Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201224264-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Xây dựng Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224242 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 20:58:00 đến ngày 2020-12-17 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,429,276,275 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Phát quang cây dại -( 70% diện tích) | Theo chương V | 123,77 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo chương V | 27,918 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong công trình bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 20,213 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Theo chương V | 15,085 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 17,197 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 3km tiếp theo, ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo chương V | 17,197 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn mặt nền toàn bộ khu vực đào, đắp bằng đầm bàn | Theo chương V | 81,133 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo chương V | 51,796 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 73,994 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 221,982 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,304 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 2,989 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo chương V | 8,302 | m3 |
| 14 | Trải Nilon ngăn nước | Theo chương V | 41,016 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 328,131 | m3 |
| 16 | Lát gạch sân, vỉa hè bằng gạch Tezaro | Theo chương V | 4.101,64 | m2 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 561,634 | m3 |
| 18 | Bê tông màu đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V | 240,7 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 1,331 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 5,547 | m3 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 22,186 | m3 |
| 22 | Gia công kết cấu cầu thép lan can đường bộ | Theo chương V | 101,93 | md |
| 23 | Mã kẽm thép | Theo chương V | 3.760,816 | kg |
| 24 | Bulon M16,L200 | Theo chương V | 228 | cái |
| 25 | Đinh vít | Theo chương V | 399 | cái |
| 26 | Quận mấu tole | Theo chương V | 1.482 | cái |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 0,592 | m3 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 0,4 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt cột biển báo, tên đường D90mm, L=3,6m | Theo chương V | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt cột biển báo, tên đường D90mm, L=3,2m | Theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Biển tam giác 70 | Theo chương V | 7 | cái |
| 33 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo chương V | 9,45 | m2 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 0,217 | m3 |
| B | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cỏ lá gừng | Theo chương V | 95,677 | 100m2 |
| 2 | Trồng mới Trồng cây Me tây (Hoành gốc 350) | Theo chương V | 29 | cây |
| 3 | Trồng mới cây Lộc Vừng (Hoành gốc 350) | Theo chương V | 150 | cây |
| 4 | Tưới nước thảm cỏ bằn xe bồn | Theo chương V | 95,677 | 100m2 |
| 5 | Bảo dưỡng cây xanh bằng xe bồn | Theo chương V | 179 | cây/ 90 ngày |
| 6 | Đất trồng cây | Theo chương V | 1.985,136 | m3 |
| C | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy cột đèn trang trí H=3.5m | Theo chương V | 56 | cột |
| 2 | Lắp cần đèn 3 nhanh phụ, 1 nhánh chính, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo chương V | 0 | cần |
| 3 | Lắp đặt đèn cao áp ở độ cao <=12m, Led 30W-220V | Theo chương V | 224 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m, PLC-50A | Theo chương V | 2 | tủ |
| 5 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Theo chương V | 0,768 | 100m |
| 6 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Theo chương V | 31,099 | 100m |
| 7 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA 4x25mm2 | Theo chương V | 12,2 | 100m |
| 8 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA 4x10mm2 | Theo chương V | 18,899 | 100m |
| 9 | Rải cáp đồng trần M25mm2 | Theo chương V | 32,939 | 100m |
| 10 | Luồn cáp CU/XLPE/PVC 3x25mm2 | Theo chương V | 1,96 | 100m |
| 11 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, cọc tiếp địa D16,L=2,4m | Theo chương V | 62 | bộ |
| 12 | Lắp đặt hộp nối kín nước và cầu đấu liên thông kín nước (trọn bộ) | Theo chương V | 56 | bộ |
| 13 | Làm đầu cáp CU/XLPE/PVC/DSTA 4x25mm2 | Theo chương V | 3 | đầu cáp |
| 14 | Làm đầu cáp CU/XLPE/PVC/DSTA 4x10mm2 | Theo chương V | 62 | đầu cáp |
| 15 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo chương V | 3,8 | 100m |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,857 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,384 | 100m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 4,92 | m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V | 58,502 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo chương V | 3,202 | 100m2 |
| 21 | Cung cấp khung bulon móng trụ 300x300mm, gồm bulon khung M24x750 và đai thép, phụ kiện kèm theo | Theo chương V | 56 | đv |
| 22 | Cung cấp khung bulon móng trụ 160x370mm, gồm bulon khung M14x500 và đai thép, phụ kiện kèm theo | Theo chương V | 2 | đv |
| 23 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V | 7,47 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 4,588 | 100m3 |
| 25 | Xếp gạch bảo vệ cáp ngầm | Theo chương V | 31,152 | 1000v |
| 26 | Rải băng cảnh báo cáp ngầm | Theo chương V | 4,248 | 100m2 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 3,356 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (HSMTC:3) | Theo chương V | 3,356 | 100m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi