Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (gồm cả chi phí đảm bảo giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201223387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (gồm cả chi phí đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201221948 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 08:07:00 đến ngày 2020-12-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,003,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | An toàn giao thông | |||
| 1 | Vạch sơn dẻo nhiệt dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,44 | m2 |
| 2 | Vạch sơn giảm tốc dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,6 | m2 |
| 3 | Biển tròn (D=90cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 4 | Biển tam giác (90cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 5 | Biển vuông (90x90cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | biển |
| 6 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,26 | m3 |
| 7 | Đắp đất tận dụng K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,76 | m3 |
| 8 | BTXM C12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ chân cột và biển báo hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | biển |
| 10 | Đục phá BTXM móng cột (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | cọc |
| 11 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,84 | m3 |
| 12 | Đắp hoàn trả hố móng (K90 thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,14 | m3 |
| 13 | BTXM C20 móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m3 |
| 14 | Lắp đặt, tháo dỡ cột đèn hiện trạng (tháo dỡ tính bằng 0,7 lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 15 | Lắp đặt khung móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| B | Thiết bị đèn tín hiệu | |||
| 1 | Bộ đèn LED 3 màu -3x300mm trên cột 4,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bộ đèn LED 3 màu -3x400mm trên cột tay vươn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Đèn LED tín hiệu đếm lùi-1x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Đèn LED tín hiệu đếm lùi-500x446mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Đèn LED tín hiệu cho người đi bộ-1x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Đèn LED tín hiệu cho rẽ phải-1x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Cột đèn THGT bát giác côn H=6,2m; L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 8 | Cột đèn THGT bát giác côn H=4.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 9 | Bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 10 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 11 | Móng cột đèn THGT H=6,2m; L=6m; 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 12 | Móng cột đèn THGT H=4.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 13 | Tủ điều khiển tín hiệu giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 14 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 4x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | m |
| 15 | Cáp cấp nguồn cho tủ điện (CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x10mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,15 | m |
| 16 | Cáp ngầm điều khiển THGT -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 12x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 387,28 | m |
| 17 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244,11 | m |
| 18 | Ống thép mạ kẽm D=76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | m |
| 19 | Tiếp địa cột đèn và tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| C | Móng cột đèn tín hiệu | |||
| 1 | Đào đất C3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,88 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 thủ công (VL tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,48 | m3 |
| 3 | BTXM C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 4 | Đá mạt đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 5 | Ống nhựa ruột gà D=65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 6 | Đào đất C3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,68 | m3 |
| 7 | Đắp đất K90 thủ công (VL tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m3 |
| 8 | BTXM C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 9 | Đá mạt đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 10 | Ống nhựa ruột gà D=65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| D | Hố ga | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m3 |
| 2 | Đắp K90 bằng vật liệu tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,72 | m3 |
| 3 | Gạch xây tường hố ga dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 4 | Vữa XM C8 trát thành dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,52 | m2 |
| 5 | Đá mạt đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
| 6 | Bê tông hố thu C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,32 | m3 |
| 7 | Thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272 | kg |
| 8 | Tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | nắp |
| 9 | Bê tông tấm đan C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 10 | Cốt thép CT3 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,12 | kg |
| 11 | Thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | ck |
| E | Rãnh cáp | |||
| 1 | Cậy, tháo gạch Terrazo vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m2 |
| 2 | Đào đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,33 | m3 |
| 3 | Đắp cát đen K90 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,93 | m3 |
| 4 | Đắp đất K90 thủ công (VL tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | m3 |
| 5 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,75 | m2 |
| 6 | Lát hoàn trả gạch vỉa hè (TD gạch cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m2 |
| 7 | BTXM C12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m3 |
| 8 | Cắt mặt đường BTXM dày <=10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 9 | Đào đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,48 | m3 |
| 10 | Đắp cát đen K90 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,08 | m3 |
| 11 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m2 |
| 12 | Hoàn trả BTXM C12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m2 |
| 13 | Đào đất C3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,5 | m3 |
| 14 | Đắp đất K90 thủ công (VL tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,79 | m3 |
| 15 | Khoan xuyên luồn ống kẽm D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | m |
| 16 | Lắp dựng, tháo dỡ máy, thiết bị khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | lần |
| F | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi