Gói thầu: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201187685-02
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện mỹ đức
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201187535
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 11:55:00 đến ngày 2020-12-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,350,130,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, ATGT - NHÁNH CHÍNH
1 Đào bùn đất cấp 1 Chương V 253,444 m3
2 Đào cấp đất cấp 2 Chương V 31,15 m3
3 Đào khuôn đường đất cấp 2 Chương V 563,9 m3
4 Đào sử lý nền đất cấp 2 Chương V 1.046,644 m3
5 Đắp nền đường + đắp trả đào sử lý nền bằng đất đồi đầm K95 Chương V 17,3207 100m3
6 Mua đất đồi đắp nền đường Chương V 1.957,2391 m3
7 Đắp bù đào cấp + đào bùn bằng đất đồi đầm K95 Chương V 2,8459 100m3
8 Mua đất đồi đắp nền đường Chương V 321,5867 m3
9 Đắp đất nền đường bằng đất đồi đầm K95 Chương V 8,3822 100m3
10 Mua đất để đăp Chương V 947,1886 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V 2,5344 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 16,4169 100m3
13 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 605,69 m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 0,258 100m2
15 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 90,8535 100m2
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 4,5427 100m3
17 Bê tông gờ chắn mác 250# đá 1x2 Chương V 30,41 m3
18 Ván khuôn gỗ gờ chắn Chương V 3,4404 100m2
19 Cốt thép liên kết đường kính D <= 18mm Chương V 0,6308 tấn
20 Sơn gờ chắn ( màu trắng + vàng ) Chương V 743,7 m2
B HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC - NHÁNH CHÍNH
1 Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng Chương V 2,8898 100m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V 422,31 100m
3 Phên nứa lót bờ vây Chương V 1.155,9 m2
4 Đào móng kè đất cấp 1 Chương V 1.725,833 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 156,7 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 626,79 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V 1.200,5 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 434,4 m2
9 Ống nhựa D = 60 Chương V 269,95 m
10 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V 0,695 100m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V 182,73 m2
12 Phá bờ vây thi công Chương V 2,8898 100m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,5887 100m3
14 Mua đất để đắp Chương V 179,5231 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 5,0451 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 6,6637 100m3
C HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC - NHÁNH CHÍNH
1 Đào móng kè đất cấp 1 Chương V 85,689 m3
2 Đóng cọc tre gia cố móng cống Chương V 7,5726 100m
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 3,16 m3
4 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V 28,19 m3
5 Bê tông tường đầu mác 200 Chương V 3,93 m3
6 Ván khuôn bê tông tường đầu Chương V 0,2901 100m2
7 Bê tông mũ mố mác 250# Chương V 6,6 m3
8 Ván khuôn mũ mố Chương V 0,42 100m2
9 Cốt thép mũ mố Chương V 0,2031 tấn
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 52,09 m2
11 Cốt thép bản cống Chương V 0,4146 tấn
12 Ván khuôn bản cống Chương V 0,1579 100m2
13 Bê tông bản cống mác 250# Chương V 3,69 m3
14 Lắp đặt bản công Chương V 30 cái
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,3843 100m3
16 Mua đất để đắp móng cống Chương V 43,4259 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,4726 100m3
D HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, ATGT - NHÁNH 1
1 Đào khuôn đường đất cấp II Chương V 27,056 m3
2 Đào sử lý nền đất cấp 2 Chương V 187,833 m3
3 Đắp nền đường + đắp trả đào sử lý nền bằng đất đồi đầm K95 Chương V 2,6106 100m3
4 Mua đất đồi đắp nền đường Chương V 294,9978 m3
5 Đắp đất nền đường bằng đất đồi đầm K95 Chương V 1,5345 100m3
6 Mua đất để đăp Chương V 178,002 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 2,1489 100m3
8 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 102,3 m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 15,345 100m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,7673 100m3
11 Bê tông gờ chắn mác 250# đá 1x2 Chương V 9,46 m3
12 Ván khuôn gỗ gờ chắn Chương V 1,0708 100m2
13 Cốt thép liên kết đường kính D <= 18mm Chương V 0,1963 tấn
14 Sơn gờ chắn ( màu trắng + vàng ) Chương V 231,46 m2
E HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC - NHÁNH 1
1 Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng Chương V 0,9592 100m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V 135,75 100m
3 Phên nứa lót bờ vây Chương V 383,68 m2
4 Đào móng kè đất cấp 1 Chương V 564,144 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 50,17 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 200,67 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V 380,63 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 139,52 m2
9 Ống nhựa D = 110 Chương V 86,38 m
10 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V 0,2232 100m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V 58,13 m2
12 Phá bờ vây thi công Chương V 0,9592 100m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,4178 100m3
14 Mua đất để đắp Chương V 47,2114 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,6709 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 2,1325 100m3
F HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, ATGT - NHÁNH 2
1 Đào bùn đất cấp 1 Chương V 415,955 m3
2 Đào khuôn đường Chương V 365,511 m3
3 Đào sử lý nền đất cấp 2 Chương V 692 m3
4 Đắp nền đường + đắp trả đào sử lý nền bằng đất đồi đầm K95 Chương V 15,4211 100m3
5 Mua đất đồi đắp nền đường Chương V 1.742,5843 m3
6 Đắp bù đào cấp + đào bùn bằng đất đồi đầm K95 Chương V 4,1596 100m3
7 Mua đất đồi đắp nền đường Chương V 470,0235 m3
8 Đắp đất nền đường bằng đất đồi đầm K95 Chương V 7,8426 100m3
9 Mua đất để đăp Chương V 886,2138 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V 4,1595 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 10,5751 100m3
12 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 521,81 m3
13 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 78,2715 100m2
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 3,9136 100m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 0,086 100m2
16 Đào móng rãnh đất cấp 2 Chương V 106,933 m3
17 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 19,84 m3
18 Bê tông móng rãnh dày 10cm mác 150# Chương V 29,76 m3
19 Ván khuôn móng rãnh Chương V 0,48 100m2
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 71,43 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 468,7 m2
22 Bê tông giằng dọc + nâng tương mác 200# Chương V 9,02 m3
23 Ván khuôn giằng dọc + nâng tường Chương V 0,4739 100m2
24 Cốt thép giằng dọc Chương V 0,4944 tấn
25 Bê tông giằng ngang mác 200# Chương V 0,43 m3
26 Cốt thép giằng ngang Chương V 0,0779 tấn
27 Ván khuôn giằng ngang Chương V 0,096 100m2
28 Lắp đặt giằng ngang Chương V 48 cái
29 Bê tông gờ chắn mác 250# đá 1x2 Chương V 28,8 m3
30 Ván khuôn gỗ gờ chắn Chương V 3,2583 100m2
31 Cốt thép liên kết đường kính D <= 18mm Chương V 0,5974 tấn
32 Sơn gờ chắn ( màu trắng + vàng ) Chương V 704,31 m2
G HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC - NHÁNH 2
1 Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng Chương V 2,5396 100m3
2 Đóng cọc tre, đất cấp I Chương V 370,88 100m
3 Phên nứa lót bờ vây Chương V 1.015,83 m2
4 Đào móng kè đất cấp 1 Chương V 1.029,044 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 110,27 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 441,09 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V 779,38 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 312,72 m2
9 Ống nhựa D = 110 Chương V 189,27 m
10 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V 0,4222 100m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V 122,05 m2
12 Phá bờ vây thi công Chương V 2,5396 100m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,5587 100m3
14 Mua đất để đắp Chương V 63,1331 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 3,6836 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 2,5547 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->