Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172487 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 10:08:00 đến ngày 2020-12-18 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,880,610,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN, KÈ, CẢI TẠO | |||
| 1 | Ca máy bơm nước 40m3/h | Chương V | 3,6869 | ca |
| 2 | Nạo vét bùn lỏng bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 6,1941 | 100m3 |
| 3 | Vét lớp hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 1,953 | 100m3 |
| 4 | Đào mở rộng ao, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V | 11,4814 | 100m3 |
| 5 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V | 218,094 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V | 14,0615 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V | 14,0615 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chương V | 113,2795 | 100m |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 22,6559 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 | Chương V | 622,2292 | m3 |
| 11 | Thi công lớp đá lọc tách nước quanh tường kè đá hộc | Chương V | 64 | Vị trí |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 140mm | Chương V | 0,744 | 100m |
| 13 | Đắp đất nền móng tường kè đáy ao | Chương V | 62,49 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 7,7479 | 100m3 |
| 15 | Đổ cát vàng dày 40cm đáy ao bằng thủ công | Chương V | 217,292 | m3 |
| B | XÂY TƯỜNG BÓ GÁY, ĐƯỜNG ĐI DẠO | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 2,3895 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 9,735 | m3 |
| 3 | Lát gạch thẻ KT220x60x9mm, vữa lót M75 | Chương V | 63,72 | m2 |
| 4 | Đắp cát có gia cố XM 8% bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,4638 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V | 46,381 | m3 |
| 6 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6cm | Chương V | 463,81 | m2 |
| C | HOÀN THIỆN CẢNH QUAN | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V | 1,3777 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,177 | tấn |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,1309 | 100m2 |
| 4 | Xây bậc cầu ao bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,48 | m3 |
| 5 | Lát đá bậc cầu ao | Chương V | 8,8 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng lan can | Chương V | 0,3722 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,6512 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 | Chương V | 6,9795 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 4,067 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 5,7398 | m3 |
| 12 | Mua và lắp đặt con tiện cao 500mm. | Chương V | 288 | cái |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 46,48 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 105,578 | m2 |
| 15 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 434,16 | m |
| 16 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V | 186,12 | m |
| 17 | Đắp đầu trụ tường lan ca | Chương V | 40 | cái |
| 18 | Sơn lan can bờ ao không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 210,8388 | m2 |
| 19 | Mua và lắp dựng Lan can Inoc cửa cầu ao | Chương V | 60,7654 | kg |
| D | CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V | 4,479 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 1,1858 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,3527 | m3 |
| 4 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Chương V | 15,8112 | m2 |
| 5 | Mua và trồng cây bóng mát tán rộng (Giá mua cây Bàng Đài Loan đường kính gốc 18cm: 8.500.000 đ/cây) | Chương V | 9 | cây |
| 6 | Mua và trồng cây bóng mát tán rộng (Giá mua cây hoa sữa đường kính gốc 18cm: 3.000.000 đ/cây) | Chương V | 14 | cây |
| 7 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 80x75 cm | Chương V | 23 | 1 cây |
| 8 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 80x75 cm | Chương V | 23 | 1 hố |
| 9 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 60x60 cm | Chương V | 23 | 1 cây |
| 10 | Mua đất màu trồng cây và vận chuyển đến công trường, cào san gạt tạo phẳng bằng thủ công. | Chương V | 106,391 | m3 |
| 11 | Cấy cỏ lạc+ khóm cây bụi | Chương V | 305,57 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi