Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Diễn Xuân, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201191855 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ khi có điều kiện; Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 16:47:00 đến ngày 2020-12-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,386,748,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường đầm chặt K95 | Mục C chương V của E-HSMT | 1.210,433 | m3 |
| 2 | Đào đất, đánh cấp nền đường đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT | 313,687 | m3 |
| 3 | Đào đất hữu cơ | Mục C chương V của E-HSMT | 125,205 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT | 1.155,233 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi cự ly 1,5km | Mục C chương V của E-HSMT | 125,205 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi cự ly 1,5km | Mục C chương V của E-HSMT | 1.468,92 | m3 |
| 7 | Mua đất đắp K95 | Mục C chương V của E-HSMT | 1.367,79 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2, mác 250 | Mục C chương V của E-HSMT | 554,251 | m3 |
| 2 | Móng đá dăm lớp dưới tiêu chuẩn | Mục C chương V của E-HSMT | 3.079,17 | m2 |
| 3 | Nilon chống mất nước | Mục C chương V của E-HSMT | 3.463,745 | m2 |
| 4 | Lớp cát vàng tạo phẳng dày 3cm | Mục C chương V của E-HSMT | 16,628 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Mục C chương V của E-HSMT | 384,575 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường vuốt nối dân sinh đá 1x2, mác 250 | Mục C chương V của E-HSMT | 7,147 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Cống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông phủ bản mặt cầu đá 2x4, mác 300 | Mục C chương V của E-HSMT | 4,177 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm bản 1x2, mác 250 | Mục C chương V của E-HSMT | 9,98 | m3 |
| 3 | Bê tông xà mũ cống đá 2x4, mác 250 | Mục C chương V của E-HSMT | 6,696 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đá 1x2, mác 150 | Mục C chương V của E-HSMT | 31,776 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 2x4, mác 150 | Mục C chương V của E-HSMT | 67,717 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm bản | Mục C chương V của E-HSMT | 39,44 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cống | Mục C chương V của E-HSMT | 279,14 | m2 |
| 8 | Cốt thép tấm bản D<=10mm | Mục C chương V của E-HSMT | 223,82 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm bản D<=18mm | Mục C chương V của E-HSMT | 424,91 | kg |
| 10 | Cốt thép cống D<=10 | Mục C chương V của E-HSMT | 170,52 | kg |
| 11 | Cốt thép cống D <=18mm | Mục C chương V của E-HSMT | 86,4 | kg |
| 12 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mục C chương V của E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 13 | Vữa xi măng chèn mối nối mác 100 | Mục C chương V của E-HSMT | 0,182 | m3 |
| 14 | Đá dăm đệm | Mục C chương V của E-HSMT | 36,126 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm bản | Mục C chương V của E-HSMT | 32 | tấm |
| 16 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT | 284,12 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mục C chương V của E-HSMT | 284,12 | m3 |
| 18 | Đắp đất cống K95 | Mục C chương V của E-HSMT | 176,9 | m3 |
| 19 | Mua đất đắp cống K95 | Mục C chương V của E-HSMT | 199,897 | m3 |
| 20 | Phá dỡ bê tông | Mục C chương V của E-HSMT | 12,32 | m3 |
| 21 | Phá dỡ đá hộc | Mục C chương V của E-HSMT | 4,45 | m3 |
| 22 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Mục C chương V của E-HSMT | 16,77 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mục C chương V của E-HSMT | 16,77 | m3 |
| D | Hạng mục 4: Tường chắn, Hệ thống thoát nước dọc B800, Mương thủy lợi B800, Cống B800 qua đường | |||
| 1 | Xây tường chắn kè ao bằng đá hộc, VXM mác 100 | Mục C chương V của E-HSMT | 41,525 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm tường chắn kè ao | Mục C chương V của E-HSMT | 2,633 | m3 |
| 3 | Bơm nước phục vụ thi công tường chắn kè ao | Mục C chương V của E-HSMT | 5 | ca |
| 4 | Bê tông tấm bản rãnh thoát nước dọc B300, 1x2, mác 250 | Mục C chương V của E-HSMT | 57,817 | m3 |
| 5 | Bê tông thân mương B300 đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 132,765 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm bản mương B300 | Mục C chương V của E-HSMT | 329,772 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thành mương B300 | Mục C chương V của E-HSMT | 1.498,963 | m2 |
| 8 | Cốt thép tấm bản D <=10mm mương B300 | Mục C chương V của E-HSMT | 8.752,874 | kg |
| 9 | Cốt thép thành mương D<=10mm mương B300 | Mục C chương V của E-HSMT | 8.092,617 | kg |
| 10 | Đá dăm đệm mương B300 | Mục C chương V của E-HSMT | 66,026 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản mương B300 | Mục C chương V của E-HSMT | 892 | tấm |
| 12 | Đào đất mương B300, đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT | 441,659 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mục C chương V của E-HSMT | 441,659 | m3 |
| 14 | Đắp đất mương B300 | Mục C chương V của E-HSMT | 281,056 | m3 |
| 15 | Mua đất đắp mương B300 | Mục C chương V của E-HSMT | 317,593 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng chống mương thủy lợi B800, đá 1x2, mác 250 | Mục C chương V của E-HSMT | 0,74 | m3 |
| 17 | Bê tông thân mương thủy lợi B800 đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 62,236 | m3 |
| 18 | Ván khuôn giằng chống mương B800 | Mục C chương V của E-HSMT | 11,433 | m2 |
| 19 | Ván khuôn thân mương B800 | Mục C chương V của E-HSMT | 566,904 | m2 |
| 20 | Cốt thép giằng chống D<=10mm | Mục C chương V của E-HSMT | 72,89 | kg |
| 21 | Cốt thép giằng chống D <=18mm | Mục C chương V của E-HSMT | 115,81 | kg |
| 22 | Cốt thép thân mương D<=10mm | Mục C chương V của E-HSMT | 4.813,754 | kg |
| 23 | Đá dăm đệm | Mục C chương V của E-HSMT | 16,021 | m3 |
| 24 | Đào mương thủy lợi B800, đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT | 63,777 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mục C chương V của E-HSMT | 63,777 | m3 |
| 26 | Đắp đất mương thủy lợi B800 | Mục C chương V của E-HSMT | 56,69 | m3 |
| 27 | Mua đất đắp mương B800 | Mục C chương V của E-HSMT | 64,06 | m3 |
| 28 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 cống qua đường B800 | Mục C chương V của E-HSMT | 2,816 | m3 |
| 29 | Bê tông thân cống đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 8,976 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm bản | Mục C chương V của E-HSMT | 12,032 | m2 |
| 31 | Ván khuôn thân cống B800 | Mục C chương V của E-HSMT | 73,6 | m2 |
| 32 | Cốt thép tấm bản D <=10mm | Mục C chương V của E-HSMT | 90,56 | kg |
| 33 | Cốt thép tấm bản D <=18mm | Mục C chương V của E-HSMT | 212,8 | kg |
| 34 | Cốt thép thân cống D<=10 | Mục C chương V của E-HSMT | 594,56 | kg |
| 35 | Đá dăm đệm | Mục C chương V của E-HSMT | 2,08 | m3 |
| 36 | Lắp đặt tấm bản | Mục C chương V của E-HSMT | 16 | tấm |
| 37 | Đào đất cống chịu lực B800 | Mục C chương V của E-HSMT | 33,12 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất đổ đi | Mục C chương V của E-HSMT | 33,12 | m3 |
| 39 | Đắp đất K95 | Mục C chương V của E-HSMT | 18,4 | m3 |
| 40 | Mua đất đắp cống B800 | Mục C chương V của E-HSMT | 20,792 | m3 |
| E | Hạng mục 5: Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Biển báo phản quang hình tam giác D700 | Mục C chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang hình tròn | Mục C chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu | Mục C chương V của E-HSMT | 30 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi