Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201224252-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 22:35:00 đến ngày 2020-12-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,228,666,878 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C2 (5%TC) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 1,0755 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 (95%M) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 0,2045 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (95%M) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 6,2558 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đánh cấp thủ công, sâu >30cm, đất C2 (5%TC) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 32,925 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 (95%M) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 1,0844 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất hữu cơ, thủ công, đất C1 (5%TC) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 5,7075 | m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước, đất C2 (5%TC) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 3,337 | m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước máy đào <=0,8m3, đất C2 (95%M) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 0,634 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào nền, đào khuôn, đánh cấp, đào rãnh, đào đất hữu cơ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 7,4675 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô 5T, đất C2 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 7,4675 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 1,1414 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 1,1414 | 100m3 |
| 13 | Mua đất cấp III về đắp nền K95 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 5,8152 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%TC) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 21,265 | m3 |
| 15 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%M) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 4,0404 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 4,8059 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 4,8059 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lớp vải bạt xác rắn | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 1.944,86 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới dày 16cm | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 4,4056 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 391,316 | m3 |
| 4 | Làm khe co đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 4,1828 | 100m |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 2,3902 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, phạm vi <=15km | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 97,5353 | 10m3/km |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 12,402 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh M150 (đá 1x2) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 18,603 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 20,988 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 2,067 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 13,833 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (trát ngoài) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 95,4 | m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 0,7155 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6-8 mm | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 0,9603 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10-12 mm | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 0,5199 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 11,925 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 159 | cái |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 2,184 | m3 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh M150 (đá 1x2) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 3,276 | m3 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 3,696 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 0,364 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mũ tường rãnh, đá 1x2, mác 200 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 2,436 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (trát ngoài) | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 16,8 | m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6-8 mm | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 0,1691 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10-12 mm | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 0,0916 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 2,1 | m3 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 28 | cái |
| 23 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, phạm vi <=15km | Phù hợp với bản vẽ và yêu cầu của HSMT | 6,421 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi