Chương V – E HSMT | 13,83 | m2 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Chương V – E HSMT | 11,74 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm | Chương V – E HSMT | 0,196 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Chương V – E HSMT | 0,022 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Chương V – E HSMT | 0,156 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | Chương V – E HSMT | 0,015 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm | Chương V – E HSMT | 0,21 | tấn |
| 36 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 0,072 | m3 |
| 37 | Bê tông sàn cầu thang, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 0,482 | 0,4820 |
| 38 | Ván khuôn cầu thang | Chương V – E HSMT | 6,26 | m2 |
| 39 | Ván khuôn cột | Chương V – E HSMT | 1,92 | m2 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Chương V – E HSMT | 0,325 | m3 |
| 41 | Trát bậc lên xuống dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V – E HSMT | 6,5 | m2 |
| 42 | Gia công thang sắt | Chương V – E HSMT | 0,14 | tấn |
| 43 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V – E HSMT | 7,42 | m2 |
| 44 | Gia công cấu kiện thép hèm phai | Chương V – E HSMT | 0,424 | tấn |
| 45 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V – E HSMT | 1,725 | tấn |
| 46 | Sơn chống gỉ cửa van | Chương V – E HSMT | 39,19 | m2 |
| 47 | Bu lông M12 | Chương V – E HSMT | 66 | cái |
| 48 | Bu lông M18 | Chương V – E HSMT | 8 | cái |
| 49 | Bu lông M22 | Chương V – E HSMT | 2 | cái |
| 50 | cừ gỗ nhóm III, KT 60x65mm | Chương V – E HSMT | 4,4 | m |
| 51 | Cao su lá KT 10x250mm | Chương V – E HSMT | 1,1 | m2 |
| 52 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | Chương V – E HSMT | 12,98 | m |
| 53 | Lắp đặt cửa van | Chương V – E HSMT | 1,725 | tấn |
| D | CỐNG QUA KÊNH TẠI KM0+145,7 | |||
| 1 | Phá dỡ cống cũ vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định | Chương V – E HSMT | 14,7 | m3 |
| 2 | Gia cố đáy móng bằng cọc tre | Chương V – E HSMT | 8.914 | m |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V – E HSMT | 16,29 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 71,48 | m3 |
| 5 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 19,64 | m3 |
| 6 | Bê tông trần cống, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 20,6 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép đáy móng, ĐK ≤18mm | Chương V – E HSMT | 6,48 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V – E HSMT | 2,17 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm | Chương V – E HSMT | 1,52 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng | Chương V – E HSMT | 56,68 | m2 |
| 11 | Ván khuôn tường, vách | Chương V – E HSMT | 109,98 | m2 |
| 12 | Ván khuôn sàn trần | Chương V – E HSMT | 62,49 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V – E HSMT | 19,78 | m2 |
| 14 | Lắp dựng trụ lan can (đã bao gồm cả chi phí vật liệu) | Chương V – E HSMT | 438 | cái |
| 15 | Lắp đặt lan can ống thép không gỉ, ĐK 60mm | Chương V – E HSMT | 2.626,5 | m |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – E HSMT | 494,8326 | m2 |
| E | RÃNH TIÊU NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V – E HSMT | 30,44 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 30,44 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Chương V – E HSMT | 82,28 | m2 |
| 4 | Xây tường gạch 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Chương V – E HSMT | 108,61 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V – E HSMT | 987,36 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 45,6 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V – E HSMT | 5,24 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V – E HSMT | 215 | m2 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V – E HSMT | 13,52 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan (đã bao gồm chi phí bốc xếp vận chuyển về công trình) | Chương V – E HSMT | 411 | 1 c.kiện |
| 11 | Lắp đặt ống thép đen, ĐK 200mm | Chương V – E HSMT | 162 | m |
| 12 | Lắp đặt cút thép, ĐK 200mm | Chương V – E HSMT | 27 | cái |
| F | HOÀN TRẢ ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định, san gạt mặt bằng hoàn chỉnh | Chương V – E HSMT | 45,11 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường | Chương V – E HSMT | 118,62 | m3 |
| 3 | Mua đất về đắp đã bao gồm thuế tài nguyên phí bảo vệ môi trường vận chuyển về đến chân công trình | Chương V – E HSMT | 134,0406 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V – E HSMT | 7,97 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 75,7 | m3 |
| 6 | Nilon tái sinh | Chương V – E HSMT | 74,76 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V – E HSMT | 53,91 | m2 |
| 8 | Cắt khe đường, khe 2x4 | Chương V – E HSMT | 78 | m |
| G | CỐNG TIÊU NƯỚC | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định, san gạt mặt bằng hoàn chỉnh | Chương V – E HSMT | 191,05 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống độ chặt Y/C K=0,95 | Chương V – E HSMT | 253,72 | m3 |
| 3 | Gia cố đáy móng bằng cát, độ chặt Y/C K=0,95 | Chương V – E HSMT | 60,75 | m3 |
| 4 | Mua đất về đắp đã bao gồm thuế tài nguyên phí bảo vệ môi trường vận chuyển về đến chân công trình | Chương V – E HSMT | 286,7036 | m3 |
| 5 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật | Chương V – E HSMT | 149,69 | m2 |
| 6 | Đắp đất sét luyện | Chương V – E HSMT | 18,4 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V – E HSMT | 4,05 | m3 |
| 8 | Bê tông đáy móng, M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 13,88 | m3 |
| 9 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 16,2 | m3 |
| 10 | Bê tông trần, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 7,53 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép đáy móng, ĐK ≤10mm | Chương V – E HSMT | 0,345 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép đáy móng, ĐK ≤18mm | Chương V – E HSMT | 0,642 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Chương V – E HSMT | 0,528 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V – E HSMT | 2,397 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK ≤10mm | Chương V – E HSMT | 0,273 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm | Chương V – E HSMT | 0,495 | tấn |
| 17 | Ván khuôn đáy | Chương V – E HSMT | 31,29 | m2 |
| 18 | Ván khuôn tường | Chương V – E HSMT | 165,6 | m2 |
| 19 | Ván khuôn trần | Chương V – E HSMT | 36,3 | m2 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V – E HSMT | 6 | m2 |
| 21 | Phai gỗ dày 8mm | Chương V – E HSMT | 0,18 | m3 |
| H | BẬC THANG LÊN XUỐNG | |||
| 1 | Bê tông cầu thang, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 3,68 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cầu thang | Chương V – E HSMT | 57,2 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Chương V – E HSMT | 0,085 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Chương V – E HSMT | 0,762 | tấn |
| 5 | Gia công thang sắt | Chương V – E HSMT | 0,55 | tấn |
| 6 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V – E HSMT | 44,25 | m2 |
| I | BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng | Chương V – E HSMT | 1.878 | m2 |
| 2 | Chặt cây, đào gốc cây đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V – E HSMT | 100 | cây |
| 3 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | Chương V – E HSMT | 10 | bụi |
| 4 | Đắp đê quai, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V – E HSMT | 3.459,75 | m3 |
| 5 | Phá dỡ đê quai | Chương V – E HSMT | 3.459,75 | m3 |
| 6 | Mua đất về đắp bãi đúc cấu kiện đã bao gồm thuế tài nguyên phí bảo vệ môi trường vận chuyển về đến chân công trình | Chương V – E HSMT | 1.342,935 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp đê quai từ đoạn 1 sang đoạn 2 và 3, ô tô tự đổ phạm vi 300m | Chương V – E HSMT | 1.342,94 | m3 |
| 8 | Thanh thải đê quai vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định, san gạt mặt bằng hoàn chỉnh | Chương V – E HSMT | 1.342,94 | m3 |
| 9 | Đào bóc phong hóa bãi đúc cấu kiện vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định, san gạt mặt bằng hoàn chỉnh | Chương V – E HSMT | 83,64 | m3 |
| 10 | Đắp bãi đúc cấu kiện, độ chặt Y/C K = 0,9 (đã bao gồm chi phí mua đất về đắp thuế tài nguyên phí bảo vệ môi trường vận chuyển về đến chân công trình) | Chương V – E HSMT | 209,1 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 60 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng bãi đúc cấu kiện | Chương V – E HSMT | 12 | m2 |
| 13 | Bơm nước phục vụ thi công, máy bơm 20 CV | Chương V – E HSMT | 120 | ca |
| 14 | Đào bóc phong hóa vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định, san gạt mặt bằng hoàn chỉnh | Chương V – E HSMT | 240 | m3 |
| 15 | Đắp nền lán, độ chặt Y/C K = 0,9 (đã bao gồm chi phí mua đất về đắp thuế tài nguyên phí bảo vệ môi trường vận chuyển về đến chân công trình) | Chương V – E HSMT | 540 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V – E HSMT | 90 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Chương V – E HSMT | 15 | m2 |
| J | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy đóng mở V5 | Chương V – E HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt máy V5 | Chương V – E HSMT | 0,2 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi