Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201224790-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công
Số hiệu KHLCNT 20201184040
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 09:24:00 đến ngày 2020-12-18 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,883,200,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào san đất bằng máy đào-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 44,7724 100m3
2 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan-Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 29,8483 100m3
3 Xúc đá bằng máy đào lên phương tiện vận chuyển Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 29,8483 100m3 nguyên khai
4 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 29,8483 100m3 nguyên khai
5 Vận chuyển đá sau nổ mìn tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 29,8483 100m3 nguyên khai/1km
6 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 44,7724 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 44,7724 100m3
B Nhà làm việc 01 tầng
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2031 100m3
2 Đào đá bằng búa căn khí nén-Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 30,4621 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6,509 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,8126 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,112 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1749 tấn
7 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,9984 m3
8 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1248 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0267 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2285 tấn
11 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 16,8006 m3
12 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 15,7086 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,9985 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0787 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5271 tấn
16 Xây bao giằng móng bằng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,1803 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1692 100m3
18 Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,4471 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8,9415 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,7588 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5016 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0799 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,4481 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,8042 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3458 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1292 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,771 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 14,2454 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,474 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,3047 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,7122 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1921 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0346 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1594 tấn
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 42,1027 m3
36 Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8,2758 m3
37 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 281,28 m2
38 Trát tường thu hồi xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 67,356 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 31,122 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 147,4 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 15,84 m2
42 Quét nước xi măng 2 nước trên mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 106,368 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 175,21 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 459,802 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 191,05 m2
46 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 18,3456 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 18,3456 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 18,3456 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 49,48 m
50 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 107,9608 m2
51 Đắp chữ biển tên Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 bộ
52 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,6511 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 55,296 1m2
54 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,6511 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,2422 100m2
56 Tôn úp nóc dày 0,4 ly Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 14,18 m
57 Khe chống bão Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 496,88 cái
58 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 12,96 m2
59 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3792 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 12,96 1m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 12,96 m2
62 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 12,96 m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,202 m3
64 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,8453 m3
65 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 15,951 m2
66 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8 bộ
67 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 bộ
68 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
69 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
70 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5 cái
71 Lắp đặt ô cắm ba cực Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8 cái
72 Tủ điện 6 Modul nắp nhựa trong suốt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
73 Tủ điện 500x350x200 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
74 Lắp đặt các automat 2 pha 100A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
75 Lắp đặt các automat 2 pha 75A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
76 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
77 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
78 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
79 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5 cái
80 Lắp đặt ống nhựa D16 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 60 m
81 Lắp đặt ống nhựa D20 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 170 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 70 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 110 m
85 Lắp hộp nối dây điện 100x100x50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 40 hộp
86 Cầu chắn rác Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5 cái
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,25 100m
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5 cái
89 Đai giữ ống Inox Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 15 cái
90 Đào rãnh đi dây tiếp địa Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,7 m3
91 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cọc
92 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 40 m
93 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 20 m
94 Hộp kiểm tra Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 hộp
95 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
96 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,027 100m3
97 Lắp đặt hộp chữa cháy Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
98 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 bình
99 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 bình
100 Bảng nội quy tiêu lệnh Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
101 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,8659 10m3/1km
102 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,6016 10m3/1km
103 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,9011 10m3/1km
104 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 7,7173 10 tấn/1km
105 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,2993 10 tấn/1km
106 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,4685 10 tấn/1km
107 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3954 10 tấn/1km
C Nhà bếp + Phòng ăn
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1141 100m3
2 Đào đá bằng búa căn khí nén-Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 16,5414 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,5345 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,8501 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0896 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,14 tấn
7 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,7987 m3
8 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0998 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0213 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1553 tấn
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 7,6551 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 7,8206 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,9811 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,6168 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2696 tấn
16 Xây bao giằng móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,0712 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0932 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1834 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,6683 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,207 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,4013 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0639 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3046 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,9184 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1744 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0699 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3203 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6,6568 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,6986 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,561 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,1529 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1306 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0243 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1173 tấn
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 20,1318 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,3106 m3
37 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 139,8 m2
38 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 24,392 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 15,696 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 69,86 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 12,672 m2
42 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 45,36 m2
43 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 84,5 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 221,654 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 97,172 m2
46 Láng Sê nô, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 15,22 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 15,22 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 15,22 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 32,88 m
50 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 44,986 m2
51 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,702 m2
52 Xây tường bếp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2002 m3
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3095 m3
54 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0094 100m2
55 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0235 tấn
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 1cấu kiện
57 Trát trụ bếp dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,038 m2
58 Lát đá mặt bệ các loại Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,5551 m2
59 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3097 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 26,304 1m2
61 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3097 tấn
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,543 100m2
63 Tôn úp nóc dày 0,4 ly Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 7,78 m
64 Khe chống bão Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 217,2 cái
65 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 9,72 m2
66 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,43 m2
67 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2528 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8,64 1m2
69 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8,64 m2
70 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8,64 m2
71 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở lật, kính trắng dày 6,38 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,72 m2
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,6658 m3
73 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,6838 m3
74 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,369 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,369 m2
76 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 9,0913 m2
77 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3 bộ
78 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 bộ
79 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
80 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
81 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
82 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
83 Lắp đặt ô cắm ba cực Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5 cái
84 Tủ điện 12 Modul nắp nhựa trong suốt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
87 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
90 Lắp ống nhựa D16 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 10 m
91 Lắp ống nhựa D20 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 100 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 10 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 70 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 40 m
95 Lắp hộp nối dây 100x100x50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 30 hộp
96 Cầu chắn rác Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,18 100m
98 Nhựa 45 độ D90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
99 Đai giữ ống Inox Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 12 cái
100 Chậu rửa bếp 1 hộc Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 bộ
102 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,15 100m
103 Van khóa D27 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
104 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
105 Lắp đặt co nhựa PPR bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,15 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,05 100m
108 Măng sông D90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
109 Co D90/60 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
110 Đào rãnh đi dây tiếp địa Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,6 m3
111 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3 cọc
112 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 35 m
113 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 10 m
114 Hộp kiểm tra Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 hộp
115 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3 cái
116 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,036 100m3
117 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,1935 10m3/1km
118 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,4967 10m3/1km
119 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,8571 10m3/1km
120 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,6816 10 tấn/1km
121 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,2185 10 tấn/1km
122 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,7274 10 tấn/1km
123 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2262 10 tấn/1km
D Nhà vệ sinh và nhà tắm
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0427 100m3
2 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6,4022 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,3681 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,6589 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,7418 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,9933 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,026 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1326 tấn
9 Xây bao giằng móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,0066 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0356 100m3
11 Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0342 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5708 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5042 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0458 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0208 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1096 tấn
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,817 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1988 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2031 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0622 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,013 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,001 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0043 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 7,63 m3
25 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 46,7875 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,122 m2
27 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 19,88 m2
28 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 45,3258 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 45,3915 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 45,3258 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 16,34 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 16,34 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 16,28 m
34 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6,3423 m2
35 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 25,398 m2
36 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,515 m2
37 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở lật, kính trắng dày 6,38 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,6 m2
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2254 m3
39 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,6279 m3
40 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,617 m2
41 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
42 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
43 Tủ điện 200x250x150mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
44 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 bộ
45 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 16 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 15 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 20 m
50 Lắp ống nhựa D16 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 35 m
51 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 bể
52 Lắp đặt bể nước Inox 3,5m3 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 bể
53 Van phao D25 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
54 Vòi khóa D32 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 bộ
55 Vòi khóa D25 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 bộ
56 Lắp đặt Lavabo Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 bộ
58 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
59 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
61 Hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
62 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 bộ
63 Lắp đặt giá treo Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
64 Bình nóng lạnh 15L Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 bộ
65 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 bộ
66 Phông sàn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3 cái
67 Máy bơm nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 70m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1 100 m
69 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 70m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3 100 m
70 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2 100m
71 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 70m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,03 100 m
72 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 15mm, đoạn ống dài 70m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,03 100 m
73 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
74 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2
75 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
76 Lắp đặt co nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
77 Lắp đặt co nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
78 Lắp đặt co nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
79 Vòi khóa D32 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 bộ
80 Vòi khóa D25 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 bộ
81 Côn thu D32/25 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
82 Côn thu D25/20 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
83 Tê D32/32 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
84 Tê D32/25 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
85 Tê D25/20 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,25 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,18 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,05 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,02 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,02 100m
91 Măng sông D110 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
92 Măng sông D90/60 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
93 Măng sông D60/34 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3 cái
94 Măng sông D42 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
95 Co 135 D110 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
96 Co 135 D90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3 cái
97 Co 135 D60 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3 cái
98 Chếch 110 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
99 Chếch D90/60 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3 cái
100 Chếch D60/34 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3 cái
101 Nút thông tắc Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1 100m
103 Cút 135 D60 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
104 Cầu chắn rác D60 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
105 Đai giữ ống Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp IV Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,9922 m3
107 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0893 100m3
108 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5512 m3
109 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5512 m3
110 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0094 100m2
111 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0269 tấn
112 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,3884 m3
113 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 13,76 m2
114 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,993 m2
115 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 16,753 m2
116 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 11,752 m2
117 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,505 m3
118 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0252 100m2
119 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3259 tấn
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5 1cấu kiện
121 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0331 100m3
122 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0662 100m3
123 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp IV Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,6758 m3
124 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp IV Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0608 100m3
125 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,704 m3
126 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,0812 m3
127 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0448 100m2
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0934 tấn
129 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0659 tấn
130 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,2472 m3
131 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 10,3824 m2
132 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 10,3824 m2
133 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 13,8 m2
134 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3096 m3
135 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0293 100m2
136 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0339 tấn
137 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,154 m3
138 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0182 100m2
139 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0049 tấn
140 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0263 tấn
141 Đục lỗ D15 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 70 lỗ khoan
142 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,6754 m3
143 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5,7 m2
144 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5,7 m2
145 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6,58 m2
146 Lớp lọc nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 tb
147 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0225 100m3
148 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,256 m3
149 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0167 100m2
150 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1547 tấn
151 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6 1cấu kiện
152 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,0149 10m3/1km
153 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,9204 10m3/1km
154 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,0081 10m3/1km
155 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,8616 10 tấn/1km
156 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5416 10 tấn/1km
157 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,7274 10 tấn/1km
158 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0529 10 tấn/1km
E Nhà kho
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0757 100m3
2 Đào đá bằng búa căn khí nén-Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 11,3572 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,4268 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 9,3438 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5,211 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,6049 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0294 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1973 tấn
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,6387 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0631 100m3
11 Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1411 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,8215 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,284 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1168 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0429 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1988 tấn
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,892 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5173 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,4244 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3806 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0509 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0077 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0845 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 20,2919 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,0202 m3
26 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 78,82 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 10,512 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 51,73 m2
29 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 93,0784 m2
30 Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 27,736 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 141,062 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 93,0784 m2
33 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 38,3284 m2
34 Quét dung dịch chống thấm sê nô Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 7,5516 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 7,5516 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 28,08 m
37 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 32,6128 m2
38 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,257 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 21,824 1m2
40 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,257 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,4599 100m2
42 Tôn úp nóc Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6,82 m
43 Ke chống bão Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 183,96 cái
44 Cửa khung thép hộp, cửa đi 2 cánh mở quay, cửa tôn dập dày 3 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8 m2
45 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở lật, kính trắng dày 6,38 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,72 m2
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,4774 m3
47 Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,7391 m3
48 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 9,477 m2
49 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 bộ
50 Lắp đặt ô cắm ba Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
51 Tủ điện tổng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
52 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
54 Lắp ống nhựa D16 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 7 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 25 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 25 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 40 m
58 Lắp đặt hộp nối dây 100x100x50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 15 hộp
59 Cầu chắn rác Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,075 100m
61 Nhựa 45 độ D90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
62 Đai giữ ống Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6 cái
63 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,1193 10m3/1km
64 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,338 10m3/1km
65 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,7466 10m3/1km
66 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,4501 10 tấn/1km
67 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,8048 10 tấn/1km
68 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1578 10 tấn/1km
69 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,102 10 tấn/1km
70 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3097 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 26,304 1m2
72 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3097 tấn
F Nhà xe
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0122 100m3
2 Đào đá bằng búa căn khí nén-Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,8346 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,392 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,016 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1344 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0217 tấn
7 Khung móng 4M16x130x130 + Bản mã Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8 bộ
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0102 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,208 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6,416 m3
11 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1415 tấn
12 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1415 tấn
13 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1429 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1429 tấn
15 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3844 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3844 tấn
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 52,0532 m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,7303 100m2
19 Tôn úp nóc dày 0,4 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 10,6 m
20 Khe chống bão Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 286,28 cái
21 Máng tôn thoát nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 21,2 m
22 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,6626 10m3/1km
23 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,0872 10m3/1km
24 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2951 10 tấn/1km
25 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0709 10 tấn/1km
26 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0173 10 tấn/1km
G Cổng, hàng rào, bờ kè đất, mương đá
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1293 100m3
2 Đào đá bằng búa căn khí nén-Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 19,3939 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,331 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,8387 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,039 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,027 tấn
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 10,088 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5,382 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1077 100m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2807 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,051 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0096 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0499 tấn
14 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,5499 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,1619 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1056 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0148 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0617 tấn
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,123 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0098 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0311 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,0114 m3
23 Gia công hàng rào song sắt. Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 43,0625 m2
24 Lắp dựng hàng rào song sắt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 43,0625 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 43,0625 1m2
26 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 90,619 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 11,92 m2
28 Đắp phào nổi mặt tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 10,6954 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 102,539 m2
30 Ốp đá mặt biển tên Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,9015 m2
31 Gia công lắp đặt chữ inox mạ đồng biển hiệu Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 bộ
32 Gia công cổng sắt Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2174 tấn
33 Lợp tôn chân cổng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0266 100m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 12,8132 1m2
35 Lắp dựng cửa cổng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 9 m2
36 Bánh xe chạy đúc sẵn + ray Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
37 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,4627 100m3
38 Đào đá bằng búa căn khí nén-Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5,1408 m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4,76 m3
40 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 96,492 m3
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1714 100m3
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,244 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,102 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0474 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2223 tấn
46 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,17 100m
47 Tầng lọc ngược Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 bộ
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,2288 m3
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,693 m3
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0977 100m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0522 tấn
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 66,1882 m2
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 58 m
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 66,1882 m2
55 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,026 100m3
56 Đào đá bằng búa căn khí nén-Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,8945 m3
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5842 m3
58 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,112 m3
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,664 m3
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0124 100m2
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0148 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,07 tấn
63 Xây bao giằng móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5135 m3
64 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0216 100m3
65 Đắp đất nền cầu thang bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0876 100m3
66 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,0094 m3
67 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0098 100m2
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1012 tấn
69 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2,933 m3
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1078 m3
71 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0196 100m2
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0522 tấn
73 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,294 m3
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 28,13 m2
75 Láng bậc tam cấp không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 13,0851 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 28,13 m2
77 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,5383 100m3
78 Đào đá bằng búa căn khí nén-Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 80,7408 m3
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 12,46 m3
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 11,748 m3
81 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,068 100m2
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2479 tấn
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,1693 tấn
84 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 207,548 m3
85 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,4486 100m3
86 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8,4995 m3
87 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 52,6346 m3
88 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 22,4771 10m3/1km
89 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6,5702 10m3/1km
90 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 44,9108 10m3/1km
91 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,9547 10 tấn/1km
92 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5,5717 10 tấn/1km
93 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3132 10 tấn/1km
94 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2625 10 tấn/1km
H Sân đường nội bộ và bồn hoa cây cảnh
1 Lớp ni lông lót tái sinh Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 432,5 m2
2 Đắp cát bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2163 100m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 43,25 m3
4 Cắt khe co dãn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6,65 10m
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,0038 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,6826 m3
7 Công tác ốp gạch bó vỉa, gạch thẻ 60x240 mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 15,774 m2
8 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5,1195 10m3/1km
9 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,9546 10m3/1km
10 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2488 10 tấn/1km
11 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,1855 10 tấn/1km
I Rãnh thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,147 100m3
2 Đào đá bằng búa căn khí nén-Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 22,0384 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 5,9138 m3
4 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,4702 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6,3162 m3
6 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 27,54 m2
7 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 62,388 m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 3,2242 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2163 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,2835 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 95 1cấu kiện
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,1225 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,04 100m
14 Cút D250 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 2 cái
15 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1,0608 10m3/1km
16 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,8343 10m3/1km
17 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,985 10 tấn/1km
18 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,3221 10 tấn/1km
19 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,0289 10 tấn/1km
J Thiết bị (Nhà làm việc; Nhà bếp + phòng ăn)
1 Bộ bàn ghế tiếp khách Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 Bộ
2 Tủ đồ văn phòng ( tủ sắt hòa phát TU118S) Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
3 Bàn ghế làm việc nhân viên Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 Bộ
4 Giường gỗ xoan đào 1,6m Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
5 Rèm cửa sổ nhà làm việc Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 6 cái
6 Lioa 5 kw SH 5000ll thế hệ mới Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
7 Máy tính Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 cái
8 Tủ quần áo Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 4 cái
9 Tủ bếp nhôm kính vân gỗ trên dưới Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 8,12 m
10 Bàn ăn 6 ghế Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 Bộ
K Bảo hiểm công trình
1 Chi phí bảo hiểm công trình trong thời gian thi công Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->