Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201205301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất TP Đồng Hới |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171327 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đồng Hới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 17:02:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,943,820,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: Bãi đỗ xe | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 763,36 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 763,36 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên (bù vênh) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,29 | m3 |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,69 | m2 |
| B | HM: Bó vĩa | |||
| 1 | Lăp đặt bó vỉa đá Thanh Hóa KT: 180x220x1000mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110,6 | m |
| 2 | Lót lớp vữa XM M100, dày 1cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | m3 |
| 3 | Bê tông vĩa hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1 | m3 |
| C | HM: Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông vĩa hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 77,61 | m3 |
| 2 | Lát vĩa hè bằng đá Granit Thanh Hóa màu xanh đen, KT: 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 409,22 | m2 |
| 3 | Lát sân chơi bằng đá Granit Thanh Hóa màu xanh đen, KT:600x300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 582,59 | m2 |
| 4 | Cắt khe co giãn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 281,4 | m |
| 5 | Lót 01 lớp bạt sọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 991,81 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,35 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 77,61 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 77,61 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 162,96 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 162,96 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 162,96 | m3 |
| D | HM: Hố trồng cây xanh + cây xanh | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 (hố trồng cây xanh) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,13 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,43 | m3 |
| 3 | Đắp đất màu trồng cây xanh (đất tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,43 | m3 |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | gốc |
| 6 | Trồng cây bằng lăng dk gốc 15-20cm, h>3,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cây |
| 7 | Bảo dưởng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cây/90 ngày |
| E | HM: Cấp điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,136 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, K=0,85 (vật liệu tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,603 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (vật liệu tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,819 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch 2 lỗ không nung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 351 | viên |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,92 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,92 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 8 | Khung móng cột chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cột |
| 10 | Lắp cần đèn , cần đơn CD-T04 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cần đèn |
| 11 | Lắp đèn chiếu sáng 150W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | 1 bộ |
| 12 | Cạo rỉ cột đèn trang trí cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 174,14 | m2 |
| 13 | Sơn lại cột đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 174,14 | m2 |
| 14 | Thay 47 bóng đèn cầu D400 đã cũ bằng đèn led ngô E39, 120W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47 | bóng |
| 15 | Hệ thống đèn led trang trí thân cột (bao gồm viền khung sắt gắn dây led 1cm, tấm aluminium gắn đèn lè F5 đúc 8 màu xanh lá) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47 | bộ |
| 16 | Rải cáp ngầm, cáp CVX/DSTA 4x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,95 | 100m |
| 17 | Cáp đồng trân M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,95 | 100m |
| 18 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn. Dây CVV 3x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,65 | 100m |
| 19 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn. Dây CVV 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,94 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa HPDE 60/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 21 | Đầu cos đồng M2.5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51 | đầu cốt |
| 22 | Đầu cos đồng M6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | đầu cốt |
| 23 | Đầu cos đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | đầu cốt |
| 24 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cọc |
| 25 | Kéo rải dây chống sét tiếp địa thép dẹt 40x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 26 | Dây đồng trần M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5 | m |
| 27 | Kéo rải dây chống sét tiếp địa thép dẹt 50x5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,16 | m |
| 28 | Kéo rải dây chống sét tiếp địa thép tròn D10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8 | m |
| 29 | Bulong + eecu+ long đen M16x50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 30 | Lắp tay bắt cần đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43 | cần đèn |
| 31 | Lắp đèn chiếu sáng 120W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43 | 1 bộ |
| F | HM: Sân chơi | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,934 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,68 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,404 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,939 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,753 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,04 | m2 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,954 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200. Bê tông dầm móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,739 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,616 | m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,21 | kg |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 140,56 | kg |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,05 | kg |
| 13 | Lấp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,825 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200. Bê tông cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,535 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,998 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,828 | m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,36 | kg |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 138,66 | kg |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,429 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,896 | m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,29 | kg |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,09 | kg |
| 23 | Xây tường ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng câu gạch đặc 3 dọc 1 ngang, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,266 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 135,134 | m2 |
| 25 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,374 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,9 | m |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,76 | m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | m2 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,627 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,209 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,458 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,261 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch giếng đáy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,732 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80,6 | m |
| 35 | Đắp đất màu bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,101 | 100m3 |
| 36 | Trồng thảm cỏ lạc màu vàng cao 7-10 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,222 | 100m2 |
| 37 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ nước máy (trong vòng 1 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,222 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi