Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201223663-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170873 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn tăng thu, tiết kiệm chi năm 2019 chuyển sang năm 2020 và nguồn bố trí trong dự toán năm 2020 của sự nghiệp GDĐT huyện Ngọc Lặc. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 17:08:00 đến ngày 2020-12-14 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,726,818,124 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ nhà lớp học 1 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 3,1084 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK | 214,2342 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ mái, vì kèo thép | Theo HSTK | 1 | Toàn bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 19,08 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Theo HSTK | 11,52 | m2 |
| 6 | Phá dỡ Kết cấu gạch | Theo HSTK | 51,2404 | m3 |
| 7 | Phá dỡ Kết cấu bê tông | Theo HSTK | 2,0725 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK | 160,92 | m2 |
| 9 | Đào xúc đất | Theo HSTK | 1,0878 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 58,1405 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải, cự ly 13 km | Theo HSTK | 58,1405 | m3 |
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Theo HSTK | 539,61 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 2,995 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 24,528 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 96,4942 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 2,2266 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 1,1177 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 3,1937 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 6,7043 | tấn |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 46,9112 | m3 |
| 10 | Xây giằng móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 2,4625 | m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng móng | Theo HSTK | 0,5244 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,3423 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,1394 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 8,1642 | m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 3,69 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,7621 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất cấp III | Theo HSTK | 0,944 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp III, cự ly 13 km | Theo HSTK | 0,944 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 22,3975 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 38,6176 | m2 |
| 21 | Lót ni lông tái sinh | Theo HSTK | 47,13 | m2 |
| 22 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,713 | m3 |
| C | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 8,015 | m3 |
| 2 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 16,03 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 3,7542 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,3134 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,6268 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo HSTK | 2,1475 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo HSTK | 4,0887 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 57,6528 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 6,313 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,714 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 1,383 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,2514 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,4846 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 3,8154 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 7,492 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 63,785 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 6,494 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 7,8831 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, ô văng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,3507 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,6385 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2066 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,4112 | tấn |
| 23 | Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,924 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK | 0,5648 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2455 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2479 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,0953 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,0953 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,6945 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm,vữa XM M50 | Theo HSTK | 218,909 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,6116 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 3,3695 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,1433 | m3 |
| 34 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2158 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,158 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,0602 | tấn |
| 37 | Gia công lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,539 | tấn |
| 38 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo HSTK | 3,1034 | 100m2 |
| 39 | Ke chống bão 2,5 cái/4m2 | Theo HSTK | 181,875 | m |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 44,6194 | m2 |
| 41 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường dày 1,2mm, kính mờ dày 5mm | Theo HSTK | 58,32 | m2 |
| 42 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường dày 1,2mm, kính mờ dày 5mm | Theo HSTK | 77,76 | m2 |
| 43 | Vách kính cố định ô thoáng cầu thang, cửa nhựa lõi thép gia cường dày 1,2mm, kính mờ dày 5mm | Theo HSTK | 10,08 | m2 |
| 44 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông đặc 12x12 sơn màu vàng kem | Theo HSTK | 87,84 | m2 |
| 45 | Hộp thép tráng kẽm làm lan can hành lang | Theo HSTK | 77,448 | m2 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 3,3378 | m3 |
| 47 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK | 31,7484 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 36,0192 | m2 |
| 49 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm III, KT 100x120mm | Theo HSTK | 16,82 | md |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 500x500mm | Theo HSTK | 648,8098 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 709,5214 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 866,319 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 649,4 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 631,3 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 56,48 | m2 |
| 56 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSTK | 63,85 | m2 |
| 57 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,6334 | m3 |
| 58 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 2,835 | m3 |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 13,266 | m2 |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK | 235,3 | m |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 2.239,5182 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 811,989 | m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 7,7112 | 100m2 |
| 64 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 81 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 17 | bộ |
| 66 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 54 | cái |
| 67 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 18 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 15 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 9 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo HSTK | 42 | hộp |
| 71 | Hộp aptomat 200x200x100mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK | 9 | cái |
| 74 | Tủ điện tổng 300x450x180mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 35 | m |
| 76 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK | 236 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 229 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK | 1.348 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK | 906,5 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo HSTK | 24 | m |
| 81 | Đào rãnh | Theo HSTK | 10,8 | m3 |
| 82 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 83 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 3 | cọc |
| 84 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo HSTK | 59,2 | m |
| 85 | Thép dẹt D40x4 | Theo HSTK | 32 | m |
| 86 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,108 | 100m3 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK | 0,72 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSTK | 40 | cái |
| 89 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 90 | Đai thép ôm ống | Theo HSTK | 72 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa thoát ngang sê nô hiên PVC D42, L=0,30 m | Theo HSTK | 8 | cái |
| 92 | Tủ đựng bình chữa cháy trong nhà bằng thép, mặt kính, khóa mở nhanh (600x500x180) | Theo HSTK | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK | 3 | cái |
| 94 | Bình bột chữa cháy MFZ4BC | Theo HSTK | 4 | bình |
| 95 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Theo HSTK | 3 | bình |
| D | San nền hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo HSTK | 278,31 | m2 |
| 2 | Lát nền, gạch đỏ lát nền | Theo HSTK | 278,31 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền | Theo HSTK | 13,1325 | m3 |
| 4 | Lót ni lông tái sinh | Theo HSTK | 87,55 | m2 |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 13,1325 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi