Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201224418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201180799 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 10:37:00 đến ngày 2020-12-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,952,580,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 864,6046 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,9 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,2302 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,1237 | 100m3 |
| 5 | Ma tít chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 498,225 | kg |
| 6 | Gỗ đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2328 | m3 |
| 7 | Chiều dài cắt khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 88,55 | 10m |
| 8 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,1221 | 100m3 |
| 9 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.915,5592 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,9047 | 100m3 |
| 11 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5.975,0552 | m3 |
| 12 | Đào nền đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6139 | m3 |
| 13 | Đào khuôn đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 108,6991 | m3 |
| 14 | Đánh cấp đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 378,1627 | m3 |
| 15 | Đào đất KTH - Cấp đất I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,8943 | 100m3 |
| 16 | Đào hố móng đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.542,0579 | m3 |
| 17 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,6819 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,4997 | 100m3 |
| 19 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.809,3317 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 5KM | Theo HSTK đã được phê duyệt | 71,0251 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 5KM | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,8394 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly trung bình 5KM | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5929 | 100m3 |
| 23 | Biển báo tam giác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 24 | Biển báo chữ nhật 1x1.6 (m) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0 | cái |
| 25 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0 | cái |
| 27 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3872 | m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6132 | 1m3 |
| 29 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0023 | 100m3 |
| 30 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,0025 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6488 | tấn |
| 32 | Sơn cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 105,105 | 1m2 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9016 | 100m2 |
| 34 | Trồng cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 245 | cái |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,092 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3612 | 100m2 |
| 37 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3546 | 100m2 |
| 38 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2438 | 100m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 97,9776 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,9037 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4546 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,3502 | tấn |
| 43 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.954,1082 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.374,5101 | m3 |
| 45 | Đất sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,894 | m3 |
| 46 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,896 | 100m3 |
| 47 | Ống PVC D60 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 701,8 | m |
| 48 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 231,8822 | m3 |
| 49 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.449,2638 | 100m |
| 50 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 168,207 | m2 |
| 51 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,1136 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,612 | m3 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,6 | m2 |
| 54 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7255 | m3 |
| 55 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7255 | m3 |
| 56 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,225 | 100m |
| 57 | Đắp bờ bao độ chặt K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,72 | 100m3 |
| 58 | Đào xúc đất Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,72 | 100m3 |
| 59 | Bơm nước thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | ca |
| 60 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 5KM | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,72 | 100m3 |
| B | CỐNG B=700 | |||
| 1 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,22 | m3 |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,12 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2146 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0 | 100m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,06 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1373 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0837 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,94 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | 1cấu kiện |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | 1 cấu kiện |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | 1 cấu kiện |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,235 | 10 tấn/1km |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1036 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,74 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0678 | 100m2 |
| 17 | Đào hố móng đất C1 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,88 | m3 |
| 18 | Đào hố móng đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,5 | m3 |
| 19 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0113 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 5KM | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0088 | 100m3 |
| 21 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,6188 | 100m |
| C | CỐNG BẢN L= 2m | |||
| 1 | Bê tông mối nối M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2838 | m3 |
| 2 | Bê tông bản giữa, bản biên, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,6048 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,7357 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,0752 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,3781 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bản giữa, bản biên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2235 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4039 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8179 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7836 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,148 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0556 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK >10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5435 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0185 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,6554 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59,27 | m2 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,4522 | m3 |
| 17 | Ma tít bi tum lấp lỗ chốt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 116,8064 | kg |
| 18 | Quét nhựa đường chống thấm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 73,9212 | m2 |
| 19 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59,0938 | 100m |
| 20 | Đào hố móng đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 133,1263 | m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4402 | 100m3 |
| 22 | Đắp bờ bao độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,14 | 100m3 |
| 23 | Bơm nước thi công | 6 | ca | |
| 24 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,14 | 100m3 |
| 25 | Gia công lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0958 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,128 | m2 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,2191 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,8781 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T | 21 | cái | |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21 | 1 cấu kiện |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21 | 1 cấu kiện |
| 32 | Vận chuyển cọc, cột bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km | 1,6512 | 10 tấn/1km | |
| 33 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 5KM | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3313 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,0972 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,0972 | m3 |
| 36 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,0097 | 100m3 |
| D | CỐNG TRÒN D100 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | 1 đoạn ống |
| 2 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,15 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,333 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6219 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2278 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,5209 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0949 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2691 | 100m2 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,581 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum phòng nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,7 | m2 |
| 11 | Vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,134 | m3 |
| 12 | Gỗ tẩm nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,114 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,8812 | 100m |
| 14 | Đào đất hố móng đất C1 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,3036 | m3 |
| 15 | Đào đất hố móng đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,6535 | m3 |
| 16 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,172 | 100m3 |
| 17 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,2118 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,805 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 5Km | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,153 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 5Km | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2065 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,805 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,805 | m3 |
| 23 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0581 | 100m3 |
| E | CỐNG TRÒN D50 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37 | 1 đoạn ống |
| 2 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,55 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2775 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3484 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,4317 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,895 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,387 | m2 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,754 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường phòng nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 53,28 | m2 |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Đường kính 500mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32 | mối nối |
| 11 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,7125 | 100m |
| 12 | Đào đất hố móng đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 85,3589 | m3 |
| 13 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2415 | 100m3 |
| 14 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,7799 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 53,5965 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 5KM | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8536 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi